Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
じゅんかん (循環) Sự tuần hoàn
じゅんかん 循環 n Sự tuần hoàn  
☞  
うる (得る ) Thu được, có thể
うる 得る v Thu được, có thể  
☞  
とくい (得意 ) Giỏi (một cái gì)
とくい 得意     a-na Giỏi (một cái gì)  
☞  
なとく (納得) Thuyết phục
なとく 納得 v/n Thuyết phục  
☞  
とくしん (得心) Sự tâm đắc
とくしん 得心 n Sự tâm đắc  
☞  
ととう (徒党) Đảng phái, bè đảng
ととう 徒党 n Đảng phái, bè đảng  
☞  
とろう(徒労) Ké hoạch dang dở, sự cố gắng vô ích
とろう 徒労 n Ké hoạch dang dở, sự cố gắng vô ích  
☞  
とてい (徒弟) Người học nghề, người học việc
とてい 徒弟 n Người học nghề, người học việc  
☞  
したがう (従う) Vâng lời, theo
したがう 従う v Vâng lời, theo  
☞  
あがり (揚がり) Đắt đỏ, doanh thu
あがり 揚がり n Đắt đỏ, doanh thu  
☞  
わだい(話題)Đề tài
わだい (話題) n Đề tài 752
      Chủ đề  
☞  
いど (緯度) Vĩ độ
いど 緯度 n Vĩ độ  
☞  
せんけい (線形) Tuyến tính
せんけい 線形 n Tuyến tính  
☞  
せんしん(線審) Trọng tài biên
せんしん 線審 n Trọng tài biên  
☞  
ていけつにん (締結人 ) Người ký kết
ていけつにん 締結人 n Người ký kết  
☞  
ていけつ (締結) Ký kết
ていけつ 締結 n Ký kết  
☞  
しめきり (締切) Hạn chót
しめきり 締切 n Hạn chót  
☞  
かいじょう (塊状 ) Tảng
かいじょう 塊状 n Tảng  
☞  
きんかい (金塊) Quặng vàng, vàng khối
きんかい 金塊 n Quặng vàng, vàng khối  
☞  
そぞう (塑像) Tượng bằng đất nung
そぞう 塑像 n Tượng bằng đất nung  
☞  
ちょうそ (彫塑 ) Sự khắc và nặn
ちょうそ 彫塑  n Sự khắc và nặn  
☞  
つか (塚) Mô đất, đồi
つか 塚 n Mô đất, đồi  
☞  
かたまり (塊) Miếng, tảng, cục, đống
かたまり 塊 n Miếng, tảng, cục, đống  
☞  
むくいる (報いる) Ban thưởng
むくいる 報いる v Ban thưởng  
☞  
きしゃ (喜捨 ) Bố thí
きしゃ 喜捨  v Bố thí  
☞  
ほうどう (報道) Thông báo
ほうどう 報道 v Thông báo  
☞  
せんじょう (戦場) Chiến trường
せんじょう 戦場 n Chiến trường  
☞  
ききん (基金) Quỹ
ききん 基金 n Quỹ  
☞  
せいめい (声明) Lời tuyên bố, lời công bố
せいめい 声明 n Lời tuyên bố, lời công bố  
☞  
あさねぼう (朝寝坊) Ngủ dậy muộn
あさねぼう 朝寝坊 n Ngủ dậy muộn  
☞  
どせい (土星) Sao thổ
どせい 土星 n Sao thổ  
☞  
じゅよ (授与) Sự cho, sự ban cho, sự trao tặng
じゅよ 授与 n Sự cho, sự ban cho, sự trao tặng  
☞  
ぬいもの (縫物 ) Đồ khâu tay
ぬいもの 縫物 n Đồ khâu tay  
☞  
ほうごう (縫合) Đường khâu
ほうごう 縫合 n Đường khâu  
☞  
ぎんい (銀緯) Vĩ độ tọa điểm dãy ngân hà
ぎんい 銀緯 n Vĩ độ tọa điểm dãy ngân hà  
☞  
そうかい (総会) Đại hội
そうかい 総会 n Đại hội  
☞  
そうむぶ (総務部 ) Phòng tổng vụ
そうむぶ 総務部 n Phòng tổng vụ  
☞  
そうきょく ( 総局) Tổng cục
そうきょく  総局 n Tổng cục  
☞  
めんみつ (綿密) Cẩn thận, kỹ lưỡng
めんみつ 綿密 n Cẩn thận, kỹ lưỡng  
☞  
めんぷ (綿布) Vải cô-tông
めんぷ 綿布 n Vải cô-tông  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
22
Hôm nay:
8065
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23919190