Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かいかつ (快活) Vui vẻ, hoạt bát, dễ chịu
かいかつ 快活 a-na Vui vẻ, hoạt bát, dễ chịu  
☞  
ちゅうこく(忠告) Lời khuyên, khuyên bảo
ちゅうこく 忠告 v/n Lời khuyên, khuyên bảo  
☞  
ちゅうじつ (忠実 ) Trung thành, trung thực
ちゅうじつ 忠実   a-na Trung thành, trung thực  
☞  
ちゅうせい (忠誠) Trung thành
ちゅうせい 忠誠 a-na
/n
Trung thành  
☞  
しのぶ (忍ぶ) Chịu đựng
しのぶ 忍ぶ v Chịu đựng  
☞  
しのばせる (忍ばせる) Giấu kín
しのばせる 忍ばせる v Giấu kín  
☞  
にんじゅう (忍従) Sự quy phục, sự phục tùng
にんじゅう 忍従 n Sự quy phục, sự phục tùng  
☞  
にんじゃ (忍者) Ninja của Nhật
にんじゃ 忍者 n Ninja của Nhật  
☞  
にんたい(忍耐) Sự nhẫn nại, sự chịu đựng
にんたい 忍耐 n Sự nhẫn nại, sự chịu đựng  
☞  
はんぼう(繁忙) Bận rộn
はんぼう 繁忙 a-na Bận rộn  
☞  
こころ(心) Tim
こころ 心 n Tim  
☞  
しんぞう (心臓) Quả tim
しんぞう 心臓 n Quả tim  
☞  
へいこう (平衡) Sự cân bằng
へいこう 平衡 n Sự cân bằng  
☞  
きんこう (均衡) Cán cân, sự cân bằng, cân bằng
きんこう 均衡 n Cán cân, sự cân bằng, cân bằng  
☞  
どりょうこう (度量衡) Cái cân, sự cân, đo lường
どりょうこう 度量衡 n Cái cân, sự cân, đo lường  
☞  
えいせい (衛星) Vệ tinh
えいせい 衛星 n Vệ tinh  
☞  
えいせい (衛生) Vệ sinh
えいせい 衛生 n Vệ sinh  
☞  
えいへい (衛兵) Vệ binh
えいへい 衛兵 n Vệ binh  
☞  
しょうとつ (衝突 ) Xung khắc, xung đột
しょうとつ 衝突 v/n Xung khắc, xung đột  
☞  
しょうどう(衝動) Sự rung động
しょうどう 衝動 n Sự rung động  
☞  
しょうげき (衝撃) Ấn tượng mạnh, ảnh hưởng, tắc động
しょうげき 衝撃 n Ấn tượng mạnh, ảnh hưởng, tắc động  
      Cú sốc  
☞  
てってい (徹底) Làm triệt để, sự triệt để
てってい 徹底 v/n Làm triệt để, sự triệt để  
☞  
てつや (徹夜) Thức suốt đêm
てつや 徹夜 n Thức suốt đêm  
☞  
かんてつ (貫徹) Sự quán triệt
かんてつ 貫徹 n Sự quán triệt  
☞  
とくちょう (特徴) Đặc trưng
とくちょう 特徴 n Đặc trưng  
☞  
ちょうしゅう (徴収) Thu (tiền, thuế)
ちょうしゅう 徴収 n Thu (tiền, thuế)  
☞  
ちょうぜい (徴税) Thu thuế
ちょうぜい 徴税 n Thu thuế  
☞  
どうとく (道徳) Đạo đức
どうとく 道徳 n Đạo đức  
☞  
とくせい(徳性) Ý thức đạo đức
とくせい 徳性 n Ý thức đạo đức  
☞  
とくぎ (徳義) Đạo nghĩa
とくぎ 徳義 n Đạo nghĩa  
☞  
けんびきょう(顕微鏡 ) Kính hiển vi
けんびきょう 顕微鏡 n Kính hiển vi  
☞  
びしょう (微傷) Vết thương nhỏ
びしょう 微傷 n Vết thương nhỏ  
☞  
びしょう (微小) Vi mô
びしょう 微小 n Vi mô  
☞  
おんちゅう (御中) Kính thưa, kính gửi
おんちゅう 御中 n Kính thưa, kính gửi  
☞  
ごはん (御飯 ) Cơm
ごはん 御飯 n Cơm  
☞  
せいぎょ(制御) Sự chế ngự, sự thống trị, kiểm soát
せいぎょ 制御 n Sự chế ngự, sự thống trị, kiểm soát  
☞  
ぼうぎょ (防御) Phòng ngự
ぼうぎょ 防御 n Phòng ngự  
☞  
まち (街) Phố phường, phố xá
まち 街 n Phố phường, phố xá  
☞  
がいろ (街路) Đường phố
がいろ 街路 n Đường phố  
☞  
かいどう (街道) Đường chính, con đường(nghĩa bóng)
かいどう 街道 n Đường chính, con đường(nghĩa bóng)  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
8040
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23919165