Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しもん (指紋) Dấu tay, vân tay
しもん 指紋 n Dấu tay, vân tay  
☞  
いじ (維持 ) Duy trì
いじ 維持 v/n Duy trì  
☞  
おさえる (押える) Giữ lại; ép
おさえる 押える   Giữ lại; ép  
☞  
おうしゅう (押収) Tịch thu, bắt giữ
おうしゅう 押収 n Tịch thu, bắt giữ  
☞  
あげる (挙げる) Đưa lên, tặng, cử hành
あげる 挙げる v Đưa lên, tặng, cử hành  
☞  
あがる (挙がる) Bị bắt, tìm thấy
あがる 挙がる v Bị bắt, tìm thấy  
☞  
きょどう(挙動 ) Cử động
きょどう 挙動 n Cử động  
☞  
せんきょ (選挙) Bầu cử
せんきょ 選挙 v/n Bầu cử  
☞  
すいきょ (推挙) Đề cử
すいきょ 推挙 v Đề cử  
☞  
しゅうとく(拾得) Nhặt lên, tìm thấy
しゅうとく 拾得 v/n Nhặt lên, tìm thấy  
☞  
しゅうしゅう (収拾) Điều khiển, kiểm soát, sự thu thập
しゅうしゅう 収拾 v/n Điều khiển, kiểm soát, sự thu thập  
☞  
ちょうせん (挑戦) Thách thức, khiêu chiến
ちょうせん 挑戦 v/n Thách thức, khiêu chiến  
☞  
ちょうはつ(挑発) Khiêu khích
ちょうはつ 挑発 v/n Khiêu khích  
☞  
がいかつ (概括) Khái quát, tổng kết, tóm lại
がいかつ 概括 n Khái quát, tổng kết, tóm lại  
☞  
ほうかつ(包括) Bao quát
ほうかつ 包括 v Bao quát  
☞  
はいえつ(拝謁) Thính giả, người đọc
はいえつ 拝謁 n Thính giả, người đọc  
☞  
ほうふ (抱負) Sự ấp ủ (hoài bão)
ほうふ 抱負 n Sự ấp ủ (hoài bão)  
☞  
しんぼう(辛抱) Kiên nhẫn, chịu đựng
しんぼう 辛抱 v/n Kiên nhẫn, chịu đựng  
☞  
かいほう (介抱) Chăm sóc, chăm nom
かいほう 介抱 v/n Chăm sóc, chăm nom  
☞  
しょうえん(招宴 ) Yến tiệc, tiệc tùng, sự mời dự tiệc
しょうえん 招宴 n Yến tiệc, tiệc tùng, sự mời dự tiệc  
☞  
しょうせいこく (招請国) Nước chủ nhà
しょうせいこく 招請国 n Nước chủ nhà  
☞  
こうりゅう (拘留 ) Giam bắt, giữ
こうりゅう 拘留 v/n Giam bắt, giữ  
☞  
こうち (拘置) Bắt giam, tống giam
こうち 拘置 v/n Bắt giam, tống giam  
☞  
せつれつ(拙劣) Vụng về, khéo léo
せつれつ 拙劣 a-na Vụng về, khéo léo  
☞  
せっさく (拙策) Kế hoạch hoặc chính sách tồi
せっさく 拙策 n Kế hoạch hoặc chính sách tồi  
☞  
せっそく (拙速) Vội vàng, hấp tấp
せっそく 拙速 a-na Vội vàng, hấp tấp  
☞  
かつぐ (担ぐ) Mang trên vai, chọn ra
かつぐ 担ぐ v Mang trên vai, chọn ra  
☞  
になう (担う ) Mang, chịu
になう 担う v Mang, chịu  
☞  
たんぽ (担保 ) Đảm bảo, khoản thế chấp
たんぽ 担保 n Đảm bảo, khoản thế chấp  
☞  
ていとう (抵当 ) Khoản cầm cố, sự cầm cố
ていとう 抵当 n Khoản cầm cố, sự cầm cố  
☞  
ていこう (抵抗) Đề kháng, kháng cự
ていこう 抵抗 v/n Đề kháng, kháng cự  
☞  
あやしむ (怪しむ) Nghi ngờ
あやしむ 怪しむ v Nghi ngờ  
☞  
かいき (怪奇) Kì quái, quái lạ, kì dị
かいき 怪奇 a-na Kì quái, quái lạ, kì dị  
☞  
かいぶつ (怪物) Quái vật
かいぶつ 怪物 n Quái vật  
☞  
かいじゅう (怪獣) Quái thú
かいじゅう 怪獣 n Quái thú  
☞  
いかる (怒る) Tức giận, oai
いかる 怒る v Tức giận, oai  
☞  
どごう (怒号) Tiếng gầm lên, tiếng rống lên
どごう 怒号 n Tiếng gầm lên, tiếng rống lên  
☞  
怒気 (どき) Cơn giận dữ
怒気 どき n Cơn giận dữ  
☞  
こころよい (快い) Vui thích, dễ chịu
こころよい 快い a-i Vui thích, dễ chịu  
☞  
かいさく (快作) Kiệt tác
かいさく 快作 n Kiệt tác  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
103
Hôm nay:
7691
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23918816