Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ついとう (追悼) Sự truy điệu, sự tưởng nhớ
ついとう 追悼 n Sự truy điệu, sự tưởng nhớ  
☞  
ゆうきゅう (悠久) Mãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu
ゆうきゅう 悠久 a-na Mãi mãi, vĩnh viễn, vĩnh cửu  
☞  
ゆうよう (悠揚) Bình tĩnh
ゆうよう 悠揚 a-na Bình tĩnh  
☞  
ゆうちょう (悠長) Dàn trải, lan man
ゆうちょう 悠長 a-na Dàn trải, lan man  
☞  
さとる (悟る) Nhận thức, hiểu, tỉnh ngộ
さとる 悟る v Nhận thức, hiểu, tỉnh ngộ  
☞  
かくご (覚悟 ) Kiên quyết, sẵn sàng
かくご 覚悟 v/n Kiên quyết, sẵn sàng  
☞  
なやます (悩ます) Phiền muộn, lo
なやます 悩ます v Phiền muộn, lo  
☞  
のうらん (悩乱) Sự lo lắng
のうらん 悩乱 n Sự lo lắng  
☞  
のうさつ (悩殺) Mê hoặc, quyến rũ
のうさつ 悩殺 v/n Mê hoặc, quyến rũ  
☞  
わずらう (患う) Bị bệnh
わずらう 患う v Bị bệnh  
☞  
かんじゃ(患者) Người bệnh, bệnh nhân
かんじゃ 患者 n Người bệnh, bệnh nhân  
☞  
かんぶ (患部) Bộ phận nhiễm bệnh
かんぶ 患部 n Bộ phận nhiễm bệnh  
☞  
えつらく (悦楽) Sự giải trí
えつらく 悦楽 n Sự giải trí  
☞  
きえつ (喜悦) Sự vui mừng, hạnh phúc
きえつ 喜悦 n Sự vui mừng, hạnh phúc  
☞  
まんえつ (満悦) Vô cùng sung sướng
まんえつ 満悦 n Vô cùng sung sướng  
☞  
きょうりゅう(恐竜) Khủng long
きょうりゅう 恐竜 n Khủng long  
☞  
きょうこう(恐慌) Khủng hoảng, sự kinh hoàng
きょうこう 恐慌 v/n Khủng hoảng, sự kinh hoàng  
☞  
おんきゅう(恩給) Lương hưu, trợ cấp
おんきゅう 恩給 n Lương hưu, trợ cấp  
☞  
おんしょう (恩賞) Giải thưởng
おんしょう 恩賞 n Giải thưởng  
☞  
こうおん (恒温) Nhiệt độ ổn định
こうおん 恒温 n Nhiệt độ ổn định  
☞  
こうすう (恒数) Hằng số
こうすう 恒数 n Hằng số  
☞  
こうしん (恒心) Sự kiên định, vững tâm
こうしん 恒心 n Sự kiên định, vững tâm  
☞  
くいる (悔いる) Tiếc
くいる 悔いる v Tiếc  
☞  
くやむ (悔やむ) Tiếc
くやむ 悔やむ v Tiếc  
☞  
こうかい (後悔) Hối hận, ăn năn, hối lỗi
こうかい 後悔 v/n Hối hận, ăn năn, hối lỗi  
☞  
かいこん (悔恨) Sự hối hận, ăn năn
かいこん 悔恨 n Sự hối hận, ăn năn  
☞  
かいご (悔悟) Sự ăn năn, sự hối lỗi
かいご 悔悟 n Sự ăn năn, sự hối lỗi  
☞  
めぐむ(恵む) Ban phước
めぐむ 恵む v Ban phước  
☞  
とっけい (特恵) Ân huệ đặc biệt
とっけい 特恵 n Ân huệ đặc biệt  
☞  
うやうやしい (恭しい) Kính cẩn, lễ phép
うやうやしい 恭しい n Kính cẩn, lễ phép  
☞  
きょうじゅん (恭順) Lòng trung thành, trung thành
きょうじゅん 恭順 n Lòng trung thành, trung thành  
☞  
きょうけい(恭敬) Sự tôn kính, lòng tôn kính
きょうけい 恭敬 n Sự tôn kính, lòng tôn kính  
☞  
しょうぶん (性分) Bản tính, trạng thái tự nhiên
しょうぶん 性分 n Bản tính, trạng thái tự nhiên  
☞  
りせい (理性) Lý trí
りせい 理性 n Lý trí  
☞  
きゅうぞう (急増 ) Tăng lên nhanh chóng
きゅうぞう 急増 v/n Tăng lên nhanh chóng  
☞  
いこん (遺恨) Mối hận
いこん 遺恨 n Mối hận  
      hận thù  
☞  
こんじ (恨事) Việc đáng ân hận
こんじ 恨事 n Việc đáng ân hận  
☞  
うらむ(恨む) Giận
うらむ 恨む v Giận  
☞  
きょうが (恭賀) Chức mừng
きょうが 恭賀 n Chức mừng  
☞  
してい (指定) Ấn định, chỉ định, chỉ rõ
してい 指定 v/n Ấn định, chỉ định, chỉ rõ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
106
Hôm nay:
7627
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23918752