Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ちらす (散らす) Rải, vãi, giải tán, xua tan
ちらす 散らす v Rải, vãi, giải tán, xua tan  
☞  
ちらかす (散らかす) Làm bừa bãi, làm ngổn ngang
ちらかす 散らかす v Làm bừa bãi, làm ngổn ngang  
☞  
こうそ (散会) Sự bế mạc
こうそ 散会 n Sự bế mạc  
☞  
さんすい(散水) Sự tưới nước, sự rải nước
さんすい 散水 n Sự tưới nước, sự rải nước  
☞  
さんやく (散薬) Thuốc bột
さんやく 散薬 n Thuốc bột  
☞  
けいしょう (敬称) Cách gọi tôn kính
けいしょう 敬称 n Cách gọi tôn kính  
☞  
かんこう (敢行) Sự thực hiện một cách kiên quyết
かんこう 敢行 n Sự thực hiện một cách kiên quyết  
☞  
かんぜん(敢然) Dứt khoát, quyết tâm
かんぜん 敢然 n Dứt khoát, quyết tâm  
☞  
おしえる (教える) Dạy, giáo dục, chỉ dẫn, đào tạo
おしえる 教える v Dạy, giáo dục, chỉ dẫn, đào tạo  
☞  
すくい (救い ) Sự cứu trợ, sự trợ giúp
すくい 救い n Sự cứu trợ, sự trợ giúp  
☞  
きゅうさい (救済) Sự cứu tế, sự cứu trợ
きゅうさい 救済 n Sự cứu tế, sự cứu trợ  
☞  
きゅうめい (救命) Sự cứu mạng, sự cứu sống
きゅうめい 救命 n Sự cứu mạng, sự cứu sống  
☞  
びんかん (敏感) Nhạy cảm
びんかん 敏感 n Nhạy cảm  
☞  
まつりごと (政) Sự làm đúng, sự quản trị
まつりごと 政 v Sự làm đúng, sự quản trị  
☞  
せいさく (政策) Chính sách
せいさく 政策 n Chính sách  
☞  
せいかく (政客) Chính khách
せいかく 政客 n Chính khách  
☞  
せいけん (政権 ) Chính quyền
せいけん 政権 n Chính quyền  
☞  
ゆえに (故に) Do bởi, nhờ có, bởi vì
ゆえに 故に n Do bởi, nhờ có, bởi vì  
☞  
こい (故意) Sự có chủ ý, sự có chủ định
こい 故意 n Sự có chủ ý, sự có chủ định  
☞  
ここく(故国) Tổ quốc, cố hương
ここく 故国 n Tổ quốc, cố hương  
☞  
こじ (故事) Chuyện xưa tích cũ
こじ 故事 n Chuyện xưa tích cũ  
☞  
こばい(故買) Sự mua đồ ăn cắp
こばい 故買 n Sự mua đồ ăn cắp  
☞  
ぎおん (擬音) Tiếng bắt chước, tiếng nhái theo
ぎおん 擬音 n Tiếng bắt chước, tiếng nhái theo  
☞  
ぎそう (擬装) Sự ngụy trang
ぎそう 擬装 n Sự ngụy trang  
☞  
ぎおんご (擬音語) Tiếng tượng thanh, từ tượng thanh
ぎおんご 擬音語 n Tiếng tượng thanh, từ tượng thanh  
☞  
もぎ (模擬 ) Sự giả vờ, sự giả mạo
もぎ 模擬 n Sự giả vờ, sự giả mạo  
☞  
擦る(する) Chà xát, giũa
擦る する v Chà xát, giũa  
☞  
まさつ (摩擦) Sự ma sát, sự cọ sát
まさつ 摩擦 n Sự ma sát, sự cọ sát  
☞  
あやつる(操る) Điều khiển, vận hành
あやつる 操る v Điều khiển, vận hành  
☞  
みさお (操) Sự trong trắng, sự trinh tiết
みさお 操 n Sự trong trắng, sự trinh tiết  
☞  
そうじゅう(操縦) Sự điều khiển, sự lái xe
そうじゅう 操縦 n Sự điều khiển, sự lái xe  
☞  
ていじ (提示) Sự bày ra, sự đề nghị, gợi ý
ていじ 提示 n Sự bày ra, sự đề nghị, gợi ý  
☞  
ちょうちん (提灯) Lồng đèn
ちょうちん 提灯 n Lồng đèn  
☞  
きてん ( 起点 )Điểm bắt đầu

きてん

起点 n Điểm bắt đầu  
      khởi điểm  
☞  
はなしあう ( 話し合う) Bàn bạc, đối thoại
はなしあう 話し合う v Bàn bạc, đối thoại

741

      Nói chuyện với nhau  
☞  
せいく(成句) Thành ngữ
せいく 成句 n Thành ngữ  
☞  
じょうじゅ(成就) Thành tựu
じょうじゅ 成就 v/n Thành tựu  
☞  
かける (懸ける) Treo, cho
かける 懸ける v Treo, cho  
☞  
かかる (懸かる) Treo, cho
かかる 懸かる v Treo, cho  
☞  
けんあん (懸案) Vấn đề còn bỏ ngỏ
けんあん 懸案 n Vấn đề còn bỏ ngỏ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
129
Hôm nay:
6780
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23917905