Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
~によると () theo ~ thì, căn cứ vào ~ thì
~によると     theo ~ thì, căn cứ vào ~ thì 511
☞  
バリ[とう] (バリ[島]) [đảo] Bali (ở Indonesia)
バリ[とう] バリ[島]   [đảo] Bali (ở Indonesia) 511
☞  
イラン () Iran
イラン     Iran 511
☞  
カリフォルニア () California (ở Mỹ)
カリフォルニア     California (ở Mỹ) 511
☞  
グアム () Guam
グアム     Guam 511
☞  
こんやくします (婚約します) đính hôn
こんやくします 婚約します   đính hôn 511
☞  
あいて (相手) đối tác, đối phương, người kia, “nửa còn lại”
あいて 相手   đối tác, đối phương, người kia, “nửa còn lại” 511
☞  
グアム () Guam
グアム     Guam 511
☞  
しりあいます (知り合います) gặp, gặp gỡ làm quen
しりあいます 知り合います   gặp, gặp gỡ làm quen 511
☞  
へいきんじゅみょう (平均寿命) tuổi thọ trung bình
へいきんじゅみょう

平均寿命

  tuổi thọ trung bình 511
☞  
[だんせいと~]くらべます ([男性と~]比べます) so sánh [với nam giới]
[だんせいと~]くらべます [男性と~]比べます   so sánh [với nam giới] 511
☞  
はかせ (博士) tiến sĩ
はかせ 博士   tiến sĩ 511
☞  
のう (脳) não
のう 脳   não 511
☞  
ホルモン () hoóc-môn
ホルモン     hoóc-môn 511
☞  
けしょうひん (化粧品) mỹ phẩm
けしょうひん 化粧品   mỹ phẩm 511
☞  
しらべ (調べ) điều tra, tìm hiểu
しらべ 調べ   điều tra, tìm hiểu 511
☞  
けしょう (化粧) sự trang điểm (~をします:trang điểm)
けしょう 化粧   sự trang điểm (~をします:trang điểm) 511
☞  
おろします (降ろします,下ろします) cho xuống, hạ xuống
おろします 降ろします,下ろします   cho xuống, hạ xuống 511
☞  
とどけます (届けます) gởi đến, chuyển đến
とどけます 届けます   gởi đến, chuyển đến 511
☞  
いや[な] (嫌[な]) ngán, không thích
いや[な] 嫌[な]   ngán, không thích 512
☞  
きびしい (厳しい) nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt
きびしい 厳しい   nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt 512
☞  
じゅく (塾) cơ sở học thêm
じゅく 塾   cơ sở học thêm 512
☞  
スケジュール () thời khóa biểu, lịch làm việc
スケジュール     thời khóa biểu, lịch làm việc 512
☞  
せいと (生徒) học sinh, học trò
せいと 生徒   học sinh, học trò 512
☞  
もの (者) người (là người thân hoặc cấp dưới)
もの 者   người (là người thân hoặc cấp dưới) 512
☞  
にゅうかん (入管) Cục quản lý nhập cảnh
にゅうかん 入管   Cục quản lý nhập cảnh 512
☞  
さいにゅうこくビザ (再入国ビザ) Thị thực tái nhập cảnh
さいにゅうこくビザ 再入国ビザ   Thị thực tái nhập cảnh 512
☞  
さいにゅうこくビザ (再入国ビザ) Thị thực tái nhập cảnh
さいにゅうこくビザ 再入国ビザ   Thị thực tái nhập cảnh 512
☞  
~かん (~間) trong ~ (dùng để chỉ khoảng thời gian)
~かん ~間   trong ~ (dùng để chỉ khoảng thời gian) 512
☞  
いいことですね。 () Hay nhỉ./ Được đấy nhỉ.
いいことですね。     Hay nhỉ./ Được đấy nhỉ. 512
☞  
おいそがしいですか (お忙しいですか。) Anh/chị có bận không? (được dùng khi nói với người trên)
おいそがしいですか お忙しいですか。   Anh/chị có bận không? (được dùng khi nói với người trên) 512
☞  
えいぎょう (営業) kinh doanh, bán hàng
えいぎょう 営業   kinh doanh, bán hàng  
☞  
それまでに () trước thời điểm đó
それまでに     trước thời điểm đó 512
☞  
かまいません () Không sao./ Không có vấn đề gì.
かまいません     Không sao./ Không có vấn đề gì. 512
☞  
たのしみます (楽しみます) vui, vui thích
たのしみます 楽しみます   vui, vui thích 512
☞  
もともと () vốn dĩ
もともと     vốn dĩ 512
☞  
かわりをします (代わりをします)thay thế
かわりをします 代わりをします   thay thế 512
☞  
スピード () tốc độ
スピード     tốc độ 512
☞  
きょうそうします (競走します) chạy đua, thi chạy
きょうそうします 競走します   chạy đua, thi chạy  
☞  
サーカス () xiếc
サーカス     xiếc 512
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
42
Hôm nay:
3102
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23904238