Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
みょうねん (明年) Năm sau
みょうねん 明年 n Năm sau  
☞  
のぼる (昇る) Mọc lên, đi lên, leo lên, thăng chức
のぼる 昇る n Mọc lên, đi lên, leo lên, thăng chức  
☞  
しょうかく (昇格) Sự thăng chức, sự thăng tiến
しょうかく 昇格 n Sự thăng chức, sự thăng tiến  
☞  
しょうきゅう (昇給) Sự tăng lương
しょうきゅう 昇給 n Sự tăng lương  
☞  
しょうきゅう (昇級) Sự thăng cấp, sự thăng chức
しょうきゅう 昇級 n Sự thăng cấp, sự thăng chức  
☞  
せきじつ (昔日) Thời gian trước
せきじつ 昔日 n Thời gian trước  
☞  
こんじゃく(今昔) Xưa và nay
こんじゃく 今昔 n Xưa và nay  
☞  
えき (易) Sự bói toán
えき 易 n Sự bói toán  
☞  
えきしゃ (易者) Thầy bói
えきしゃ 易者 n Thầy bói  
☞  
こうえき (交易) Sự giao dịch buôn bán
こうえき 交易 n Sự giao dịch buôn bán  
☞  
こんちゅう(昆虫) Côn trùng
こんちゅう 昆虫 n Côn trùng  
☞  
こんぶ (昆布) Tảo biển, rong biển
こんぶ 昆布 n Tảo biển, rong biển  
☞  
はやおき (早起き) Sự thức dậy sớm
はやおき 早起き n Sự thức dậy sớm  
☞  
そうちょう (早朝) Sáng sớm
そうちょう 早朝 n Sáng sớm  
☞  
そうけい (早計) Cẩu thả, hấp tấp, vội vàng
そうけい 早計 n Cẩu thả, hấp tấp, vội vàng  
☞  
そうねつ (早熱) Sự sớm phát triển, khôn sớm
そうねつ 早熱 n Sự sớm phát triển, khôn sớm  
☞  
そうこん(早婚) Sự tảo hôn
そうこん 早婚 n Sự tảo hôn  
☞  
ひやけ (日焼け) Rám nắng, tắm nắng
ひやけ 日焼け n Rám nắng, tắm nắng  
☞  
きねんび (記念日) Ngày kỷ niệm
きねんび 記念日 n Ngày kỷ niệm  
☞  
きゅうじつ (休日) Ngày nghỉ
きゅうじつ 休日 n Ngày nghỉ  
☞  
きしゅ (旗手) Người cầm cờ hiệu
きしゅ 旗手 n Người cầm cờ hiệu  
☞  
しゃき(社旗) Cờ của công ty
しゃき 社旗 n Cờ của công ty  
☞  
にっしょうき (日章旗) Cờ Nhật Bản
にっしょうき 日章旗 n Cờ Nhật Bản  
☞  
せんかい (旋回) Sự quay vòng tròn, sự lượn vòng
せんかい 旋回 n Sự quay vòng tròn, sự lượn vòng  
☞  
せんばん(旋盤 ) Máy tiện
せんばん 旋盤 n Máy tiện  
☞  
ぞくちょう(族長) Tộc trưởng, gia trưởng
ぞくちょう 族長 n Tộc trưởng, gia trưởng  
☞  
きぞく (貴族) Quý tộc, quý phái
きぞく 貴族 n Quý tộc, quý phái  
☞  
だいかぞく (大家族) Đại gia đình
だいかぞく 大家族 n Đại gia đình  
☞  
たびさき (旅先) Nơi du lịch đến
たびさき 旅先 n Nơi du lịch đến  
☞  
りょかく (旅客) Du khách
りょかく 旅客 n Du khách  
☞  
りょひ (旅費) Chi phí du lịch
りょひ 旅費 n Chi phí du lịch  
☞  
ほどこす (施す) Ban cho, bố thí, thực hiện, thi hành
ほどこす 施す v Ban cho, bố thí, thực hiện, thi hành  
☞  
しこう (施行) Sự thi hành
しこう 施行 n Sự thi hành  
☞  
しさく (施策) Phương sách, biện pháp
しさく 施策 n Phương sách, biện pháp  
☞  
しせつ (施設) Phương tiện, cơ quan
しせつ 施設 n Phương tiện, cơ quan  
☞  
しこう(施工) Sự thi công
しこう 施工 n Sự thi công  
☞  
せしゅ (施主) Tang chủ, người bố thí
せしゅ 施主 n Tang chủ, người bố thí  
☞  
せまい (施米) Gạo để bố thí
せまい 施米 n Gạo để bố thí  
☞  
はなつ (放つ) Bắn ra, phát ra, thả
はなつ 放つ v Bắn ra, phát ra, thả  
☞  
ほうか (放火) Sự phóng hỏa, sự đốt nhà
ほうか 放火 n Sự phóng hỏa, sự đốt nhà  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
6438
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23917563