Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
のち (後) Sau đó
のち 後 a-na Sau đó  
☞  
うしろ (後ろ)Phía sau
うしろ 後ろ n Phía sau  
☞  
おくれる(後れる) Trễ
おくれる 後れる n Trễ  
☞  
こうにん (後任) Người kế nhiệm, người thay thế
こうにん 後任 n Người kế nhiệm, người thay thế  
☞  
たいぐう (待遇) Sự đối đãi, sự tiếp đón
たいぐう 待遇 n Sự đối đãi, sự tiếp đón  
    n chế độ đãi ngộ  
☞  
せんりつ(旋律) Quy luật
せんりつ 旋律 n Quy luật  
      Giai điệu  
☞  
おうじょう (往生) Ra đi, chết
おうじょう 往生 v/n Ra đi, chết  
☞  
ひがん (彼岸) Bên kia bờ
ひがん 彼岸 n Bên kia bờ  
☞  
せいふく(征服) Chinh phục
せいふく 征服 n Chinh phục  
☞  
せいばつ (征伐) Chinh phục
せいばつ 征伐 n Chinh phục  
☞  
ちょうけい (長径) Trục chính
ちょうけい 長径 n Trục chính  
☞  
はんけい (半径) Bán kính
はんけい 半径 n Bán kính  
☞  
やくにたつ(役に立つ) Có ích
やくにたつ 役に立つ v Có ích  
☞  
かげ (影) Ánh sáng, bóng, hình, dấu vết
かげ 影 n Ánh sáng, bóng, hình, dấu vết  
☞  
けんしょう (顕彰) Khen thưởng, tuyên dương
けんしょう 顕彰 v/n Khen thưởng, tuyên dương  
☞  
いろどる (彩る) Nhuộm màu, nhuộm
いろどる 彩る v Nhuộm màu, nhuộm  
☞  
さいしょく (彩色 ) Tô màu
さいしょく 彩色 v/n Tô màu  
☞  
こうさい (光彩) Ánh sáng rực rỡ
こうさい 光彩 n Ánh sáng rực rỡ  
☞  
たさい (多彩) Nhiều màu sắc, đa dạng
たさい 多彩 a-na Nhiều màu sắc, đa dạng  
☞  
かたみ(形見) Vật kỉ niệm
かたみ 形見 n Vật kỉ niệm  
☞  
きゅうけい (球形) Hình cầu
きゅうけい 球形 n Hình cầu  
☞  
たいけい (体形) Nhục hình
たいけい 体形 n Nhục hình  
☞  
じんもん (尋問) Câu hỏi, sự tra hỏi
じんもん 尋問 n Câu hỏi, sự tra hỏi  
☞  
じんじょう (尋常 ) Sự tầm thường
じんじょう 尋常 n Sự tầm thường  
☞  
かえる (帰る) Trở về
かえる 帰る v Trở về  
☞  
かえす (帰す) Trả lại, tống đi
かえす 帰す v Trả lại, tống đi  
☞  
きこく(帰国) Về nước
きこく 帰国 v/n Về nước  
☞  
はずむ (弾む) Nẩy lên, bị kích thích, giương ra
はずむ 弾む v Nẩy lên, bị kích thích, giương ra  
☞  
だんりょく (弾力) Lực đàn hồi, sự co dãn
だんりょく 弾力 n Lực đàn hồi, sự co dãn  
☞  
だんあつ (弾圧) Đàn áp
だんあつ 弾圧 v/n Đàn áp  
☞  
つよめる(強める) Làm mạnh
つよめる 強める v Làm mạnh  
☞  
しいる (強いる) Ép
しいる 強いる v Ép  
☞  
ごういん(強引)Cương bức, bắt buộc
ごういん 強引 a-na Cương bức, bắt buộc  
☞  
ちょうげん(調弦) Sự điều hưởng
ちょうげん 調弦 n Sự điều hưởng  
☞  
げんがっき(弦楽器) Đàn dây
げんがっき 弦楽器 n Đàn dây  
☞  
むなぎ (棟木) Gỗ làm nóc nhà
むなぎ 棟木 n Gỗ làm nóc nhà  
☞  
むねあげしき (棟上げ式) Gỗ làm nóc nhà
むねあげしき 棟上げ式 n Gỗ làm nóc nhà  
☞  
びょうとう (病棟) Phòng bệnh
びょうとう 病棟 n Phòng bệnh  
☞  
せっかん (石棺) Quan tài bằng đá
せっかん 石棺 n Quan tài bằng đá  
☞  
のうかん(納棺) Khâm liệm
のうかん 納棺 v/n Khâm liệm  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
109
Hôm nay:
6149
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23917274