Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ぶんどる(分捕る) Bắt giữ
ぶんどる 分捕る v Bắt giữ  
☞  
とらわれひと (捕らわれ人) Tù nhân, người bị bắt giữ
とらわれひと 捕らわれ人 v Tù nhân, người bị bắt giữ  
☞  
らたい (裸体) Thân thể trần truồng
らたい 裸体 n Thân thể trần truồng  
☞  
すっぱだか (素っ裸) Sự khỏa thân hoàn toàn
すっぱだか 素っ裸 n Sự khỏa thân hoàn toàn  
☞  
はだか (裸) Trần truồng, khỏa thân
はだか 裸 n Trần truồng, khỏa thân  
☞  
せいひょうしょ (製氷所) Nhà máy nước đá
せいひょうしょ 製氷所 n Nhà máy nước đá  
☞  
せいざい (製材) Sự cưa, xẻ (gỗ)
せいざい 製材 v/n Sự cưa, xẻ (gỗ)  
☞  
せいず (製図) Sự vẽ bản vẽ kỹ thuật
せいず 製図 v/n Sự vẽ bản vẽ kỹ thuật  
☞  
せいし (製紙) Việc chế tạo giấy
せいし 製紙 n Việc chế tạo giấy  
☞  
せいさく (製作) Sự chế tác, sự chế tạo
せいさく 製作 v/n Sự chế tác, sự chế tạo  
☞  
じかせい (自家製) Hàng làm tại nhà
じかせい 自家製 n Hàng làm tại nhà  
☞  
かっしょく (褐色) Màu nâu đen
かっしょく 褐色 n Màu nâu đen  
☞  
ふくせん (複線) Đường ray đôi
ふくせん 複線 n Đường ray đôi  
☞  
ふくごう (複合) Sự phức hợp, sự hợp thành
ふくごう 複合 v/n Sự phức hợp, sự hợp thành  
☞  
かいきん(開襟) Sự mở cổ áo, cổ áo (đã) mở
かいきん 開襟 n Sự mở cổ áo, cổ áo (đã) mở  
☞  
えり (襟) Cổ áo
えり 襟   Cổ áo  
☞  
さいほう (西方) Hướng phía tây
さいほう 西方 n Hướng phía tây  
☞  
せいぶ (西部) Miền tây
せいぶ 西部 n Miền tây  
☞  
せいおう (西欧) Tây Âu
せいおう 西欧 n Tây Âu  
☞  
ようする (要する) Yêu cầu; đòi hỏi
ようする 要する v Yêu cầu; đòi hỏi  
☞  
ひょうすう (票数) số phiếu
ひょうすう 票数 n số phiếu  
☞  
ひょう (票) phiếu
ひょう 票 n phiếu  
☞  
ふくめん (覆面) mặt nạ
ふくめん 覆面 n mặt nạ  
☞  
ふくめつ (覆滅) tan nát
ふくめつ 覆滅 n tan nát  
☞  
ふくしん(覆審) phúc thẩm
ふくしん 覆審 n phúc thẩm  
☞  
くつがえす (覆す) lật ngược; lật lại; lật đổ
くつがえす 覆す n lật ngược; lật lại; lật đổ  
☞  
くつがえる(覆る ) bị lật ngược; bị lật đổ
くつがえる 覆る   v bị lật ngược; bị lật đổ  
☞  
おおう(覆う) che giấu; bao phủ
おおう 覆う v che giấu; bao phủ  
☞  
はしゃ (覇者) bá chủ; quán quân
はしゃ 覇者 n bá chủ; quán quân  
☞  
はき (覇気) có lòng xưng bá; dã tâm
はき 覇気 n có lòng xưng bá; dã tâm  
☞  
はけん (覇権) bá quyền
はけん 覇権 n bá quyền  
☞  
けんとう(見当) khoảng chừng, ước đoán
けんとう 見当 n khoảng chừng, ước đoán  
☞  
みせる (見せる) cho xem
みせる 見せる v cho xem  
☞  
みえる (見える) có thể thấy
みえる 見える v có thể thấy  
☞  
みる (見る) nhìn, xem
みる 見る v nhìn, xem  
☞  
きかく (規格) quy cách
きかく 規格 n quy cách  
☞  
きせい (規制) quy định; quy tắc
きせい 規制 n quy định; quy tắc  
☞  
てんらん (展覧) triển lãm
てんらん 展覧 v triển lãm  
☞  
しんみつ(親密) thân mật
しんみつ 親密 n thân mật  
☞  
しんゆう (親友) bạn thân
しんゆう 親友 n bạn thân  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
5524
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916649