Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かもす (醸す) lên men; ủ; chế
かもす 醸す v lên men; ủ; chế  
☞  
しゃくめい (釈明) giải thích; làm rõ
しゃくめい 釈明 n giải thích; làm rõ  
☞  
しゃくほう (釈放) thả tự do; phóng thích
しゃくほう 釈放 n thả tự do; phóng thích  
☞  
ばんち (番地) số nhà
ばんち 番地 n số nhà  
☞  
さとごころ (里心) nhớ nhà
さとごころ 里心 n nhớ nhà  
☞  
さとこ (里子) con nuôi
さとこ 里子 n con nuôi  
☞  
さと (里) xứ sở; vùng đất
さと 里 n xứ sở; vùng đất  
☞  
り (里) lý, đơn vị đo cổ xưa=2.44 dặm
り 里 n lý, đơn vị đo cổ xưa=2.44 dặm  
☞  
やひ (野卑 ) đểu cáng
やひ 野卑  adj đểu cáng  
☞  
の (野) cánh đồng; ruộng đồng
の 野 n cánh đồng; ruộng đồng  
☞  
きんかん(金冠) bọc vàng
きんかん 金冠 n bọc vàng  
☞  
かね (金) tiền; đồng tiền
かね 金 n tiền; đồng tiền  
☞  
しんきゅう (針灸) châm cứu
しんきゅう 針灸 n châm cứu  
☞  
ちょうぎょ (釣魚) câu cá
ちょうぎょ 釣魚 n câu cá  
☞  
どんかく (鈍角) góc tù
どんかく 鈍角 n góc tù  
☞  
どんかん (鈍感) vật không nhọn
どんかん 鈍感 adj vật không nhọn  
☞  
にぶる (鈍る) cùn đi; không sắc
にぶる 鈍る v cùn đi; không sắc  
☞  
にぶい (鈍い) cùn, đần độn; chậm chạp
にぶい 鈍い adj cùn, đần độn; chậm chạp  
☞  
れいひがしせん (鈴東船) tàu lạnh
れいひがしせん 鈴東船 n tàu lạnh  
☞  
すず (鈴) cái chuông
すず 鈴 n cái chuông  
☞  
はちまき (鉢巻) băng buộc đầu
はちまき 鉢巻 n băng buộc đầu         
☞  
はち (鉢) chậu trồng hoa
はち 鉢 n chậu trồng hoa  
☞  
えんどく (鉛毒) nhiễm độc chì
えんどく 鉛毒 n nhiễm độc chì  
☞  
なまり (鉛) chì
なまり 鉛 n chì  
☞  
こうさん (鉱産) khoáng sản
こうさん 鉱産 n khoáng sản  
☞  
こうすい (鉱水) nước khoáng
こうすい 鉱水   nước khoáng  
☞  
こうぎょう (鉱業) ngành khai thác mỏ
こうぎょう 鉱業 n ngành khai thác mỏ  
☞  
こうがい (鉱害) ô nhiễm môi trường do khai khoáng
こうがい 鉱害 n ô nhiễm môi trường do khai khoáng  
☞  
てつ(鉄) sắt; thép
てつ 鉄 n sắt; thép  
☞  
せんてつ (銑鉄) gang
せんてつ 銑鉄 n gang   
☞  
ぜに (銭) một hào
ぜに 銭 n một hào  
☞  
めいき (銘記) ghi nhớ; khắc ghi
めいき 銘記 n ghi nhớ; khắc ghi  
☞  
めいがら (銘柄) nhãn hiệu
めいがら 銘柄 n nhãn hiệu  
☞  
どうなべ(銅鍋) nồi đồng
どうなべ 銅鍋 n nồi đồng  
☞  
どうかん (銅管) ống đồng
どうかん 銅管 n ống đồng  
☞  
どうざん (銅山) mỏ đồng
どうざん 銅山 n mỏ đồng  
☞  
じゅうさつ (銃殺) xử bắn
じゅうさつ 銃殺 n xử bắn  
☞  
じゅうげき (銃撃) nổ súng
じゅうげき 銃撃 n nổ súng  
☞  
じゅうき (銃器) súng ống
じゅうき 銃器 n súng ống  
☞  
つつ (銃) Súng
つつ 銃 n Súng  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
5320
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916445