Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
つや (通夜) thức canh người chết
つや 通夜 n thức canh người chết  
☞  
いっぴん (逸品) sản phẩm tuyệt vời
いっぴん 逸品 n sản phẩm tuyệt vời  
☞  
いつわ (逸話) giai thoại; chuyện vặt
いつわ 逸話 n giai thoại; chuyện vặt  
☞  
しんてん (進展) tiến triển
しんてん 進展 n tiến triển  
☞  
しんがく (進学) học lên
しんがく 進学 n học lên  
☞  
すすめる (進める) thúc đẩy; xúc tiến
すすめる 進める v thúc đẩy; xúc tiến  
☞  
すすむ (進む) tiến triển; tiến bộ
すすむ 進む v tiến triển; tiến bộ  
☞  
ぐうじつ (遇実) ngày chẵn
ぐうじつ 遇実 n ngày chẵn  
☞  
すいこう (遂行) hoàn thành; làm xong
すいこう 遂行 n hoàn thành; làm xong      
☞  
とげる (遂げる ) đạt tới; đạt được
とげる 遂げる  v đạt tới; đạt được  
☞  
いはん(違反) vi phạm
いはん 違反 n vi phạm  
☞  
ちがえる(違える) nhầm lẫn
ちがえる 違える v nhầm lẫn  
☞  
ちがう(違う) khác; khác nhau
ちがう 違う v khác; khác nhau  
☞  
たっせい (達成) đạt được
たっせい 達成 n đạt được  
☞  
たつじん (達人) chuyên gia; người thành thạo
たつじん 達人 n chuyên gia; người thành thạo  
☞  
ちえん(遅延) trì hoãn
ちえん 遅延 n trì hoãn  
☞  
おくらす (遅らす) làm cho muộn; trì hoãn
おくらす 遅らす v làm cho muộn; trì hoãn  
☞  
かろう (過労) lao động quá sức
かろう 過労 n lao động quá sức  
☞  
すぎる (すぎる) quá; vượt quá
すぎる すぎる v quá; vượt quá  
☞  
うんめい(運命) vận mệnh
うんめい 運命 n vận mệnh  
☞  
うんきゅう (運休) ngừng vận hành
うんきゅう 運休 n ngừng vận hành  
☞  
ゆうぼく (遊牧) du mục
ゆうぼく 遊牧 n du mục  
☞  
けんとうし (遣唐使) công sứ; sứ thần
けんとうし 遣唐使 n công sứ; sứ thần  
☞  
つかう(遣う) sử dụng; đối xử
つかう 遣う v sử dụng; đối xử  
☞  
えんしんりょく (遠心力) lực ly tâm
えんしんりょく 遠心力 n lực ly tâm  
☞  
えんせい (遠征) viễn chinh; thám hiểm
えんせい 遠征 n viễn chinh; thám hiểm  
☞  
そうなん (遭難) đắm thuyền; tai nạn
そうなん 遭難 n đắm thuyền; tai nạn  
☞  
そうぐう (遭遇) chạm trán; bắt gặp thình lình
そうぐう 遭遇 n chạm trán; bắt gặp thình lình  
☞  
あう (遭う) gặp; gặp phải
あう 遭う v gặp; gặp phải  
☞  
しゃだん (遮断) cắt đứt
しゃだん 遮断 n cắt đứt  
☞  
さえぎる (遮る) chặn đứng; cắt ngang
さえぎる 遮る v chặn đứng; cắt ngang  
☞  
てきおう (適応) thích ứng
てきおう 適応 n thích ứng  
☞  
じゅんしゅ (遵守) tuân thủ; bảo đảm
じゅんしゅ 遵守 n tuân thủ; bảo đảm  
☞  
じゅんぽう (遵奉) tuân thủ
じゅんぽう 遵奉 n tuân thủ  
☞  
せんと (遷都) dời đô
せんと 遷都 n dời đô  
☞  
せんい (遷移) chuyển tiếp
せんい 遷移 n chuyển tiếp  
☞  
せんてい (選定) tuyển chọn
せんてい 選定 n tuyển chọn  
☞  
いしょ (遺書) di thư
いしょ 遺書 n di thư  
☞  
いでん (遺伝) di truyền
いでん 遺伝 n di truyền  
☞  
ひしょ (避暑) tránh nắng
ひしょ 避暑 n tránh nắng  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
5295
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916420