Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
はくがい (迫害) khủng bố
はくがい 迫害 n khủng bố  
☞  
はくりょく (迫力) sức quyến rũ
はくりょく 迫力 n sức quyến rũ  
☞  
せまる (迫る) tiến sát; áp sát
せまる 迫る v tiến sát; áp sát  
☞  
めいきゅう (迷宮) mê cung
めいきゅう 迷宮 n mê cung  
☞  
めいもう (迷妄) ảo giác
めいもう 迷妄 n ảo giác  
☞  
とうぼう (逃亡) chạy trốn; bỏ chạy
とうぼう 逃亡 n chạy trốn;  bỏ chạy  
☞  
のがれる (逃れる) trốn chạy
のがれる 逃れる v trốn chạy  
☞  
そうべつかい (送別会) tiệc tiễn biệt
そうべつかい 送別会 n tiệc tiễn biệt  
☞  
そうべつ (送別) tiễn biệt
そうべつ 送別 n tiễn biệt  
☞  
そうしん (送信) gửi tin
そうしん 送信 n gửi tin  
☞  
たいくつ (退屈) buồn tẻ; chán ngắt
たいくつ 退屈 adj buồn tẻ; chán ngắt  
☞  
たいきょ (退去) lùi bước
たいきょ 退去 n lùi bước  
☞  
たいにん(退任) từ nhiệm
たいにん 退任 n từ nhiệm  
☞  
しりぞける (退ける) đẩy lùi; đuổi đi
しりぞける 退ける   đẩy lùi; đuổi đi  
☞  
ぎゃくりゅう(逆流) ngược dòng
ぎゃくりゅう 逆流 n ngược dòng  
☞  
ついほう (追放) trục xuất
ついほう 追放 n trục xuất  
☞  
ついか(追加) thêm vào
ついか 追加 n thêm vào  
☞  
ついしん (追伸) tái bút
ついしん 追伸 n tái bút  
☞  
せいきょ (逝去) cái chết
せいきょ 逝去 n cái chết  
☞  
ゆく (逝く) chết; qua đời
ゆく 逝く v chết; qua đời  
☞  
ていそう(逓送) gửi dần dần
ていそう 逓送 n gửi dần dần  
☞  
ていげん (逓減) từ từ giảm xuống
ていげん 逓減 n từ từ giảm xuống  
☞  
ていぞう (逓増) tăng dần
ていぞう 逓増 n tăng dần  
☞  
ちくじ (逐次) nối tiếp nhau
ちくじ 逐次 adv nối tiếp nhau  
☞  
とちゅうえき (途中駅) ga dọc đường
とちゅうえき 途中駅 n ga dọc đường  
☞  
とうし (透視) nhìn thấu; nhìn rõ
とうし 透視   nhìn thấu; nhìn rõ  
☞  
とうめい (透明) trong suốt
とうめい 透明 adj,n trong suốt  
☞  
すかす (透かす) nhìn xuyên qua, để trống
すかす 透かす v nhìn xuyên qua, để trống  
☞  
すける (透ける) thấu đến; xuyên đến
すける 透ける v thấu đến; xuyên đến  
☞  
すく(透く) hé; hở
すく 透く v hé; hở  
☞  
そっき(速記) tốc ký
そっき 速記 n tốc ký  
☞  
そくりょく (速力) vận tốc
そくりょく 速力 n vận tốc  
☞  
はやめる(速める) làm cho mau lẹ; đẩy nhanh
はやめる 速める v làm cho mau lẹ; đẩy nhanh  
☞  
すみやか (速やか) nhanh chóng; mau lẹ
すみやか 速やか adj nhanh chóng; mau lẹ  
☞  
ぞうか (造花) hoa giả
ぞうか 造花 n hoa giả  
☞  
ぞうはん (造反) tạo phản
ぞうはん 造反 n tạo phản  
☞  
れんそう (連想) liên tưởng
れんそう 連想 n liên tưởng  
☞  
れんしょう (連勝) chiến thắng liên tiếp
れんしょう 連勝 n chiến thắng liên tiếp  
☞  
れんけい (連係) liên kết
れんけい 連係 n liên kết  
☞  
つらねる(連ねる ) nối thêm vào; viết nối vào
つらねる 連ねる    v nối thêm vào; viết nối vào  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
5190
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916315