Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しゅじく (主軸) trục chính
しゅじく 主軸 n trục chính  
☞  
じく (軸) trục
じく 軸 n trục  
☞  
けいかい (軽快) nhịp nhàng; du dương
けいかい 軽快 adj,n nhịp nhàng; du dương  
☞  
けいしん (軽信) nhẹ dạ
けいしん 軽信 n nhẹ dạ  
☞  
けいぶ (軽侮) coi khinh
けいぶ 軽侮 n coi khinh  
☞  
かるやか (軽るやか) nhẹ nhàng
かるやか 軽るやか adj nhẹ nhàng  
☞  
こうせい(較正) hiệu chỉnh
こうせい 較正 n hiệu chỉnh  
☞  
くらべる (較べる) so sánh
くらべる 較べる v so sánh  
☞  
りんばん (輪番) thứ tự luân phiên
りんばん 輪番 n thứ tự luân phiên  
☞  
わ (輪) bánh xe
わ 輪 n bánh xe  
☞  
とうかつ (統轄) giám sát; điều khiển
とうかつ 統轄 n giám sát; điều khiển  
☞  
ちょっかつ (直轄) trực thuộc
ちょっかつ 直轄 n trực thuộc  
☞  
しんく (辛苦) công việc vất vả
しんく 辛苦 n công việc vất vả  
☞  
しんしょう (辛勝) chiến thắng chật vật
しんしょう 辛勝 n chiến thắng chật vật  
☞  
つらい(辛い) khổ sở; đau khổ
つらい 辛い adj khổ sở; đau khổ  
☞  
しんおん (唇音) âm môi
しんおん 唇音 n âm môi  
☞  
くちびる(唇) môi
くちびる 唇   môi  
☞  
はずかしめる (辱める) làm xấu hổ
はずかしめる 辱める v làm xấu hổ  
☞  
のうぐ (農具) nông cụ
のうぐ 農具 n nông cụ  
☞  
のうじ (農事) việc nhà nông
のうじ 農事 n việc nhà nông  
☞  
のう (農) nông nghiệp
のう 農 n nông nghiệp  
☞  
こむ (込む) đông đúc
こむ 込む v đông đúc  
☞  
こめる (込める) tập trung; dồn
こめる 込める v tập trung; dồn  
☞  
へんきょう(辺境) biên cương
へんきょう 辺境 n biên cương  
☞  
へんち(辺地) vùng xa xôi hẻo lánh
へんち 辺地 n vùng xa xôi hẻo lánh  
☞  
じんらい (迅雷) sự đột ngột; tin sét đánh
じんらい 迅雷 n sự đột ngột; tin sét đánh  
☞  
じんそく (迅速) mau lẹ; nhanh chóng
じんそく 迅速 adj mau lẹ; nhanh chóng  
☞  
じゅんぎょう (巡業) biểu diễn lưu động
じゅんぎょう 巡業 n biểu diễn lưu động  
      đi tuần  
☞  
じゅんかい (巡回) đi vòng quanh
じゅんかい 巡回 n đi vòng quanh  
☞  
めぐる (巡る) đi quanh; dạo quanh
めぐる 巡る v đi quanh; dạo quanh  
☞  
かんげいかい (歓迎会) tiệc nghênh đón
かんげいかい 歓迎会 n tiệc nghênh đón  
☞  
げいごう (迎合) xu nịnh
げいごう 迎合 n xu nịnh  
☞  
へんしん (返信) hồi âm
へんしん 返信 n hồi âm  
☞  
じゅんぎょう (巡業) đi tuần
じゅんぎょう 巡業 n đi tuần  
☞  
きんがん (近眼) cận thị
きんがん 近眼 n cận thị  
☞  
きんせつ (近接) tiếp cận
きんせつ 近接 n tiếp cận  
☞  
きんだい(近代) cận đại
きんだい 近代 n cận đại  
☞  
こうてつ (更迭) thay đổi vị trí
こうてつ 更迭 n thay đổi vị trí  
☞  
じゅつご(述語) vị ngữ
じゅつご 述語 n vị ngữ  
☞  
じゅっかい (述懐) tâm sự; kể chuyện
じゅっかい 述懐 n tâm sự; kể chuyện  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
12
Hôm nay:
5183
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916308