Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
しゅこう (趣向) ý hướng
しゅこう 趣向 n ý hướng  
☞  
おもむき (趣き) thú vị; phong vị
おもむき 趣き n thú vị; phong vị  
☞  
あし(足) chân
あし 足 n chân  
☞  
じゅうそく (充足) sung túc
じゅうそく 充足 n sung túc  
☞  
きゅうそく (休足) nghỉ chân
きゅうそく 休足 n nghỉ chân  
☞  
いっそく(一足) một đôi (giày)
いっそく 一足 n một đôi (giày)  
☞  
たす (足す) thêm vào; cộng vào
たす 足す v thêm vào; cộng vào  
☞  
たる (足る) đủ
たる 足る v đủ  
☞  
きょり (距離) khoảng cách; cự ly
きょり 距離 n khoảng cách; cự ly  
☞  
じっせん (実線 ) đưa vào thực tiễn
じっせん 実線 n đưa vào thực tiễn  
☞  
じせき (事跡) bằng chứng, vết tích
じせき 事跡 n bằng chứng, vết tích  
☞  
あと (跡) dấu vết; vết tích
あと 跡 n dấu vết; vết tích  
☞  
かいろず(回路図) sơ đồ mạch
かいろず 回路図 n sơ đồ mạch  
☞  
ろめん (路面) mặt đường
ろめん 路面 n mặt đường  
☞  
ちょうやく(跳躍) nhảy
ちょうやく 跳躍 n nhảy  
☞  
はねる (跳ねる) nhảy, bắn
はねる 跳ねる n nhảy, bắn  
☞  
とぶ (跳ぶ) nhảy lên; bật lên
とぶ 跳ぶ n nhảy lên; bật lên  
☞  
とうさ (踏査) khảo sát; điều tra hiện trường
とうさ 踏査 n khảo sát; điều tra hiện trường    
☞  
ふまえる (踏まえる) dựa trên; xem xét đến
ふまえる 踏まえる v dựa trên; xem xét đến  
☞  
やくしん (躍進) xông lên
やくしん 躍進 n xông lên  
☞  
やくじょ (躍如) sống động; sinh động
やくじょ 躍如 adj sống động; sinh động  
☞  
やくどう (躍動) đập mạnh; đập nhanh
やくどう 躍動 n đập mạnh; đập nhanh  
☞  
おどる (躍る) nhảy; nhảy múa
おどる 躍る v nhảy; nhảy múa  
☞  
しんしょう (身障) tàn tật
しんしょう 身障   tàn tật  
☞  
み (身) thân; phần chính; bản thân
み 身 n thân; phần chính; bản thân  
☞  
しゃさつ (射殺) bắn chết
しゃさつ 射殺 n bắn chết  
☞  
さす (射す) chích
さす 射す v chích  
☞  
いる (射る) bắn trúng
いる 射る v bắn trúng  
☞  
くるま (車) xe hơi
くるま 車 n xe hơi  
☞  
きどう (軌道) quỹ đạo
きどう 軌道 n quỹ đạo  
☞  
きはん (軌範) quy phạm; tiêu chuẩn
きはん 軌範 n quy phạm; tiêu chuẩn  
☞  
けんすう (軒数) số hộ; số gia đình
けんすう 軒数 n số hộ; số gia đình  
☞  
のき (軒) mái chìa
のき 軒 n mái chìa  
☞  
なんか (軟化) làm mềm đi
なんか 軟化 n làm mềm đi  
☞  
てんしゃく (転借) thuê lại
てんしゃく 転借 n thuê lại  
☞  
てんにん(転任) chuyển nhiệm vụ
てんにん 転任 n chuyển nhiệm vụ  
☞  
ころがす (転がす) lăn; làm cho đổ nhào
ころがす 転がす v lăn; làm cho đổ nhào  
☞  
ころげる(転げる) lăn mình; lộn mình
ころげる 転げる v lăn mình; lộn mình  
☞  
ころがる (転がる) lăn lóc
ころがる 転がる v lăn lóc  
☞  
どうじく (同軸) đồng trục
どうじく 同軸   đồng trục  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
5135
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916260