Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ちょきんばこ ( 貯金箱) Hộp để dành tiền
ちょきんばこ  貯金箱 n Hộp để dành tiền  
☞  
はこにわ (箱庭) Mảnh vườn thu nhỏ
はこにわ 箱庭 n Mảnh vườn thu nhỏ  
☞  
はこいり (箱入り) Sự đựng trong hộp
はこいり 箱入り n Sự đựng trong hộp  
☞  
とうひょうばこ (投票箱) Thùng phiếu
とうひょうばこ 投票箱 v Thùng phiếu  
☞  
はんばこ (本箱) Thùng đựng sách, kệ sách
はんばこ 本箱 n  Thùng đựng sách, kệ sách  
☞  
とくしか (篤志家) Người nhân đức, người độ lượng
とくしか 篤志家 n Người nhân đức, người độ lượng  
☞  
たっとい (貴い) quý giá; quý báu
たっとい 貴い adj quý giá; quý báu  
☞  
わいろ (賄賂) hối lộ
わいろ 賄賂 n hối lộ  
☞  
まかなう (賄う) chi trả, trả tiền
まかなう 賄う v chi trả, trả tiền  
☞  
ぞくぐん(賊軍) quân giặc
ぞくぐん 賊軍 n quân giặc  
☞  
ちんしゃく (賃借 ) thuê
ちんしゃく 賃借 n thuê  
☞  
ふか (賦課) thu (thuế)
ふか 賦課 n thu (thuế)  
☞  
ふえき (賦役) công việc nặng nhọc
ふえき 賦役 n công việc nặng nhọc  
☞  
しか(賜暇) nghỉ phép
しか 賜暇 n nghỉ phép      
☞  
たまわる(賜る) ban thưởng
たまわる 賜る v ban thưởng  
☞  
さんび(賛美) tán dương; ca ngợi
さんび 賛美 n tán dương; ca ngợi  
☞  
けんじゃ (賢者) hiền tài
けんじゃ 賢者 n hiền tài  
☞  
しちや (質屋) tiệm cầm đồ
しちや 質屋 n tiệm cầm đồ  
☞  
こうにゅう (購入) việc mua
こうにゅう 購入 n việc mua  
☞  
ぞうわい(贈賄 ) tặng quà để hối lộ
ぞうわい 贈賄 n tặng quà để hối lộ  
☞  
ぞうよ (贈与) ban tặng
ぞうよ 贈与   ban tặng  
☞  
せきり (赤痢) kiết lị
せきり 赤痢 n kiết lị  
☞  
せきじゅうじ (赤十字) chữ thập đỏ
せきじゅうじ 赤十字 n chữ thập đỏ  
☞  
あからめる (赤らめる) làm cho đỏ mặt, ngượng
あからめる 赤らめる v làm cho đỏ mặt, ngượng  
☞  
あからむ (赤らむ) trở nên đỏ; đỏ lên
あからむ 赤らむ v trở nên đỏ; đỏ lên  
☞  
あかい(赤い) đỏ
あかい 赤い adj đỏ  
☞  
ゆるす (赦す) tha thứ
ゆるす 赦す v tha thứ  
☞  
しゃめん (赦免) tha thứ
しゃめん 赦免 n tha thứ  
☞  
そうろ (走路) đường đua
そうろ 走路 n đường đua  
☞  
ふにんち (赴任地) nơi tới nhận chức
ふにんち 赴任地 n nơi tới nhận chức  
☞  
ふにん (赴任) việc tới nhận chức
ふにん 赴任 n việc tới nhận chức  
☞  
おもむく (赴く) đến; đi về phía; xu hướng
おもむく 赴く v đến; đi về phía; xu hướng  
☞  
きこう (起工) khởi công
きこう 起工 n khởi công  
☞  
えっけん(越権) vượt quyền
えっけん 越権 n vượt quyền  
☞  
えっきょう (越境) vượt biên
えっきょう 越境 n vượt biên  
☞  
こす (越す) vượt qua; vượt quá
こす 越す v vượt qua; vượt quá  
☞  
こえる (越える) vượt qua; vượt lên
こえる 越える v vượt qua; vượt lên  
☞  
ちょうぜつ (超絶) siêu việt
ちょうぜつ 超絶 n siêu việt  
☞  
ちょうきん (超勤) làm thêm giờ
ちょうきん 超勤 n làm thêm giờ  
☞  
ちょうじん (超人) siêu nhân
ちょうじん 超人 n siêu nhân  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
21
Hôm nay:
5109
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23916234