Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
むしぶろ (蒸し風呂) Tắm hơi
むしぶろ 蒸し風呂 n Tắm hơi  
☞  
おしゃれい(お洒落) Sự thích ăn mặc diện
おしゃれい お洒落 n Sự thích ăn mặc diện  
☞  
しゃれい (洒落) Lời nói đùa, sự chơi chữ
しゃれい 洒落 n Lời nói đùa, sự chơi chữ  
☞  
そんらく (村落) Thôn làng
そんらく 村落 n Thôn làng  
☞  
らくせん (落選) Sự thất bại, sự không được chọn
らくせん 落選 v/n Sự thất bại, sự không được chọn  
☞  
らくせいしき (落成式) Lễ hoàn thành
らくせいしき 落成式 n Lễ hoàn thành  
☞  
らくせい (落成) Sự hoàn thành
らくせい 落成 v/n Sự hoàn thành  
☞  
らくがき (落書き) Sự viết nguệch ngoạc
らくがき 落書き v/n Sự viết nguệch ngoạc  
☞  
おちぶれる (落ちぶれる) Suy sụp, khánh kiệt
おちぶれる 落ちぶれる   Suy sụp, khánh kiệt  
☞  
おちど (落ち度) Tội lỗi, sai lầm
おちど 落ち度 n Tội lỗi, sai lầm  
☞  
みおとす (見落とす) Không nhận thấy, không chú ý tới
みおとす 見落とす v Không nhận thấy, không chú ý tới  
☞  
おちめ (落ち目) Sự suy tàn, sự tàn lụi
おちめ 落ち目 n Sự suy tàn, sự tàn lụi  
☞  
おちつく (落ち着) Bình tĩnh, điềm tĩnh, yên ổn
おちつく 落ち着 n Bình tĩnh, điềm tĩnh, yên ổn  
☞  
ちょちく (貯蓄) Gia súc, thú nuôi
ちょちく 貯蓄 n Gia súc, thú nuôi  
☞  
ちくしょう (畜生) Gia súc, thú nuôi
ちくしょう 畜生 n Gia súc, thú nuôi  
☞  
たくわえる(蓄える) Chất chứa, để dành
たくわえる 蓄える v Chất chứa, để dành  
☞  
ばくりょう (幕僚) Sĩ quant ham mưu, sĩ quan phụ tá
ばくりょう 幕僚 n Sĩ quant ham mưu, sĩ quan phụ tá  
☞  
てんまく (天幕) Cái lều
てんまく 天幕 n Cái lều  
☞  
ひとまく (一幕) Một màn (kịch)
ひとまく 一幕 n Một màn (kịch)  
☞  
まくぎれ (幕切れ) Sự hạ màn, sự kết thúc (kịch)
まくぎれ 幕切れ n Sự hạ màn, sự kết thúc (kịch)  
☞  
まくあき (幕開き) Sự mở màn, sự bắt đầu (kịch)
まくあき 幕開き n Sự mở màn, sự bắt đầu (kịch)  
☞  
まく (幕) Cái màn
まく 幕 n Cái màn  
☞  
ぼち (墓地) Mộ chí
ぼち 墓地 n Mộ chí  
☞  
はか(墓) Mồ mả
はか 墓 n Mồ mả  
☞  
はくじつむ (白日夢) Sự nằm mơ giữa ban ngày
はくじつむ 白日夢 n Sự nằm mơ giữa ban ngày  
☞  
あくむ (悪夢) Cơn ác mộng
あくむ 悪夢 n Cơn ác mộng  
☞  
むそう (夢想) Sự mộng tưởng, sự ảo tưởng
むそう 夢想 v/n Sự mộng tưởng, sự ảo tưởng  
☞  
むちゅう (夢中) Say mê, đam mê, cặm cụi
むちゅう 夢中 a-na Say mê, đam mê, cặm cụi  
☞  
ぎゅくゆめ (逆夢) Giấc mơ không giống như sự thật
ぎゅくゆめ 逆夢 n Giấc mơ không giống như sự thật  
☞  
まさゆめ (正夢) Giấc mơ đúng với sự thật
まさゆめ 正夢 n Giấc mơ đúng với sự thật  
☞  
ゆめみ (夢見) Sự nằm mơ
ゆめみ 夢見 n Sự nằm mơ  
☞  
ゆめうつつ(夢現) Tình trạng hư hư thực thực, trạng thái mê ly
ゆめうつつ 夢現 n Tình trạng hư hư thực thực, trạng thái mê ly  
☞  
ゆめうらない (夢占い) Sự bói mộng
ゆめうらない 夢占い n Sự bói mộng  
☞  
けいぼ(敬慕) Sự yêu thương và ngưỡng mộ
けいぼ 敬慕 n Sự yêu thương và ngưỡng mộ  
☞  
ぼじょう (慕情) Sự thương yêu, lòng yêu mến
ぼじょう 慕情 n Sự thương yêu, lòng yêu mến  
☞  
したう (慕う) Ái mộ, ngưỡng mộ, thần tượng
したう 慕う v Ái mộ, ngưỡng mộ, thần tượng  
☞  
やぼ (野暮) Quê mùa, chất phác, ngu xuẩn
やぼ 野暮 a-na Quê mùa, chất phác, ngu xuẩn  
☞  
せいぼ(歳暮) Cuối năm, quà cuối năm
せいぼ 歳暮 n Cuối năm, quà cuối năm  
☞  
ぼしゅう (暮秋) Cuối mùa thu
ぼしゅう 暮秋 n Cuối mùa thu  
☞  
ぼしょく (暮色) Cảnh chiều tà
ぼしょく 暮色 n Cảnh chiều tà  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
11
Hôm nay:
4526
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23915651