Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
たいじ (胎児) Thai nhi, phôi phai, bào thai
 たいじ 胎児 n Thai nhi, phôi phai, bào thai  
☞  
らくたん (落胆) Sự thất vọng, sự chán nản
らくたん 落胆 v/n Sự thất vọng, sự chán nản  
☞  
だいたん (大胆) Bình thản, can đảm
だいたん 大胆 a-na Bình thản, can đảm  
☞  
たんせき (胆石) Sỏi mật
たんせき 胆石 n Sỏi mật  
☞  
はいえん (肺炎) Viêm phổi
はいえん 肺炎 n Viêm phổi  
☞  
はい (肺) Lá phổi
はい 肺 n Lá phổi  
☞  
はいめん (背面) Mặt sau, phía sau
はいめん 背面 n  Mặt sau, phía sau  
☞  
はいとく (背徳) Sự trái đạo đức, hành động trái đạo đức
はいとく 背徳 n Sự trái đạo đức, hành động trái đạo đức  
☞  
そむく (背く) Vi phạm, phản bội
そむく 背く n Vi phạm, phản bội  
☞  
ねこぜ (猫背) Lưng tôm, lưng cong, lung khom
ねこぜ 猫背 n Lưng tôm, lưng cong, lung khom  
☞  
せおう (背負う) Cõng, gánh vác
せおう 背負う v Cõng, gánh vác  
☞  
せびろ (背広) Áo vét
せびろ 背広 n Áo vét  
☞  
ちん (朕) Trẫm (tiếng xưng của nhà vua)
ちん 朕 n Trẫm (tiếng xưng của nhà vua)  
☞  
めいろう (明朗) Tươi vui, ấm áp
めいろう 明朗 a-na Tươi vui, ấm áp  
☞  
ろうほう (朗報) Tin vui, tin mừng
ろうほう 朗報 n Tin vui, tin mừng  
☞  
ろうどく(朗読) Sự đọc lớn
ろうどく 朗読 n Sự đọc lớn  
☞  
ほがらか(朗らか) Sáng, vui, vui tươi
ほがらか 朗らか  a-na  Sáng, vui, vui tươi  
☞  
どうみゃく (動脈) Động mạch
どうみゃく 動脈 n Động mạch  
☞  
みゃく (脈) Mạch máu
みゃく 脈 n Mạch máu  
☞  
どうたい (胴体) Thân thể
どうたい 胴体 n Thân thể  
☞  
どうあげ (胴上げ) Sự khiêng tung lên
どうあげ 胴上げ v/n Sự khiêng tung lên  
☞  
どう(胴) Thân, thân mình, thân thể
どう 胴 n Thân, thân mình, thân thể  
☞  
きょうこつ (胸骨) Xương ngực
きょうこつ 胸骨   Xương ngực  
☞  
きょうぶ (胸部) Vùng ngực
きょうぶ 胸部   Vùng ngực  
☞  
きょうちゅう (胸中) Trong lòng, trong ngực
 きょうちゅう 胸中   Trong lòng, trong ngực  
☞  
むなぐるしい(胸苦しい) Khó thở, tức ngực
むなぐるしい 胸苦しい   Khó thở, tức ngực  
☞  
むないた (胸板) Vùng ngực
むないた 胸板   Vùng ngực  
☞  
むなげ (胸毛) Lông ngực
むなげ 胸毛   Lông ngực  
☞  
むねかざり (胸飾り) Đồ cài áo
むねかざり 胸飾り   Đồ cài áo  
☞  
むね ( 胸) Ngực
むね  胸   Ngực  
☞  
とんかつ( 豚カツ ) Thịt cốt-lết
とんかつ  豚カツ n Thịt cốt-lết  
☞  
ぶた (豚) Con heo
ぶた 豚 n Con heo  
☞  
りっきゃくてん(立脚点) Quan điểm
りっきゃくてん 立脚点 n Quan điểm  
☞  
きゃくほん (脚本) Kịch bản
きゃくほん 脚本 n Kịch bản  
☞  
りっきゃく (立脚) Sự dựa trên, sự căn cứ vào
りっきゃく 立脚 v/n Sự dựa trên, sự căn cứ vào  
☞  
きゃくしょく (脚色) Sự viết thành kịch
きゃくしょく 脚色 v/n Sự viết thành kịch  
☞  
きゃくちゅう(脚注) Lời ghi chú cuối trang sách
きゃくちゅう 脚注 n Lời ghi chú cuối trang sách  
☞  
きゃたつ (脚立) Thang đứng
きゃたつ 脚立 v/n Thang đứng  
☞  
だいのう (大脳) Đại não
だいのう 大脳 n Đại não  
☞  
せんのう (洗脳) Sự tẩy não
せんのう 洗脳 v/n Sự tẩy não  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
3760
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23914885