Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ちょうしんき (聴診器) Ống nghe (bác sĩ)
ちょうしんき 聴診器 n Ống nghe (bác sĩ)  
☞  
ちょうしゅう (聴衆) Thính giả
ちょうしゅう 聴衆 n Thính giả  
☞  
ちょうしゅ (聴取) Sự nghe
ちょうしゅ 聴取 v/n Sự nghe  
☞  
きく (聴く) Nghe
きく 聴く v Nghe  
☞  
じしょく (辞職) Sự từ chức
じしょく 辞職 v/n Sự từ chức  
☞  
しっしょく(失職) Sự thất nghiệp
しっしょく 失職 v/n Sự thất nghiệp  
☞  
しょくむ(職務) Chức vụ
しょくむ 職務 n Chức vụ  
☞  
しょくば (職場) Nơi làm việc
しょくば 職場 n Nơi làm việc  
☞  
やきにく (焼肉) Thịt nướng
やきにく 焼肉 n Thịt nướng  
☞  
ぶたにく (豚肉) Thịt heo
ぶたにく 豚肉 n Thịt heo  
☞  
ぎゅうにく (牛肉) Thịt bò
ぎゅうにく 牛肉 n Thịt bò  
☞  
にくや (肉屋) Cửa hàng thịt, người bán thịt
にくや 肉屋 n Cửa hàng thịt, người bán thịt  
☞  
にくしょくどうぶつ (肉食動物) Động vật ăn thịt
にくしょくどうぶつ 肉食動物 n Động vật ăn thịt  
☞  
にくがん (肉眼) Mắt thịt, mắt thường
にくがん 肉眼 n  Mắt thịt, mắt thường  
☞  
いしはだ (石肌) Mặt đá
いしはだ 石肌 n Mặt đá  
☞  
きはだ (木肌) Vỏ cây
きはだ 木肌 n Vỏ cây  
☞  
はだざわり (肌触り) Cảm giác sờ
はだざわり 肌触り n Cảm giác sờ  
☞  
はだぎ (肌着) Đồ lót
はだぎ 肌着 n Đồ lót  
☞  
はだあれ (肌荒れ) Da khô, da nứt nẻ
はだあれ 肌荒れ n Da khô, da nứt nẻ  
☞  
ゆうぼう(有望) Đầy triển vọng, đầy hy vọng
ゆうぼう 有望 a-na Đầy triển vọng, đầy hy vọng  
☞  
ゆうよう (有用) Hữu dụng, có ích lợi
ゆうよう 有用 a-na Hữu dụng, có ích lợi  
☞  
ゆうよう (有用) Hữu dụng, có ích lợi
ゆうよう 有用 a-na Hữu dụng, có ích lợi  
☞  
ゆうけんしゃ ( 有権者) Người có quyền bỏ phiếu
ゆうけんしゃ  有権者 n Người có quyền bỏ phiếu  
☞  
ありがとう (有難う) Cám ơn
ありがとう 有難う v Cám ơn  
☞  
ありがたい (有難い) Cám ơn, biết ơn
ありがたい 有難い  a-i Cám ơn, biết ơn  
☞  
ある (有る) Có, tồn tại (đồ vật)
ある 有る v Có, tồn tại (đồ vật)  
☞  
かんぞう ( 肝臓) Gan
かんぞう  肝臓 n Gan  
☞  
きも (肝) Lá gan, dan
きも 肝 n Lá gan, dan  
☞  
しし(四肢) Tứ chi, hai tay hai chân
しし 四肢 n Tứ chi, hai tay hai chân  
☞  
したい (肢体) Cơ thể con người, tay và chân
したい 肢体 n Cơ thể con người, tay và chân  
☞  
ひりょう (肥料) Phân bón
ひりょう 肥料 n Phân bón  
☞  
ひまんじ (肥満児) Trẻ béo phì
ひまんじ 肥満児 n Trẻ béo phì  
☞  
ひまん (肥満) Sự mập phì, sự béo phì
ひまん 肥満 v/n Sự mập phì, sự béo phì  
☞  
こえる (肥える) Mập phì, màu mỡ (đất đai), thính (giác quan)
こえる 肥える v Mập phì, màu mỡ (đất đai), thính (giác quan)  
☞  
せいふく(制服) Đồng phục
せいふく 制服 n Đồng phục  
☞  
ふくしょく (服飾) Quần áo và trang sức
ふくしょく 服飾 n Quần áo và trang sức  
☞  
ふくじ (服地) Vải
ふくじ 服地 n Vải  
☞  
ほうし (胞子) Bào tử
ほうし 胞子 n Bào tử  
☞  
じゅたい (受胎) Sự thụ thai, sự có thai
じゅたい 受胎 v/n Sự thụ thai, sự có thai  
☞  
たいどう (胎動) Sự động thai
たいどう 胎動 v/n Sự động thai  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
3756
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23914881