Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
くりかえす (繰返す) Lặp đi lặp lại
くりかえす 繰返す v Lặp đi lặp lại  
☞  
くる (繰る) Kéo tơ, cuốn
くる 繰る v Kéo tơ, cuốn  
☞  
ばいしゅう (買収) Mua, mua chuộc
ばいしゅう 買収 n Mua, mua chuộc  
☞  
かう (買う) Mua
かう 買う v Mua  
☞  
ざいごう (罪業) Nghiệp chướng
ざいごう 罪業 n Nghiệp chướng  
☞  
ざいあく (罪悪) Tội ác
ざいあく 罪悪 n Tội ác  
☞  
ざいにん (罪人) Tội phạm
ざいにん 罪人 n Tội phạm  
☞  
つみ (罪) Tội lỗi
つみ 罪 n Tội lỗi  
☞  
とうち (倒置) Lật úp
とうち 倒置 n Lật úp  
☞  
せっち (設置) Lắp đặt
せっち 設置 n Lắp đặt  
☞  
はいち (配置) Bố trí, bày biện
はいち 配置 n Bố trí, bày biện  
☞  
ばち( 罰) Sự báo ứng, hình phạt
ばち  罰 n Sự báo ứng, hình phạt  
☞  
ばっそく (罰則) Quy tắc xử phạt
ばっそく 罰則 n Quy tắc xử phạt  
☞  
ひこう (罷工) Sự bỏ việc
ひこう 罷工 n Sự bỏ việc  
☞  
ひぎょう(罷業) Sự đình công
ひぎょう 罷業 n  Sự đình công  
☞  
ひめん (罷免) Sự sa thải
ひめん 罷免 n Sự sa thải  
☞  
らしん (羅針) Kim la bàn
 らしん 羅針 n Kim la bàn  
☞  
らかん ( 羅漢) La hán (quả)
らかん  羅漢 n La hán (quả)  
☞  
られつ (羅列) Sự liệt kê
られつ 羅列 n Sự liệt kê  
☞  
ようにく (羊肉) Thịt cừu
ようにく 羊肉   Thịt cừu  
☞  
ようすい (羊水) Nước ối
ようすい 羊水 n Nước ối  
☞  
ようもう (羊毛) Lông cừu
ようもう 羊毛 n Lông cừu  
☞  
ひつじ (羊) Cừu, dê
ひつじ 羊 n Cừu, dê  
☞  
びじょ (美女) Cô gái đẹp
びじょ 美女 n Cô gái đẹp  
☞  
びぞく (美俗) Tục lệ hay
びぞく 美俗 n Tục lệ hay  
☞  
さがく ( 差額) Số tiền chênh lệch
さがく  差額 n Số tiền chênh lệch  
☞  
ちゃくしゅ (着手) Bắt tay vào (công việc)
ちゃくしゅ 着手 n  Bắt tay vào (công việc)  
☞  
ちゃくじつ (着実) Vững, đáng tin
ちゃくじつ 着実  a-na Vững, đáng tin  
☞  
ちゃくち (着地) Nơi đến
ちゃくち 着地 n Nơi đến  
☞  
きる (着る) Mặc
きる 着る v Mặc  
☞  
きせる (着せる) mặc; khoác
きせる 着せる v mặc; khoác  
☞  
つける ( 着ける) mặc, đeo
つける  着ける v mặc, đeo  
☞  
ぐん (群) Nhóm, đàn
ぐん 群 n Nhóm, đàn  
☞  
ぐんとう(群島) Quần đảo
ぐんとう 群島 n Quần đảo  
☞  
ぐんしゅう (群集) Đám đông
ぐんしゅう 群集 n Đám đông  
☞  
むれる (群れる) Tụ tập
むれる 群れる v Tụ tập  
☞  
むら (群) Nhóm, đàn
むら 群 n Nhóm, đàn  
☞  
むれ (群れ) Nhóm, đàn
むれ 群れ n Nhóm, đàn  
☞  
ようせい (養成) Chăm sóc, bồi dưỡng
ようせい 養成 n Chăm sóc, bồi dưỡng  
☞  
やしなう (養う) Nâng đỡ, nuôi nấng
やしなう 養う v Nâng đỡ, nuôi nấng  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
119
Hôm nay:
3626
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23914751