Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
たいよ (貸与) cho vay; cho mượn
たいよ 貸与 n cho vay; cho mượn  
☞  
きちょう (貴重) quý trọng; quý giá
きちょう 貴重 n quý trọng; quý giá  
☞  
きしゃ (貴社) quí công ty
きしゃ 貴社 n quí công ty  
☞  
きじん (貴人) quí nhân
きじん 貴人 n quí nhân  
☞  
とうとぶ (貴ぶ) tôn trọng; sùng kính
とうとぶ 貴ぶ v tôn trọng; sùng kính  
☞  
たっとぶ (貴ぶ) tôn kính; tôn trọng
たっとぶ 貴ぶ v tôn kính; tôn trọng  
☞  
きとく (危篤) Tình trạng nguy cấp, hấp hối (bệnh)
きとく 危篤 n Tình trạng nguy cấp, hấp hối (bệnh)  
☞  
しんちく (新築) Sự xây nhà mới
しんちく 新築 n Sự xây nhà mới  
☞  
こうちく (構築) Sự xây dựng
こうちく 構築 n Sự xây dựng  
☞  
けんちくひ (建築費) Chi phí xây dựng
けんちくひ 建築費 n  Chi phí xây dựng  
☞  
ちくぞう (築造) Sự xây dựng
ちくぞう 築造 v/n Sự xây dựng  
☞  
きずきあげる ( 築き上げる) Xây lên
きずきあげる  築き上げる v Xây lên  
☞  
しょかん (書簡) Thư từ
しょかん 書簡 n Thư từ  
☞  
かんりゃく(簡略) Giản lược, súc tích
かんりゃく 簡略 n Giản lược, súc tích  
☞  
かんめい (簡明) Rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng
かんめい 簡明 a-na Rõ ràng, dứt khoát, nói thẳng  
☞  
かんい (簡易) Đơn giản, giản dị
かんい 簡易 a-na Đơn giản, giản dị  
☞  
ぼき (簿記) Ghi vào sổ
ぼき 簿記 v/n Ghi vào sổ  
☞  
にゅうせき ( 入籍) Nhập hộ tịch
にゅうせき  入籍 v Nhập hộ tịch  
☞  
しょせき (書籍) Cuốn sách
しょせき 書籍 n Cuốn sách  
☞  
べいか (米価) Giá gạo
べいか 米価 n Giá gạo  
☞  
せいまい (精米) Xay gạo
せいまい 精米 v Xay gạo  
☞  
すいきょう (酔狂) Thất thường, bất chợt
すいきょう 酔狂  a-na Thất thường, bất chợt  
☞  
すいじん (粋人) Người phong lưu
すいじん 粋人 n Người phong lưu  
☞  
ふんしょく (粉飾) Việc làm đẹp
ふんしょく 粉飾 n  Việc làm đẹp  
☞  
ふんさい(粉砕) Nghiền thành bột, nghiền nát
ふんさい 粉砕 v/n Nghiền thành bột, nghiền nát  
☞  
こ ( 粉 ) Bột
こ  粉 n Bột  
☞  
こな (粉) Bột
こな 粉 n Bột  
☞  
りゅうじょう (粒状) Dạng hình hột
りゅうじょう 粒状 n Dạng hình hột  
☞  
りゅうし(粒子) Hạt, phần tử
りゅうし 粒子 n Hạt, phần tử  
☞  
ねんまく (粘膜) Niêm mạc
ねんまく 粘膜 n Niêm mạc  
    n  Màng nhầy  
☞  
ねんちゃく (粘着) Sự dính lại
ねんちゃく 粘着 n  Sự dính lại  
☞  
ねんえき (粘液) Keo dính
ねんえき 粘液 n Keo dính  
☞  
ねばる (粘る)Bị dính, cố gắng, kiên tâm
ねばる 粘る v Bị dính, cố gắng, kiên tâm  
☞  
ぬう (縫う) May vá
ぬう 縫う v May vá  
☞  
へんしゅう (編集) Biên tập
へんしゅう 編集 n Biên tập  
☞  
へんにゅう (編入) Sự thu nhận
へんにゅう 編入 n Sự thu nhận  
    n nhận vào; thu nạp  
☞  
へんせい (へんせい) Biên chế
へんせい へんせい n Biên chế  
☞  
へんせい (編制) Biên chế
へんせい 編制 n Biên chế  
☞  
あむ (編む) Đan, biên tập
あむ 編む v Đan, biên tập  
☞  
かんわさく (緩和策) Biện pháp hòa hoãn
かんわさく 緩和策 n  Biện pháp hòa hoãn  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
142
Hôm nay:
2826
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23913951