Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
つうそく (通則) Quy tắc thông dụng
つうそく 通則 n Quy tắc thông dụng  
☞  
しゃそく (社則) Điều lệ, nội quy công ty
しゃそく 社則 n Điều lệ, nội quy công ty  
☞  
かいそく (会則) Quy tắc xã hội
かいそく 会則 n Quy tắc xã hội  
☞  
はんそく (反則) Sự phạm luật (thể thao)
はんそく 反則 n Sự phạm luật (thể thao)  
☞  
がくそく (学則) Nội quy trường học
がくそく 学則 n Nội quy trường học  
☞  
じふ (自負) Sự tự phụ, sự tự tín
じふ 自負 n Sự tự phụ, sự tự tín  
☞  
ふさい (負債) Món nợ, khoản phải trả
ふさい 負債 n Món nợ, khoản phải trả  
☞  
ふ (負) Số âm
ふ 負 n Số âm  
☞  
まかす (負かす) Làm cho thua
まかす 負かす v Làm cho thua  
☞  
まけおしみ (負け惜しみ) Sự nói bướng không chịu thua
まけおしみ 負け惜しみ n Sự nói bướng không chịu thua  
☞  
おいめ (負い目) Món nợ
おいめ 負い目 n Món nợ  
☞  
かざい (家財) Gia tài
かざい 家財 n Gia tài  
☞  
ざいかい(財界) Giới tài chính
ざいかい 財界 n Giới tài chính  
☞  
はんばいてん (販売店) Cửa hàng buôn bán
はんばいてん 販売店 n Cửa hàng buôn bán  
☞  
はんばいにん (販売人) Người bán
はんばいにん 販売人 n Người bán  
☞  
じゅうせき(重責) Trọng trách, trách nhiệm nặng nề
じゅうせき 重責 n Trọng trách, trách nhiệm nặng nề  
☞  
じせき (自責) Sự tự trách mình
じせき 自責 n Sự tự trách mình  
☞  
せきむ (責務) Nghĩa vụ, bổn phận
せきむ 責務 n Nghĩa vụ, bổn phận  
☞  
せめく (責め苦) Sự tra tấn, tra khảo
せめく 責め苦 n Sự tra tấn, tra khảo  
☞  
ひゃっかてん (百貨店) Cửa hàng bách hóa
ひゃっかてん 百貨店 n Cửa hàng bách hóa  
☞  
がいか (外貨) Ngoại tệ, hàng hóa nước ngoài
がいか 外貨 n Ngoại tệ, hàng hóa nước ngoài  
☞  
かもつせん (貨物船) Tàu chở hàng
かもつせん 貨物船 n Tàu chở hàng  
☞  
かしゃ (貨車) Xe chở hàng, thùng xe chở hàng
かしゃ 貨車 n Xe chở hàng, thùng xe chở hàng  
☞  
ふはい(腐敗) Sự mục nát, sự thối
ふはい 腐敗 n Sự mục nát, sự thối  
☞  
はいたい (敗退) Sự rút lui, sư thua trận
はいたい 敗退 n Sự rút lui, sư thua trận  
☞  
はいせん (敗戦) Sự chiến bại, sự thua cuộc
はいせん 敗戦 n Sự chiến bại, sự thua cuộc  
☞  
きゅうひせい (給費性) Sinh viên được cấp học bổng
きゅうひせい 給費性 n Sinh viên được cấp học bổng  
☞  
ろうひ (浪費) Sự lãng phí
ろうひ 浪費 n Sự lãng phí  
☞  
しょくひ (食費) Tiền phí
しょくひ 食費 n Tiền phí  
☞  
けいひ (経費) Sự tiêu dùng, phí tổn
けいひ 経費 n Sự tiêu dùng, phí tổn  
☞  
うんそうひ (運送費) Chi phí vận chuyển
うんそうひ 運送費 n Chi phí vận chuyển  
☞  
けんきゅうひ(研究費) Chi phí nghiên cứu
けんきゅうひ 研究費 n Chi phí nghiên cứu  
☞  
せいさんひ (生産費) Chi phí sản xuất
せいさんひ 生産費 n Chi phí sản xuất  
☞  
ついやす(費やす) Tiêu dùng, lãng phí
ついやす 費やす v Tiêu dùng, lãng phí  
☞  
ぼうえきこう (貿易港) cảng thương mại
ぼうえきこう 貿易港 n cảng thương mại  
☞  
がし (賀詞) lời chúc
がし 賀詞 n lời chúc  
☞  
ちょきん (貯金) tiết kiệm
ちょきん 貯金 n tiết kiệm  
☞  
ちょすい(貯水) trữ nước
ちょすい 貯水 n trữ nước  
☞  
ためる (貯める) dành dụm
ためる 貯める v dành dụm  
☞  
たくわえる (貯える) để dành
たくわえる 貯える v để dành  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
150
Hôm nay:
2751
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23913876