Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ぎちょう(議長) Chủ tịch quốc hội
ぎちょう 議長 n Chủ tịch quốc hội  
☞  
ぎせき (議席) Chỗ ngồi trong nghị viện
ぎせき 議席 n Chỗ ngồi trong nghị viện  
☞  
ぎけつ (議決) Sự quyết định, sự nghị quyết
ぎけつ 議決 n Sự quyết định, sự nghị quyết  
☞  
ぎかい (議会) Quốc hội
ぎかい 議会 n Quốc hội  
☞  
ぎいん(議院) Nghị viện
ぎいん 議院 n Nghị viện  
☞  
ぎあん (議案) Sự nghị án
ぎあん 議案 n Sự nghị án  
☞  
たにかぜ (谷風) Gió dưới vực
たにかぜ 谷風 n Gió dưới vực  
☞  
たにそこ (谷底) Đáy vực
たにそこ 谷底 n Đáy vực  
☞  
よくぼう (欲望) Sư ham muốn, lòng dục vọng
よくぼう 欲望 n Sư ham muốn, lòng dục vọng  
☞  
ほっする (欲する) Ao ước, muốn
ほっする 欲する v Ao ước, muốn  
☞  
あずき (小豆) Đậu đỏ
あずき 小豆 n Đậu đỏ  
☞  
だいず(大豆) Hạt đậu nành
だいず 大豆 n Hạt đậu nành  
☞  
とうにゅう (豆乳) Sữa đậu nành
とうにゅう 豆乳 n Sữa đậu nành  
☞  
やきとうふ (焼き豆腐) Đậu hủ chiên
やきとうふ 焼き豆腐 n Đậu hủ chiên  
☞  
まめでんきゅう (豆電球) Búp bê nhỏ
まめでんきゅう 豆電球 n Búp bê nhỏ  
☞  
くろまめ (黒豆) Đậu đen
くろまめ 黒豆 n Đậu đen  
☞  
まめたいふう (豆台風) Bão nhỏ
まめたいふう 豆台風 n Bão nhỏ  
☞  
まめ (豆) Hạt đậu
まめ 豆 n Hạt đậu  
☞  
ほうさく (豊作) Sự được mùa
ほうさく 豊作 n Sự được mùa  
☞  
ほうねん (豊年) Năm được mùa
ほうねん 豊年 n Năm được mùa  
☞  
ゆたか (豊か) Nhiều, giàu, phong phú
ゆたか 豊か n Nhiều, giàu, phong phú  
☞  
ずかんそくねつ (頭寒足熱) Sự giữ đầu mát
ずかんそくねつ 頭寒足熱 n Sự giữ đầu mát  
☞  
おんど (音頭) Người hát chính trong hợp xướng
おんど 音頭 n Người hát chính trong hợp xướng  
☞  
こうとう (口頭) Sự thi vấn đáp
こうとう 口頭 n Sự thi vấn đáp  
☞  
せんどう (船頭) Người chèo thuyền
せんどう 船頭 n Người chèo thuyền  
☞  
だんとうだい (断頭台) Máy chém
だんとうだい 断頭台 n  Máy chém  
☞  
てんとう (店頭) Trước cửa hàng, trước quầy hàng
てんとう 店頭 n Trước cửa hàng, trước quầy hàng  
☞  
しゅっとう (出頭) Sự xuất hiện, sự có mặt
しゅっとう 出頭 n Sự xuất hiện, sự có mặt  
☞  
とうちゅう (頭注) Sự ghi chú ở phía trên trang giấy
とうちゅう 頭注 n Sự ghi chú ở phía trên trang giấy  
☞  
とうどり (頭取) Giám đốc ngân hàng
とうどり 頭取 n Giám đốc ngân hàng  
☞  
かしらもじ (頭文字) Chữ viết hoa
かしらもじ 頭文字 n Chữ viết hoa  
☞  
かしら (頭 ) Cái đầu thủ lĩnh
かしら 頭  n Cái đầu thủ lĩnh  
☞  
あたまかず (頭数) Số người, số đầu người
あたまかず 頭数 n Số người, số đầu người  
☞  
あたまうち(頭打ち) Sự ngưng trệ
あたまうち 頭打ち n Sự ngưng trệ  
☞  
あたまきん(頭金) Tiền đầu (nợ)
あたまきん 頭金 n Tiền đầu (nợ)  
☞  
きしょうだい (気象台 ) Đài khí tượng
きしょうだい 気象台 n Đài khí tượng  
☞  
しょうちょう(象徴) Sự tưởng tượng, vật tượng trưng
しょうちょう 象徴 n Sự tưởng tượng, vật tượng trưng  
☞  
ぞうげ (象牙) Ngà voi
ぞうげ 象牙 n Ngà voi  
☞  
ぞう (象) Con voi
ぞう 象 n Con voi  
☞  
しんじゅがい (真珠貝) Con trai (ngọc trai)
しんじゅがい 真珠貝 n Con trai (ngọc trai)  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
147
Hôm nay:
2789
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23913914