Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ごじ (誤字) Sự viết chữ sai
ごじ 誤字 n Sự viết chữ sai  
☞  
ごほう (誤報) Sự báo cáo sai, sự thông tin sai
ごほう 誤報 n Sự báo cáo sai, sự thông tin sai  
☞  
ごさん (誤算) Sự tính toán sai, sự tính nhầm
ごさん 誤算 n Sự tính toán sai, sự tính nhầm  
☞  
せっとく (説得) Sự thuyết phục
せっとく 説得 n Sự thuyết phục  
☞  
せっきょう(説教) Sự thuyết giáo
せっきょう 説教 n Sự thuyết giáo  
☞  
せっぽう(説法) Sự thuyết pháp
せっぽう 説法 n Sự thuyết pháp  
☞  
でんせつ (伝説) Truyền thuyết
でんせつ 伝説 n Truyền thuyết  
☞  
とく (説く) Giải thích, phát biểu, thuyết phục
とく 説く v Giải thích, phát biểu, thuyết phục  
☞  
こうご (口語) Khẩu ngữ
こうご 口語 n Khẩu ngữ  
☞  
ごちょう (語調 ) Ngữ điệu
ごちょう 語調 n Ngữ điệu  
☞  
ごき (語機) Ngữ nghĩa
ごき 語機 n Ngữ nghĩa  
☞  
ごせい (語勢) Sự nhấn âm, ngữ điệu
ごせい 語勢 v Sự nhấn âm, ngữ điệu  
☞  
がいこくご (外国語) Tiếng nước ngoài
がいこくご 外国語 n Tiếng nước ngoài  
☞  
ゆめがたり (夢語り) Chuyện như trong mơ
ゆめがたり 夢語り n Chuyện như trong mơ  
☞  
むかしがたり (昔語り) Chuyện xưa
むかしがたり 昔語り n Chuyện xưa  
☞  
かたりあう (語り合う) Nói chuyện với nhau, tán ngẫu
かたりあう 語り合う v Nói chuyện với nhau, tán ngẫu  
☞  
かたりて (語り手) Người kể chuyện
かたりて 語り手 n Người kể chuyện  
☞  
かたる(語る) Nói chuyện, kể chuyện
かたる 語る v Nói chuyện, kể chuyện  
☞  
どきょう (読経) Sự đọc kinh, sự tụng kinh
どきょう 読経 n Sự đọc kinh, sự tụng kinh  
☞  
さいどく (再読) Sự đọc lại
さいどく 再読 n Sự đọc lại  
☞  
こうどく (購読) Sự đặt mua (báo,…)
こうどく 購読 n Sự đặt mua (báo,…)  
☞  
あいどくしょ (愛読書) Sách ưu thích
あいどくしょ 愛読書 n Sách ưu thích  
☞  
どくしょ (読書) Sự đọc sách
どくしょ 読書 n Sự đọc sách  
☞  
どくしゃ (読者) Độc giả, người đọc
どくしゃ 読者 n Độc giả, người đọc  
☞  
とうてん (読点) Dấu phẩy
とうてん 読点 n Dấu phẩy  
☞  
よみおわる (読み終わる) Đọc xong
よみおわる 読み終わる v Đọc xong  
☞  
よみとおす (読み通す) Đọc lướt qua
よみとおす 読み通す n Đọc lướt qua  
☞  
よみかえす (読み返す) Đọc lại
よみかえす 読み返す v Đọc lại  
☞  
よみもの (読み物 ) Sách báo
よみもの 読み物 n Sách báo  
☞  
よむ(読む) Đọc
よむ 読む v Đọc  
☞  
えっけん (謁見) Xem, thưởng thức
えっけん 謁見 n Xem, thưởng thức  
☞  
えっする(謁する) Xem, thưởng thức
えっする 謁する v Xem, thưởng thức  
☞  
ないだく(内諾) Sự ưng thuận không chính thức
ないだく 内諾 n Sự ưng thuận không chính thức  
☞  
しょうだく (承諾) Sự tán thành, sự ưng thuận
しょうだく 承諾 n Sự tán thành, sự ưng thuận  
☞  
だいだく (快諾) Sự sẵn sàng tán thành
だいだく 快諾   Sự sẵn sàng tán thành  
☞  
だくひ (諾否) Đồng ý hay không
だくひ 諾否 n Đồng ý hay không  
☞  
たんじょう (誕生) Sự sinh đẻ
たんじょう 誕生 n Sự sinh đẻ  
☞  
たいけんだん (体験談) Cuộc nói chuyện về kinh nghiệm ai đó
たいけんだん 体験談 n Cuộc nói chuyện về kinh nghiệm ai đó  
☞  
だんぱん (談判) Sự đàm phán
だんぱん 談判 n Sự đàm phán  
☞  
だんしょう (談笑) Sự nói chuyện phiếm
だんしょう 談笑 n Sự nói chuyện phiếm  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
653
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911778