Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
はなす (話す ) Nói chuyện, nói
はなす 話す  v Nói chuyện, nói  
☞  
きつもん (詰問) Sự tra hỏi nghiêm khắc
きつもん 詰問 n Sự tra hỏi nghiêm khắc  
☞  
きづまり (気詰まり) Cảm thấy bất tiện, lúng túng, khó xử
きづまり 気詰まり n Cảm thấy bất tiện, lúng túng, khó xử  
☞  
おおづめ (大詰め) Đoạn chót, chỗ cuối, kết thúc
おおづめ 大詰め n Đoạn chót, chỗ cuối, kết thúc  
☞  
つめあわせ (詰め合わせ) Sự nhồi nhét đủ thứ vào
つめあわせ 詰め合わせ n Sự nhồi nhét đủ thứ vào  
☞  
つむ (詰む) Chiếu tướng (cờ)
つむ 詰む v Chiếu tướng (cờ)  
☞  
つめこむ (詰め込む) Bịt, nhồi nhét vào
つめこむ 詰め込む v Bịt, nhồi nhét vào  
☞  
つまる (詰まる) Nghẹt, đầy cứng, tắc nghẽn
つまる 詰まる v Nghẹt, đầy cứng, tắc nghẽn  
☞  
やくし (訳詩) Bài thơ dịch
やくし 訳詩 n Bài thơ dịch  
☞  
してき (詩的) Có tính thơ
してき 詩的 n Có tính thơ  
☞  
しく (詩句) Thi cú
しく 詩句 n Thi cú  
☞  
しじん (詩人) Nhà thơ
しじん 詩人 n Nhà thơ  
☞  
しじょう (詩情) Tình thơ, tứ thơ
しじょう 詩情 n Tình thơ, tứ thơ  
☞  
ししゅう (詩集) Tập thơ
ししゅう 詩集 n Tập thơ  
☞  
げんだいし (現代詩) Thơ hiện đại
げんだいし 現代詩 n Thơ hiện đại  
☞  
し (詩) Thơ
し 詩 n Thơ  
☞  
にんしき (認識) Sự nhận thức, sự hiểu biết
にんしき 認識 n Sự nhận thức, sự hiểu biết  
☞  
しきべつ (識別) Sự phân biệt, sự nhận rõ
しきべつ 識別 n Sự phân biệt, sự nhận rõ  
☞  
しきしゃ (識者) Người hiểu biết
しきしゃ 識者 n Người hiểu biết  
☞  
しゅうかんし (週刊誌) Tạp chí hàng tuần
しゅうかんし 週刊誌 n Tạp chí hàng tuần  
☞  
げっかんし (月刊誌) Tạp chí hàng tháng
げっかんし 月刊誌 n Tạp chí hàng tháng  
☞  
ぼし (墓誌) Mộ chí
ぼし 墓誌 n Mộ chí  
☞  
しょし (書誌) Thư mục
しょし 書誌 n Thư mục  
☞  
しじょう (誌上) Trên tạp chí
しじょう 誌上 n Trên tạp chí  
☞  
せんせい (宣誓) Sự thề thốt, sự thề nguyền
せんせい 宣誓 n Sự thề thốt, sự thề nguyền  
☞  
せいやく (誓約) Sự thề ước, sự hứa hẹn
せいやく 誓約 n Sự thề ước, sự hứa hẹn  
☞  
ちかい(誓い) Sự thề ước
ちかい 誓い n Sự thề ước  
☞  
ちかう (誓う) Thề, thề ước
ちかう 誓う v Thề, thề ước  
☞  
ごにん(誤認) Sự ngộ nhận
ごにん 誤認 n Sự ngộ nhận  
☞  
こうにん (公認) Sự công nhận, chấp nhận
こうにん 公認 n Sự công nhận, chấp nhận  
☞  
にんしょう(認証) Sự chứng nhận, chứng thực
にんしょう 認証 n Sự chứng nhận, chứng thực  
☞  
にんてい (認定) Sự công nhận, sự tán thành
にんてい 認定 n Sự công nhận, sự tán thành  
☞  
にんよう (認容) Sự nhận, sự thừa nhận
にんよう 認容 n Sự nhận, sự thừa nhận  
☞  
にんか (認可) Sự chấp nhận, sự công nhận
にんか 認可 n Sự chấp nhận, sự công nhận  
☞  
ゆういん(誘因 ) Nguyên nhân xui khiến
ゆういん 誘因 n Nguyên nhân xui khiến  
☞  
ゆうわく (誘惑 ) Sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự mê hoặc
ゆうわく 誘惑 n Sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự mê hoặc  
☞  
ゆうどう (誘導) Sự cảm ứng, sự dẫn đường
ゆうどう 誘導 n Sự cảm ứng, sự dẫn đường  
☞  
ゆうち (誘致) Sự thu hút, sự mời
ゆうち 誘致 n Sự thu hút, sự mời  
☞  
さそい (誘い) Sự mời rủ, sự dụ dỗ, cám dỗ
さそい 誘い n Sự mời rủ, sự dụ dỗ, cám dỗ  
☞  
ごしゃ (誤写) Sự sao chép sai
ごしゃ 誤写 n Sự sao chép sai  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
640
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911765