Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
こりょ (顧慮 ) Sự cân nhắc, sự tính toán
こりょ 顧慮 n  Sự cân nhắc, sự tính toán  
☞  
こかく (顧客) Khách hàng, khách quen
こかく 顧客 n Khách hàng, khách quen  
☞  
こもん (顧問) Sự cố vấn, sự tư vấn
こもん 顧問 n Sự cố vấn, sự tư vấn  
☞  
かえりみる(顧みる ) Nhìn lại, lưu ý
かえりみる 顧みる  v Nhìn lại, lưu ý  
☞  
ふろ (風呂) Bồn tắm
ふろ 風呂 n Bồn tắm  
☞  
ふうし (風刺) Châm biếm
 ふうし 風刺 n  Châm biếm  
☞  
かざあな (風穴) Lỗ thủng, biện pháp, giải hoát
かざあな 風穴 n Lỗ thủng, biện pháp, giải hoát  
☞  
ひこうし (飛行士) Phi hành gia
ひこうし 飛行士 n Phi hành gia  
☞  
とばす(飛ばす) Làm cho bay
とばす 飛ばす v Làm cho bay  
☞  
くらう (食らう) Ăn
くらう 食らう v Ăn  
☞  
くう (食う ) Ăn
くう 食う v Ăn  
☞  
たべる (食べる) Ăn
たべる 食べる v Ăn  
☞  
ききん(飢饉) Nạn đói
ききん 飢饉 n Nạn đói  
☞  
うえる (飢える) Đói khát
うえる 飢える v Đói khát  
☞  
はんまい (飯米) Cơm
はんまい 飯米 n Cơm  
☞  
ごはん (ご飯) Bữa ăn
ごはん ご飯 n Bữa ăn  
☞  
めし (飯) Cơm
めし 飯 n Cơm  
☞  
しょうしょ (証書) Chứng thư, văn bản chứng nhận
しょうしょ 証書 n Chứng thư, văn bản chứng nhận  
☞  
しょうげん (証言 ) Sự làm chứng, sự chứng nhận
しょうげん 証言  n Sự làm chứng, sự chứng nhận  
☞  
とうがい(当該) Như đã nói, sự có liên quan đến
とうがい 当該 n Như đã nói, sự có liên quan đến  
☞  
がいとう (該当) Sự thích hợp, sự tương xứng
がいとう 該当 n Sự thích hợp, sự tương xứng  
☞  
せいじつ (誠実) Thành thật
せいじつ 誠実 n Thành thật  
☞  
せいい (誠意) Sự thành ý
せいい 誠意 n Sự thành ý  
☞  
まことに (誠に) Thành thật, chân thành
まことに 誠に adv Thành thật, chân thành  
☞  
めいよ (名誉) Danh dự
めいよ 名誉 n Danh dự  
☞  
ほまれ(誉れ) Danh dự, tiếng tăm
ほまれ 誉れ n Danh dự, tiếng tăm  
☞  
こちょうてき (誇張的) Có tính khoa trương
こちょうてき 誇張的 n Có tính khoa trương  
☞  
こちょう (誇張) Sự khoa trương, phóng đại
こちょう 誇張 n Sự khoa trương, phóng đại  
☞  
こうだいもうそう (誇大妄想) hoang tưởng tự dại
こうだいもうそう 誇大妄想 n hoang tưởng tự dại  
☞  
こだい(誇大) Cường điệu, phóng đại
こだい 誇大 n Cường điệu, phóng đại  
☞  
こじ (誇示) Sự khoa trương, sự phô trương
こじ 誇示 n Sự khoa trương, sự phô trương  
☞  
ほこり (誇り) Niềm tự hào
ほこり 誇り n Niềm tự hào  
☞  
ほこる (誇る ) Khoa trương, tự đắc, tự hào
ほこる 誇る v Khoa trương, tự đắc, tự hào  
☞  
しょうかい (詳解) Sự giải thích tỉ mỉ
しょうかい 詳解 n Sự giải thích tỉ mỉ  
☞  
しょうほう (詳報) Thông báo chi tiết
しょうほう 詳報 n Thông báo chi tiết  
☞  
しょうじゅつ (詳述 ) Sự tường thuật
しょうじゅつ 詳述  n Sự tường thuật  
☞  
しょうさい(詳細) Chi tiết, tường tận, tỉ mỉ
しょうさい 詳細 n Chi tiết, tường tận, tỉ mỉ  
☞  
はなし (話) Câu chuyện, bài nói
はなし 話 n Câu chuyện, bài nói  
☞  
おもいでばなし (思い出話) Hồi ký, câu chuyện hồi tưởng
おもいでばなし 思い出話 n Hồi ký, câu chuyện hồi tưởng  
☞  
せけんばなし(世間話) Chuyện gẫu, chuyện thời sự
せけんばなし 世間話 n Chuyện gẫu, chuyện thời sự  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
638
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911763