Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
りょうしゅうしょ (領収書) hóa đơn
りょうしゅうしょ 領収書 n hóa đơn 509
    n  Biên lai  
☞  
いま(今)bây giờ
いま 今 n bây giờ 276
☞  
そう ()đúng rồi
そう     đúng rồi
☞  
こちらこそ よろしく() chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho
こちらこそ よろしく     chính tôi mới phải xin ông giúp đỡ cho 254
☞  
「カセット」テープ() băng cát-xét
「カセット」テープ   n băng cát xét
☞  
この〜 () 〜 này
この〜     〜 này
☞  
「カセット」テープ() băng cát xét
「カセット」テープ   n băng cát xét
☞  
テープレコーダー () máy ghi âm
テープレコーダー   n máy ghi âm
☞  
ここ () chỗ này, đây
ここ     chỗ này, đây 419
☞  
そこ () chỗ đó, đó
そこ     chỗ đó, đó 419
☞  
あそこ() chỗ kia, kia
あそこ     chỗ kia, kia 419
☞  
どこ() chỗ nào, đâu
どこ     chỗ nào, đâu 419
☞  
こちら () phía này, đằng này, đây
こちら     phía này, đằng này, đây( cách nói lịch sự của ここ) 419
☞  
そちら() phía đó, đằng đó
そちら     phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó( cách nói lịch sự của そこ)

419

☞  
あちら ()phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia
あちら     phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia ( cách nói lịch sự của あそこ) 419
☞  
どちら () phía nào, đằng nào, chỗ nào どこ
どちら     phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu( cách nói lịch sự của  どこ) 419
☞  
きょうしつ (教室) lớp học, phòng học
きょうしつ 教室 n lớp học, phòng học

419

☞  
しょくどう(食堂) nhà ăn
しょくどう 食堂 n nhà ăn 419
    v/n Căn tin  
☞  
じむしょ (事務所)văn phòng
じむしょ 事務所 n văn phòng 419
☞  
かいぎしつ (会議室) phòng họp
かいぎしつ 会議室 n phòng họp 419
☞  
うけつけ () bộ phận tiếp tân, phòng thường trực
うけつけ     bộ phận tiếp tân, phòng thường trực 419
☞  
ロビー ()hành lang, đại sảnh
ロビー   n hành lang, đại sảnh  
☞  
へや (部屋) căn phòng
へや 部屋 n căn phòng 419
☞  
トイレ(おいてあらい) () nhà vệ sinh
トイレ(おいてあらい)   n nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toilet  
☞  
   
かいだん(階段) cầu thang
かいだん 階段 n  cầu thang 419
☞  
エレベーター() thang máy
エレベーター   n thang máy 419
☞  
エレスカレーター () thang cuốn
エレスカレーター   n thang cuốn 419
☞  
「お」くに国 () đất nước( của anh/chị)
「お」くに 国 n đất nước( của anh/chị) 419
☞  
かいしゃ (会社) công ty
かいしゃ 会社 n công ty 419
☞  
うち (家) nhà
うち 家 n nhà 419
☞  
くつ (靴) giày
くつ 靴   giày 419
☞  
でんわ(電話) điện thọai
でんわ 電話   điện thọai 419
☞  
ネクタイ() cà vạt
ネクタイ   n cà vạt 419
☞  
   
ワイン() rượu vang
ワイン   n rượu vang

419

☞  
うりば(売り場) quầy bán
うりば 売り場 n quầy  bán( trong một cửa hàng bách hóa) 419
☞  
ちか(地下) tầng hầm
ちか 地下 n tầng hầm, dưới mặt đất 419
    n dưới mặt đất 1370
☞  
一かい(一がい)() tầng thứ
一かい(一がい)     tầng thứ 419
☞  
なんがい()tầng mấy
なんがい     tầng mấy 419
☞  
   
一えん(一円) yên
一えん 一円 n yên 419
☞  
いくら() bao nhiêu tiền
いくら     bao nhiêu tiền 419
☞  
   
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
23
Hôm nay:
2436
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903572