Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かいきゅう(階級) Giai cấp
かいきゅう 階級 n Giai cấp  
☞  
ようれき (陽暦) Dương lịch
ようれき 陽暦 n Dương lịch  
☞  
ようこう (陽光) Ánh nắng
ようこう 陽光 n Ánh nắng  
☞  
かくり (隔離) Sự cách ly, phân ly
かくり 隔離 n Sự cách ly, phân ly  
☞  
かくぜつ (隔絶 ) Sự cô lập
かくぜつ 隔絶  n Sự cô lập  
☞  
かくげつ (隔月) Cách tháng
かくげつ 隔月 n  Cách tháng  
☞  
へだたる(隔たる) Bị ngăn chia, xa lìa
へだたる 隔たる v Bị ngăn chia, xa lìa  
☞  
へだてる (隔てる) Ngăn chia, xen vào, làm buồn
へだてる 隔てる v Ngăn chia, xen vào, làm buồn  
☞  
さいげん (際限) Giới hạn
さいげん 際限 n Giới hạn  
☞  
きわ (際) Phía, mép
きわ 際 n Phía, mép  
☞  
しょうじ(障子) Vách ngăn (bằng gỗ, giấy)
しょうじ 障子 n Vách ngăn (bằng gỗ, giấy)  
☞  
しょうへき ( 障壁) Chướng ngại, trở ngại
しょうへき  障壁 n Chướng ngại, trở ngại  
☞  
さわる (障る) Ngăn trở, làm (hại) đau, ảnh hưởng
さわる 障る   Ngăn trở, làm (hại) đau, ảnh hưởng  
☞  
いんご (隠語) Tiếng lóng
いんご 隠語 n Tiếng lóng  
☞  
いんじゃ (隠者) Ẩn sĩ
いんじゃ 隠者 n Ẩn sĩ  
☞  
いんきょ (隠居) Về hưu
いんきょ 隠居 v/n Về hưu  
☞  
かくす (隠す ) Trốn, dấu, lánh mình
かくす 隠す v Trốn, dấu, lánh mình  
☞  
かくれる (隠れる) Trốn, dấu, lánh mình
かくれる 隠れる v Trốn, dấu, lánh mình  
☞  
りんせつ (隣接) Tiếp giáp, kề bên, cận kề
りんせつ 隣接 v/n Tiếp giáp, kề bên, cận kề  
☞  
りんごく(隣国) Nước láng giềng
りんごく 隣国 n Nước láng giềng  
☞  
りんじん ( 隣人) Người láng giềng
りんじん  隣人 n Người láng giềng  
☞  
となる (隣る) Ở bên cạnh
となる 隣る v Ở bên cạnh  
☞  
れいじゅう ( 隷従) Cảnh nô lệ, sự lệ thuộc
れいじゅう  隷従 n Cảnh nô lệ, sự lệ thuộc  
☞  
れいぞく (隷属) Sự lệ thuộc
 れいぞく 隷属 n Sự lệ thuộc  
☞  
せきがん (隻眼) Một con mắt
せきがん 隻眼 n Một con mắt  
☞  
せきしゅ (隻手) Một cánh tay, một bàn tay
せきしゅ 隻手 n  Một cánh tay, một bàn tay  
☞  
しょうそう (焦燥) Nóng nảy, nóng vội
しょうそう 焦燥 n Nóng nảy, nóng vội  
☞  
しょうてん (焦点) Tiêu điểm
しょうてん 焦点 n Tiêu điểm  
☞  
しょうりょ (焦慮) Sự sốt ruột, sự nôn nóng
しょうりょ 焦慮 n Sự sốt ruột, sự nôn nóng  
☞  
あせる (焦る) Vội
あせる 焦る v Vội  
☞  
こがれる (焦がれる) Ao ước
こがれる 焦がれる v Ao ước  
☞  
こげる (焦げる) Bị bỏng
こげる 焦げる v Bị bỏng  
☞  
こがす焦がす) Làm (cháy) bỏng
こがす 焦がす v Làm (cháy) bỏng  
☞  
ゆうべん (雄弁) Hùng biện
ゆうべん 雄弁  a-na/n Hùng biện  
☞  
ゆうだい (雄大) Hùng vĩ
ゆうだい 雄大 a-na Hùng vĩ  
☞  
おす (雄) Con đực
おす 雄 n Con đực  
☞  
つどう(つどう) Gom lại
つどう つどう   Gom lại  
☞  
あつめる (集める) Gom
あつめる 集める   Gom  
☞  
あつまる(集まる) Gom
あつまる 集まる   Gom  
☞  
ぞうきん (雑巾) Nùi giẻ, nùi lau
ぞうきん 雑巾 n Nùi giẻ, nùi lau  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
6
Hôm nay:
432
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911557