Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
かんしょう (鑑賞) Đánh giá
かんしょう 鑑賞 n Đánh giá  
☞  
かんてい (鑑定) Giám định
かんてい 鑑定 v/n Giám định  
☞  
かんべつ ( 鑑別 ) Phân biệt
かんべつ  鑑別 n Phân biệt  
☞  
じちょう (次長) Phó phòng
じちょう 次長 n  Phó phòng  
☞  
もんし(門歯) Răng cửa
もんし 門歯 n Răng cửa  
☞  
とう (問う) Hỏi
とう 問う v Hỏi  
☞  
へいこう (閉口) Câm miệng, nín lặng, chịu đựng
へいこう 閉口 n Câm miệng, nín lặng, chịu đựng  
☞  
へいさ(閉鎖) Phong tỏa
へいさ 閉鎖   Phong tỏa  
☞  
とざす (閉ざす) Bị đóng
とざす 閉ざす    Bị đóng  
☞  
かんち (閑地 ) Nơi an nhàn
かんち 閑地  n Nơi an nhàn  
☞  
かんさん (閑散) Vắng vẻ, yên tĩnh
かんさん 閑散 a-na Vắng vẻ, yên tĩnh  
☞  
かんせい (閑静) Nhàn nhã, yên tĩnh
かんせい 閑静 a-na Nhàn nhã, yên tĩnh  
☞  
ま (間 ) Phòng, khoảng trống
ま 間 n  Phòng, khoảng trống  
☞  
あいだ (間)Ở giữa
あいだ 間 adv Ở giữa  
☞  
かいまく (開催) Tổ chức
かいまく 開催 v/n Tổ chức  
☞  
かいまく (開幕) Mở màn
かいまく 開幕 v/n Mở màn  
☞  
ひらく (開く) Mở
ひらく 開く n Mở  
☞  
ひらける (開ける) Được phát triển
ひらける 開ける   Được phát triển  
☞  
ばつぞく (閥族) Thị tộc, tập đoàn
ばつぞく 閥族 n Thị tộc, tập đoàn  
☞  
ざいばつ(財閥) Tài phiệt, tư bản tài chính
ざいばつ 財閥 n Tài phiệt, tư bản tài chính  
☞  
かっか (閣下) Ngài, quí ngài
かっか 閣下 n Ngài, quí ngài  
☞  
かくりょう( 閣僚) Nội các, chính phủ, thành viên nội các
かくりょう  閣僚 n Nội các, chính phủ, thành viên nội các  
☞  
せき (関) Hàng rào, cổng
せき 関 n  Hàng rào, cổng  
☞  
えつどく (閲読) Sự đọc, sự xem xét
えつどく 閲読 n Sự đọc, sự xem xét  
☞  
えつれき( 閲歴) Sự nghiệp
えつれき  閲歴 n Sự nghiệp  
☞  
えつらん (閲覧 ) Đọc, xem
えつらん 閲覧    Đọc, xem  
☞  
とうぎゅう (闘牛 ) Sự đấu bò
とうぎゅう 闘牛 n Sự đấu bò  
☞  
とうし (闘士) Đấu sỹ, võ sỹ
とうし 闘士 n Đấu sỹ, võ sỹ  
☞  
とうそう (闘争) Đấu tranh
とうそう 闘争 v/n Đấu tranh  
☞  
たたかう (闘う) Đánh
たたかう 闘う v
 Đánh
 
☞  
ぼうふざい (防腐剤) Chất khử trùng
ぼうふざい 防腐剤 n  Chất khử trùng  
☞  
ぼうすい (防水) Phòng lũ
ぼうすい 防水 v/n Phòng lũ  
☞  
ふき( 附記) Ghi chú bổ xung, chú thích, bổ xung
 ふき  附記 n Ghi chú bổ xung, chú thích, bổ xung  
☞  
ふきん (附近) Tình hàng, xóm, vùng lân cận
ふきん 附近 n Tình hàng, xóm, vùng lân cận  
☞  
ふぞく(附属) Phụ thuộc, sát nhập
ふぞく 附属 v/n Phụ thuộc, sát nhập  
☞  
そがい (阻害) Cản trở, kìm hãm, ngăn cản
そがい 阻害 v/n Cản trở, kìm hãm, ngăn cản  
☞  
そし (阻止) Ngăn chặn, cản trở
そし 阻止 v/n Ngăn chặn, cản trở  
☞  
はばむ(阻む) Ngăn cản, hiểm trở
はばむ 阻む v Ngăn cản, hiểm trở  
☞  
へいか ( 陛下) Bệ hạ, điện hạ
へいか  陛下 n Bệ hạ, điện hạ  
☞  
かんらく ( 陥落) Sự xuống dốc, sự sa sút
かんらく  陥落 n  Sự xuống dốc, sự sa sút  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
438
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911563