Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
がんりょう (含量) Nội dung, hàm lượng
がんりょう 含量 n Nội dung, hàm lượng  
☞  
ぜんしょう (全勝) Toàn thắng
ぜんしょう 全勝 n Toàn thắng  
☞  
ぜんりょく (全力) Tất cả sức mạnh, toàn bộ năng lượng
ぜんりょく 全力 n Tất cả sức mạnh, toàn bộ năng lượng  
☞  
ぜんたい (全体) Tất cả, toàn thể
ぜんたい 全体 n Tất cả, toàn thể  
☞  
しんしゅく (伸縮) Sự kéo ra co vào, đàn hồi
しんしゅく 伸縮 n Sự kéo ra co vào, đàn hồi  
☞  
しんちょう (伸張) Sự mở rộng, sự kéo dài
しんちょう 伸張 n Sự mở rộng, sự kéo dài  
☞  
しんど (伸度) Sự đàn hồi
しんど 伸度 n Sự đàn hồi  
☞  
しんてん (伸展) Sự mở rộng, mở rộng
しんてん 伸展 n Sự mở rộng, mở rộng  
☞  
じゅうみん (住民) Người dân
じゅうみん 住民 n Người dân  
☞  
すまう (住まう) Ở, dừng
すまう 住まう v Ở, dừng  
☞  
すむ (住む) Ở, dừng
すむ 住む v Ở, dừng  
☞  
ていさい (体裁) Tác phong, kiểu dáng
ていさい 体裁 n Tác phong, kiểu dáng  
☞  
ていおん (低温) Nhiệt độ thấp
ていおん 低温 n Nhiệt độ thấp  
☞  
ていか(低価) Giá thấp
ていか 低価 n Giá thấp  
☞  
ひくまる (低まる) Trở nên thấp
ひくまる 低まる v Trở nên thấp  
☞  
ひくめる (低める) Trở nên thấp
ひくめる 低める v Trở nên thấp  
☞  
さぎょう(作業) Công việc
さぎょう 作業 n Công việc  
☞  
つくる (作る) Làm, dựng lên
つくる 作る v Làm, dựng lên  
☞  
よほど (余ほど) Nhiều, lắm
よほど 余ほど adv Nhiều, lắm  
☞  
よか (余暇) Thời gian rảnh
よか 余暇 n Thời gian rảnh  
☞  
あます (余す) Để dành, số thừa
あます 余す v Để dành, số thừa  
☞  
あまり(余り) Rất, hơn
あまり 余り adv Rất, hơn  
☞  
あまる (余る ) Thừa
あまる 余る v Thừa  
☞  
きかがく(幾何学) Hình học
きかがく 幾何学 n Hình học  
☞  
すいか (誰何) Thách thức
すいか 誰何 v Thách thức  
☞  
なん(何) Cái gì, thế nào, bao nhiêu
なん 何 n Cái gì, thế nào, bao nhiêu  
☞  
なに (何) Cái gì, thế nào, bao nhiêu
なに 何 n Cái gì, thế nào, bao nhiêu  
☞  
ぶじょく(侮辱) Sự nhục mạ, sự lăng mạ
ぶじょく 侮辱 n Sự nhục mạ, sự lăng mạ  
☞  
ぶげん (侮言 ) Lời lăng mạ, lời sỉ nhục
ぶげん 侮言 n Lời lăng mạ, lời sỉ nhục  
☞  
あなどる (侮る) Khinh rẻ, khinh lờn
あなどる 侮る v Khinh rẻ, khinh lờn  
☞  
あたい (価) Giá trị (vật)
あたい 価 n Giá trị (vật)  
☞  
けいしゃ(鶏舎) Chuồng gà, lồng gà
けいしゃ 鶏舎 n Chuồng gà, lồng gà  
☞  
ちょうしゃ (庁舎) Tòa nhà văn phòng chính phủ
ちょうしゃ 庁舎 n Tòa nhà văn phòng chính phủ  
☞  
こうしゃ(校舎) Ngôi trường
こうしゃ 校舎 n Ngôi trường  
☞  
がいねん (概念) Khái niệm
がいねん 概念 n Khái niệm  
☞  
へいはつ (併発) Xảy ra đồng thời
へいはつ 併発 v/n Xảy ra đồng thời  
☞  
へいごう(併合) Hòa nhập, sát nhậv/np
へいごう 併合 v/n Hòa nhập, sát nhậv/np  
☞  
あわせる (併せる) Cùng với, so sánh
あわせる 併せる v Cùng với, so sánh  
☞  
きえ (帰依) Quy y
きえ 帰依 v/n Quy y  
☞  
いぞん (依存) Phụ thuộc
いぞん 依存 n Phụ thuộc  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
14
Hôm nay:
164
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911289