Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
にがお (似顔) (Tranh) chân dung
にがお 似顔 n (Tranh) chân dung  
☞  
ふせや (伏屋 ) Túp lều
ふせや 伏屋 n Túp lều  
☞  
ふせじ (伏字) Dấu sao
ふせじ 伏字 n Dấu sao  
☞  
ふせる (伏せる) Che đậy
ふせる 伏せる v Che đậy  
☞  
ふす (伏す) Cong (nằm) xuống
ふす 伏す v Cong (nằm) xuống  
☞  
ふなか (不仲 ) Bất hòa
ふなか 不仲 n Bất hòa  
☞  
でんじゅ (伝授) Chỉ dẫn
でんじゅ 伝授 n Chỉ dẫn  
☞  
でんどう (伝道) Sự truyền dẫn, sự truyền
でんどう 伝道 n Sự truyền dẫn, sự truyền  
☞  
でんれい (伝令 ) Đưa tin
でんれい 伝令 n Đưa tin  
☞  
つたう (伝う) Đi theo
つたう 伝う v Đi theo  
☞  
つたわす (伝わす) Được chuyển
つたわす 伝わす v Được chuyển  
☞  
きゅうせん (休戦 ) Sự ngừng bắn, đình chiến
きゅうせん 休戦 n Sự ngừng bắn, đình chiến  
☞  
だいきゅう (代休) Nghỉ bù
だいきゅう 代休 n Nghỉ bù  
☞  
やすまる(休まる) Được nghỉ
やすまる 休まる v Được nghỉ  
☞  
やすめる(休める) Cho nghỉ
やすめる 休める v Cho nghỉ  
☞  
やすむ (休む) Nghỉ
やすむ 休む v Nghỉ  
☞  
かいぎ (会議 ) Hội nghị
かいぎ 会議 n Hội nghị  
☞  
かいけい (会計) Tính toán
かいけい 会計 n Tính toán  
☞  
あう (会う) Gặp
あう 会う v Gặp  
☞  
かさく (仮作 ) Tưởng tượng, giả tưởng
かさく 仮作 n Tưởng tượng, giả tưởng  
☞  
かりずまい (仮住) Tạm trú
かりずまい 仮住 n Tạm trú  
☞  
ごうり (合理) Sự hợp lý, sự đúng
ごうり 合理 n Sự hợp lý, sự đúng  
☞  
ふぐあい (不具合) Sự lỗi, không đúng
ふぐあい 不具合 n Sự lỗi, không đúng  
☞  
けつごう (結合) Kết hợp, nối
けつごう 結合 n Kết hợp, nối  
☞  
あわす (合わす) Để cùng nhau
あわす 合わす v Để cùng nhau  
☞  
あわせる (合わせる) Để cùng nhau
あわせる 合わせる v Để cùng nhau  
☞  
あう (合う) Vừa
あう 合う v Vừa  
☞  
ほさ (補佐) Giúp đỡ, trợ lý, cố vấn
ほさ 補佐 n Giúp đỡ, trợ lý, cố vấn  
☞  
たいさ (大佐) Đại tá, đội trường
たいさ 大佐 n Đại tá, đội trường  
☞  
ただしがき(但し書き) Điều khoản
ただしがき 但し書き n Điều khoản  
☞  
ただし (但し) Tuy, nhưng
ただし 但し adv Tuy, nhưng  
☞  
けいし (経伺) Nhờ chỉ dẫn, tư vấn
けいし 経伺 n Nhờ chỉ dẫn, tư vấn  
☞  
しんたいうかがい (進退伺い) Từ chức không chính thức
しんたいうかがい 進退伺い n Từ chức không chính thức  
☞  
ばんそう(伴奏) Sự đệm nhạc
ばんそう 伴奏 n Sự đệm nhạc  
☞  
はんりょ(伴侶) Liên kết, bạn
はんりょ 伴侶 n Liên kết, bạn  
☞  
ともなう (伴う) Bạn bè, đi cùng, kết hợp
ともなう 伴う v Bạn bè, đi cùng, kết hợp  
☞  
おば (伯母) Bác gái (chị gái của mẹ)
おば 伯母 n Bác gái (chị gái của mẹ)  
☞  
おじ (伯父) Bác trai (anh trai của bố)
おじ 伯父 n Bác trai (anh trai của bố)  
☞  
じょうい (上位) Cấp trên, thứ tự cao hơn
じょうい 上位 n Cấp trên, thứ tự cao hơn  
☞  
くらい (位) Ngôi thứ, nơi chốn
くらい 位 adv Ngôi thứ, nơi chốn  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
140
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911265