Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
いま (今) Hiện tại, bây giờ
いま 今 adv Hiện tại, bây giờ  
☞  
せんじゅつ (仙術 ) Ma thuật, bí thuật
せんじゅつ 仙術   Ma thuật, bí thuật  
☞  
せんきょう(仙境) Tiên giới
せんきょう 仙境 n Tiên giới  
☞  
せんにん (仙人) Phù thủy, ẩn sĩ
せんにん 仙人 n Phù thủy, ẩn sĩ  
☞  
れいじょう (令状) Lệnh, trát
れいじょう 令状 n Lệnh, trát  
☞  
しれいかん (司令官) Sĩ quan chỉ huy
しれいかん 司令官 n Sĩ quan chỉ huy  
☞  
たかい(他界) Chết
たかい 他界 n Chết  
☞  
たじ(他事) Chuyện khác, chuyện không liên quan
たじ 他事 n Chuyện khác, chuyện không liên quan  
☞  
ほか (他) Khác, người ấy
ほか 他 n Khác, người ấy  
☞  
しわざ (仕業) Hành động, việc
しわざ 仕業 n Hành động, việc  
☞  
しかた (仕方) Cách, phương pháp
しかた 仕方 n Cách, phương pháp  
☞  
しごと(仕事) Việc, công việc
しごと 仕事 n Việc, công việc  
☞  
つかえる (仕える) Làm việc
つかえる 仕える v Làm việc  
☞  
ふぞく (付属) Phụ thuộc, thuộc, có quan hệ, gắn vào
ふぞく 付属 n Phụ thuộc, thuộc, có quan hệ, gắn vào  
☞  
つける (付ける) Gắn vào, ứng dụng
つける 付ける v Gắn vào, ứng dụng  
☞  
つく (付く) Được gắn vào
つく 付く v Được gắn vào  
☞  
だいにゅう (代入) Thay thế, nhập
だいにゅう 代入 n Thay thế, nhập  
☞  
こうたい (交代 ) Thay thế, thay đổi
こうたい 交代 n Thay thế, thay đổi  
☞  
しろ (代) Giá cả
しろ 代 n Giá cả  
☞  
よ (代) Thế hệ
よ 代 n Thế hệ  
☞  
かえる (代える ) Thay
かえる 代える v Thay  
☞  
かわる (代わる) Thay thế
かわる 代わる n Thay thế  
☞  
ようけん (要件) Yêu cầu
ようけん 要件 n Yêu cầu  
☞  
けん (件) Vấn đề
けん 件 n Vấn đề  
☞  
さつばつ (殺伐) Khát máu, thô bạo
さつばつ 殺伐 n Khát máu, thô bạo  
☞  
ばっさい (伐採 ) Chặt phá rừng
ばっさい 伐採 n Chặt phá rừng  
☞  
ばつ (伐) Đánh, giảm
ばつ 伐 n Đánh, giảm  
☞  
きかく(企画) Kế hoạch, dự án
きかく 企画 n Kế hoạch, dự án  
☞  
くわだてる (企てる) Kế hoạch, đảm nhận
くわだてる 企てる v Kế hoạch, đảm nhận  
☞  
しんにん(信任) Tin cậy, tin
しんにん 信任 n Tin cậy, tin  
☞  
にんき (任期) Nhiệm kỳ
にんき 任期 n Nhiệm kỳ  
☞  
にんい (任意) Bất kỳ, tùy ý
にんい 任意   Bất kỳ, tùy ý  
☞  
にんめい (任命) Chỉ định, bổ nhiệm
にんめい 任命 n Chỉ định, bổ nhiệm  
☞  
まかす (任す) Tin cậy
まかす 任す v Tin cậy  
☞  
ぎょうぼう (仰望) Cầu mong giúp đỡ, tôn kính
ぎょうぼう 仰望 n Cầu mong giúp đỡ, tôn kính  
☞  
ぎょうてん (仰天) Kinh ngạc
ぎょうてん 仰天 n Kinh ngạc  
☞  
ふしんこう (不信仰) Thiếu lòng tin, hoài nghi
ふしんこう 不信仰 n Thiếu lòng tin, hoài nghi  
☞  
あおせ (仰せ) Cầu mong
あおせ 仰せ v Cầu mong  
☞  
あおぐ(仰ぐ) Nhìn lên, kính mến
あおぐ 仰ぐ v Nhìn lên, kính mến  
☞  
ぎじ(疑似) Nghi ngờ, giả
ぎじ 疑似 n Nghi ngờ, giả  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
144
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911269