Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
まぜる(交ぜる) Trộn lẫn
まぜる 交ぜる v Trộn lẫn  
☞  
まじえる(交える) Trộn lẫn
まじえる 交える v Trộn lẫn  
☞  
まざる (交ざる) Trộn lẫn
まざる 交ざる v Trộn lẫn  
☞  
まじる (交じる) Trộn lẫn
まじる 交じる v Trộn lẫn  
☞  
ぼうおん (忘恩) Sự vô ơn
ぼうおん 忘恩 v Sự vô ơn  
☞  
ぼうしつ (忘失 ) Mất, quên
ぼうしつ 忘失 v Mất, quên  
☞  
きょうねん(享年) Hưởng thọ
きょうねん 享年 n Hưởng thọ  
☞  
きょうらく (享楽) Sự thích thú
きょうらく 享楽 n Sự thích thú  
☞  
きょうじゅ (享受) Sự tiếp nhận, công nhận
きょうじゅ 享受 n Sự tiếp nhận, công nhận  
☞  
そつろん (卒論) Luận văn tốt nghiệp
そつろん 卒論 n Luận văn tốt nghiệp  
☞  
そつぜん(卒然) Sự đột nhiên, thình lình
そつぜん 卒然 n Sự đột nhiên, thình lình  
☞  
そつぎょう (卒業) Tốt nghiệp
そつぎょう 卒業 n Tốt nghiệp  
☞  
きょうにんぎょう (京人形) Búp bê Kyoto
きょうにんぎょう 京人形 n Búp bê Kyoto  
☞  
じょうきょう (上京) Lên Tokyo
じょうきょう 上京 n Lên Tokyo  
☞  
もうどう (盲動) Hành động mù quáng
もうどう 盲動 n Hành động mù quáng  
☞  
もうがっこう (盲学校) Trường cho người mù
もうがっこう 盲学校 n Trường cho người mù  
☞  
もうあい (盲愛) Tình yêu mù quáng
もうあい 盲愛 n Tình yêu mù quáng  
☞  
めくら(盲) Mù tối
めくら 盲 n Mù tối  
☞  
やがく (夜学) Lớp học buổi tuối
やがく 夜学 n Lớp học buổi tuối  
☞  
やかい (夜会) Dạ hội, tiệc buổi tối
やかい 夜会 n Dạ hội, tiệc buổi tối  
☞  
や (夜) Đêm
や 夜 n Đêm  
☞  
よる (夜) Đêm
よる 夜 n Đêm  
☞  
ていねん (停年) Tuổi về hưu
ていねん 停年 n Tuổi về hưu  
☞  
あいか (哀歌) Bài hát buồn
あいか 哀歌 n Bài hát buồn  
☞  
あいしょう (哀傷 ) Sự đau buồn
あいしょう 哀傷 n Sự đau buồn  
☞  
かわいそう (可哀想) Đáng thương
かわいそう 可哀想 a-na Đáng thương  
☞  
あわれむ(哀れむ) Thương hại
あわれむ 哀れむ n Thương hại  
☞  
あわれ(哀れ) Buồn, thương tiếc
あわれ 哀れ a-na Buồn, thương tiếc  
☞  
ていこく(帝国) Đế quốc
ていこく 帝国 n Đế quốc  
☞  
ていい (帝位) Ngai vàng
ていい 帝位 n Ngai vàng  
☞  
ていおう (帝王) Vua, hoàng đế
ていおう 帝王 n Vua, hoàng đế  
☞  
へんじん (変人) người kì quặc, người kì dị
へんじん 変人 n người kì quặc, người kì dị  
☞  
うね (畝) luống cây, sườn
うね 畝 n luống cây, sườn  
☞  
せ (畝) 100 mét vuông
せ 畝 n 100 mét vuông  
☞  
すいぼう (衰亡) Sự suy vong, đổ nát
すいぼう 衰亡 n Sự suy vong, đổ nát  
☞  
すいじゃく (衰弱 ) Sự yếu đuối, nhu nhược
すいじゃく 衰弱 n Sự yếu đuối, nhu nhược  
☞  
げんすい (減衰) Sự mục nát, sự yếu đi
げんすい 減衰 n Sự mục nát, sự yếu đi  
☞  
おとろえる (衰える) Yếu đi
おとろえる 衰える v Yếu đi  
☞  
しつれん (失恋) Thất tình
しつれん 失恋 n Thất tình  
☞  
こい (恋) Thương mến
こい 恋 n Thương mến  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
2
Hôm qua:
4710
Toàn bộ:
23911127