Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
うれえる (憂える)Gây đau buồn, làm đau lòng
うれえる 憂える n Gây đau buồn, làm đau lòng  
☞  
じ(璽) Con dấu của vua
じ 璽 n Con dấu của vua  
☞  
ちょうい (弔意) Sự than khóc, đồng cảm
ちょうい 弔意 n Sự than khóc, đồng cảm  
☞  
ちょうきゃく (弔客) Khách phúng điếu
ちょうきゃく 弔客 n Khách phúng điếu  
☞  
ちょうもん (弔問) Lời chia buồn
ちょうもん 弔問 n Lời chia buồn  
☞  
とむらう (弔う) Thương tiếc
とむらう 弔う n Thương tiếc  
☞  
ちゅうわ (中和) Trung hòa, sự trung hòa
ちゅうわ 中和 n Trung hòa, sự trung hòa  
☞  
ちゅうおう (中央 ) Trung ương
ちゅうおう 中央 n Trung ương  
☞  
こくない (国内) Trong nước
こくない 国内 n Trong nước  
☞  
ないらん (内乱) Nội loạn
ないらん 内乱 n Nội loạn  
☞  
ないじ (内耳) Màng nhĩ
ないじ 内耳 n Màng nhĩ  
☞  
ないこう (内航) Đường cảng trong nước
ないこう 内航 n Đường cảng trong nước  
☞  
うち () Ở giữa, bên trong
うち 内 n/
a-na
Ở giữa, bên trong  
☞  
ゆいしょ(由緒) Lịch sử, phả hệ, dòng dõi
ゆいしょ 由緒 n Lịch sử, phả hệ, dòng dõi  
☞  
ゆらい (由来 ) Nòi giống, nguồn
ゆらい 由来  n Nòi giống, nguồn  
☞  
よしなし (由無し) Vô lý, không có lý do
よしなし 由無し n Vô lý, không có lý do  
☞  
よし (由) Lý do, nguyên nhân
よし 由 n Lý do, nguyên nhân  
☞  
とつばん (とつばん) Bản in nổi
とつばん とつばん n Bản in nổi  
☞  
とつじょう(凸状) Trạng thái lồi
とつじょう 凸状 n Trạng thái lồi  
☞  
でこぼこ(凸凹) Lồi lõm
でこぼこ 凸凹 a-na Lồi lõm  
☞  
しせき(史跡 ) Di tích lịch sử
しせき 史跡 n Di tích lịch sử  
☞  
ししょ (史書) Sử thư, sử sách
ししょ 史書 n Sử thư, sử sách  
☞  
しじつ(史実) Sự thật lịch sử
しじつ 史実 n Sự thật lịch sử  
☞  
しがく (史学) Sử học, môn sử
しがく 史学 n Sử học, môn sử  
☞  
かっちゅう (甲冑) x
かっちゅう 甲冑 n Mai  
☞  
かんぱん (甲板) Boong tàu
かんぱん 甲板 n Boong tàu  
☞  
こうおつ (甲乙) Sự so sánh tương tự giữa hai người
こうおつ 甲乙   Sự so sánh tương tự giữa hai người  
☞  
もうしあわせ(申し合わせ) Sự sắp xếp, thu xếp, hẹn gặp
もうしあわせ 申し合わせ   Sự sắp xếp, thu xếp, hẹn gặp  
☞  
もうしこみ (もうしこみ) Đăng ký, ghi danh, chào hàng, …
もうしこみ もうしこみ   Đăng ký, ghi danh, chào hàng, …  
☞  
もうしこみ (申込) Đăng ký, ghi danh, chào hàng, …
もうしこみ 申込 n Đăng ký, ghi danh, chào hàng, …  
☞  
きゅうかん (旧慣) Hủ tục, phong tục cổ xưa
きゅうかん 旧慣 n Hủ tục, phong tục cổ xưa  
☞  
きゅうれき (旧暦) Âm lịch
きゅうれき 旧暦 n Âm lịch  
☞  
きゅうゆう (旧友) Cố nhân
きゅうゆう 旧友 n Cố nhân  
☞  
きゅう (旧) Âm lịch, cũ kỹ, cổ hữu
きゅう 旧 n Âm lịch, cũ kỹ, cổ hữu  
☞  
せたい (世帯) Hộ gia đình
せたい 世帯 n Hộ gia đình  
☞  
せだい (世代) Thế hệ, thế giới
せだい 世代 n Thế hệ, thế giới  
☞  
せじ (世事) Thế sự, bụi trần
せじ 世事 n Thế sự, bụi trần  
☞  
よ (世) Thế giới, xã hội, thế hệ
よ 世 n Thế giới, xã hội, thế hệ  
☞  
ほん(本) Sách, cái, điếu, chiếc
ほん 本   Sách, cái, điếu, chiếc  
☞  
もと (本) Nguồn gốc là, căn bản là
もと 本 n Nguồn gốc là, căn bản là  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
4432
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910847