Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
りょうせい (両性) Lưỡng tính
りょうせい 両性 n Lưỡng tính  
☞  
りょうめん (両面) Hai mặt
りょうめん 両面 n Hai mặt  
☞  
しゃりょう (車両) Xe cộ, phương tiện giao thông
しゃりょう 車両 n Xe cộ, phương tiện giao thông  
☞  
さいかい(再会) Tái ngộ
さいかい 再会 n/
adv
Tái ngộ  
☞  
さいかい(再開) Sự bắt đầu trở lại
さいかい 再開 n Sự bắt đầu trở lại  
☞  
さいど (再度) Lần sau, một lần nữa
さいど 再度 n/
adv
Lần sau, một lần nữa  
☞  
さい(再) Tái, một lần nữa
さい 再 n Tái, một lần nữa  
☞  
ひけつ (否決) Sự phủ quyết
ひけつ 否決 n Sự phủ quyết  
☞  
かひ(可否) Có hay không
かひ 可否 n Có hay không  
☞  
こうせい (更正) Sự sửa lại, sửa chửa
こうせい 更正 n Sự sửa lại, sửa chửa  
☞  
こうかい (更改) Sự đổi mới, cải cách, sửa đổi
こうかい 更改 n Sự đổi mới, cải cách, sửa đổi  
☞  
ふける (更ける) Trở nên khuya, về khuya (đêm)
ふける 更ける n Trở nên khuya, về khuya (đêm)  
☞  
ふかす (更かす) Thức khuya
ふかす 更かす v Thức khuya  
☞  
あ (亜) Thứ 2, dưới 1 bậc, Châu Á
あ 亜 n Thứ 2, dưới 1 bậc, Châu Á  
☞  
かくてい (画定 ) Hoạch định, phân chia rõ
かくてい 画定  n Hoạch định, phân chia rõ  
☞  
かくする (画する) Vẽ
かくする 画する v Vẽ  
☞  
えだくみ (画工) Họa sĩ
えだくみ 画工   Họa sĩ  
☞  
えし (画師) Họa sĩ
えし 画師   Họa sĩ  
☞  
むしゃ (武者) Chiến sĩ, chiến binh
むしゃ 武者 n Chiến sĩ, chiến binh  
☞  
ぶげい (武芸) Võ nghệ
ぶげい 武芸 n Võ nghệ  
☞  
ぶじん (武人) Quân nhân
ぶじん 武人 n Quân nhân  
☞  
ちゅうや (昼夜) Sáng tối
ちゅうや 昼夜 n Sáng tối  
☞  
さんい (蚕糸) Tơ tằm
さんい 蚕糸 n Tơ tằm  
☞  
さんぎょう (蚕業 ) Ngành nuôi tằm
さんぎょう 蚕業  n Ngành nuôi tằm  
☞  
かじつ (夏日) Ngày hè
かじつ 夏日 n Ngày hè  
☞  
かき (夏期) Mùa hè, hè
かき 夏期 n Mùa hè, hè  
☞  
かき(夏季) Mùa hè, hè
かき 夏季   Mùa hè, hè  
☞  
なつふく (夏服 ) Quần áo mùa hè
なつふく 夏服 n Quần áo mùa hè  
☞  
おけつ (悪血) Máu có vi rút
おけつ 悪血 n Máu có vi rút  
☞  
あくしん (悪心) Tâm địa xấu, buồn nôn
あくしん 悪心 n Tâm địa xấu, buồn nôn  
☞  
あっかん (悪感) Bực bội, khó chịu, ác cảm
あっかん 悪感 n Bực bội, khó chịu, ác cảm  
☞  
あっか (悪化) Xấu đi, tồi tệ hơn
あっか 悪化 n/
a-na
Xấu đi, tồi tệ hơn  
☞  
あくうん(悪運) Vận hạn, vận xui
あくうん 悪運 n Vận hạn, vận xui  
☞  
あくい (悪意) Ý xấu, hiểm ác
あくい 悪意 n Ý xấu, hiểm ác  
☞  
わるぐち(悪口) Nói xấu ai đó
わるぐち 悪口 n Nói xấu ai đó  
☞  
ゆうしゅう (憂愁) Ưu sầu, nỗi khổ, buồn rầu
ゆうしゅう 憂愁 a-na Ưu sầu, nỗi khổ, buồn rầu  
☞  
ゆうこく(憂国) Chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước
ゆうこく 憂国 n Chủ nghĩa yêu nước, lòng yêu nước  
☞  
ゆううつ (憂うつ) Ưu sầu
ゆううつ 憂うつ n Ưu sầu  
☞  
うれえ (憂え)Nỗi buồn, nỗi đau
うれえ 憂え   Nỗi buồn, nỗi đau  
☞  
うれい (憂い) Buồn bã, lo lắng, nỗi đau
うれい 憂い n Buồn bã, lo lắng, nỗi đau  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
4231
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910646