Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
おんけい (恩恵) Ân huệ
おんけい 恩恵   Ân huệ 2337
☞  
めぐまれる (恵まれる) Được ban ơn, được chúc phúc
めぐまれる 恵まれる   Được ban ơn, được chúc phúc 2337
☞  
ようき (陽気) Thảnh thơi, thoải mái
ようき 陽気   Thảnh thơi, thoải mái 2337
☞  
あまぐも (雨雲) Mây đen, mây mưa
あまぐも 雨雲   Mây đen, mây mưa 2337
☞  
ほんしゅう (本州) Honshuu
ほんしゅう 本州   Honshuu 2339
☞  
しゅう (~州) Bang ~
しゅう ~州   Bang ~ 2339
☞  
つなみ (津波) Sóng thần
つなみ 津波   Sóng thần 2339
☞  
ごうとう (強盗) Trộm cướp
ごうとう 強盗   Trộm cướp 2339
☞  
とうなん (盗難) Vụ trộm
とうなん 盗難   Vụ trộm 2339
☞  
とうそう (逃走) Bỏ trốn, đào tẩu
とうそう 逃走   Bỏ trốn, đào tẩu 2339
☞  
ようぎ(容疑) Nghi ngờ
ようぎ 容疑   Nghi ngờ 2339
☞  
うたがう (疑う) Nghi ngờ
うたがう 疑う   Nghi ngờ 2339
    n Ngờ vực, không tin  
☞  
つかまる (捕まる) Bị bắt giữ
つかまる 捕まる   Bị bắt giữ 2339
☞  
とらえる (捕らえる) Lấy, bắt, giữ
とらえる 捕らえる   Lấy, bắt, giữ 2339
☞  
ぜったい(絶対(に)) Tuyệt đối, hoàn toàn
ぜったい 絶対(に)   Tuyệt đối, hoàn toàn 2339
☞  
たつ(絶つ) Chia tách, cắt đứt
たつ 絶つ   Chia tách, cắt đứt 2339
☞  
せいとう (政党) Chính đảng, đảng
せいとう 政党   Chính đảng, đảng 2339
      Đảng phái chính trị  
☞  
とう (~党) Đảng~
とう ~党   Đảng~ 2339
☞  
よとう(与党) Đảng cầm quyền
よとう 与党   Đảng cầm quyền 2339
☞  
やとう (野党) Đảng phản đối
やとう 野党   Đảng phản đối 2339
☞  
こうほ(候補(社)) Ứng cử viên
こうほ 候補(社)   Ứng cử viên 2339
☞  
ほそく (補足) Bổ sung, thêm vào
ほそく 補足   Bổ sung, thêm vào 2339
☞  
ほじょ (補助) Hỗ trợ
ほじょ 補助   Hỗ trợ 2339
☞  
おぎなう(補う) Đền bù, bù, bổ sung
おぎなう 補う   Đền bù, bù, bổ sung 2339
☞  
どうわ (童話) Truyện cổ tích
どうわ 童話   Truyện cổ tích 2339
☞  
ばくはつ (爆発) NỔ
ばくはつ 爆発   NỔ 2339
☞  
ぼうそう (暴走) Chạy trối chết, chạy liên tục
ぼうそう 暴走   Chạy trối chết, chạy liên tục 2339
☞  
らんぼう (乱暴(な)) Thô lỗ, bạo lực
らんぼう 乱暴(な)   Thô lỗ, bạo lực 2339
☞  
しぼう (死亡) Tử vong
しぼう 死亡   Tử vong 2339
☞  
なくなる(亡くなる) Mất, qua đời
なくなる 亡くなる   Mất, qua đời 2339
☞  
なくす (亡くす) Đánh mất, làm mất
なくす 亡くす   Đánh mất, làm mất 2339
☞  
ざい(~罪) Tội~
ざい ~罪   Tội~ 2339
☞  
むざい(無罪) Vô tội
むざい 無罪   Vô tội 2339
☞  
ゆうざい (有罪) Có tội
ゆうざい 有罪   Có tội 2339
☞  
つみ(罪) Tội lỗi
つみ 罪   Tội lỗi 2339
☞  
てんけいてき (典型的(な)) Mang tính điển hình, kiểu mẫu
てんけいてき 典型的(な)   Mang tính điển hình, kiểu mẫu 2340
☞  
おおがた (大型) To lớn
おおがた 大型   To lớn 2340
☞  
がた (~型) Mẫu, hình dạng
がた ~型   Mẫu, hình dạng 2340
☞  
ごくろうさま (ご苦労様) Cảm ơn rất nhiều (vì sự vất vả của người khác)/ Bạn đã vất vả rồi
ごくろうさま ご苦労様   Cảm ơn rất nhiều (vì sự vất vả của người khác)/ Bạn đã vất vả rồi 2340
☞  
ちょう(兆) Nghìn tỷ
ちょう 兆   Nghìn tỷ 2340
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
4029
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910444