Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
とつれんず (凸レンズ) Thấu kính lồi
とつれんず 凸レンズ n Thấu kính lồi  
☞  
たからじま (宝島) Đảo châu báu
たからじま 宝島 n Đảo châu báu  
☞  
たいい (大尉) Chức đại úy
たいい 大尉 n Chức đại úy  
☞  
ちょうきん (彫金) Khắc kim loại
ちょうきん 彫金 n Khắc kim loại  
☞  
ちょうぞう(彫像) Pho tượng
ちょうぞう 彫像 n Pho tượng  
☞  
ほる (彫る) Chạm khắc
ほる 彫る v Chạm khắc  
☞  
おうぎ (奥義) Bí mật
おうぎ 奥義 n Bí mật  
☞  
でんか (殿下) Vua
でんか 殿下 n Vua  
☞  
でんどう (殿堂) Lâu đài
でんどう 殿堂 n Lâu đài  
☞  
きゅうでん (宮殿) Cung điện
きゅうでん 宮殿 n Cung điện  
☞  
-どの (-殿) Ông ~
-どの -殿 n Ông ~  
☞  
との (殿) Nhà thờ, đền đài
との 殿 n Nhà thờ, đền đài  
☞  
ぎきょく (戯曲) Kịch
ぎきょく 戯曲 v Kịch  
☞  
たわむれる (戯れる) Diễn kịch, đùa giỡn
たわむれる 戯れる v Diễn kịch, đùa giỡn  
☞  
げきさく (劇作) Sáng tác nghệ thuật
げきさく 劇作 n Sáng tác nghệ thuật  
☞  
げんぴ (厳秘) Bí mật
げんぴ 厳秘 n Bí mật  
☞  
げんきん (厳禁) Cấm, ngăn cấm
げんきん 厳禁 n Cấm, ngăn cấm  
☞  
げんみつ (厳密 ) Chính xác
げんみつ 厳密 n Chính xác  
☞  
おごそか (厳か) Uy nghi
おごそか 厳か a-na Uy nghi  
☞  
ねんがん(念願) Ao ước, ước vọng
ねんがん 念願 n Ao ước, ước vọng  
    n Tâm nguyện, nguyện vọng  
☞  
おとめざ (乙女座) Cung xử nữ
おとめざ 乙女座 n Cung xử nữ  
☞  
おとめ (乙女) Cô gái, thiếu nữ
おとめ 乙女 n Cô gái, thiếu nữ  
☞  
しちいろ (七色) Bảy màu
しちいろ 七色 n Bảy màu  
☞  
たなばた (七夕) Ngày Ngưu Lang Chức Nữ
たなばた 七夕 n Ngày Ngưu Lang Chức Nữ  
☞  
なの (七) Bảy
なの 七 n Bảy  
☞  
なな (七) Bảy
なな 七 n Bảy  
☞  
ななつ (七つ ) Bảy
ななつ 七つ  n Bảy  
☞  
とんしょ (屯所) Đồn đóng quân
とんしょ 屯所 n Đồn đóng quân  
☞  
とんえい (屯営) Doanh trại quân đội
とんえい 屯営 n Doanh trại quân đội  
☞  
にゅうし (乳歯) Răng sữa
にゅうし 乳歯 n Răng sữa  
☞  
ほにゅうるい (哺乳類) Động vật có vú
ほにゅうるい 哺乳類 n Động vật có vú  
☞  
りょうかい(了解) Sự hiểu
りょうかい 了解 n Sự hiểu  
☞  
りょうち(了知) Sự hiểu rõ
りょうち 了知 n Sự hiểu rõ  
☞  
さいじょ (才女) Người phụ nữ có tài
さいじょ 才女 n Người phụ nữ có tài  
☞  
たさい (多才) Đa tài, có tài
たさい 多才 n Đa tài, có tài  
☞  
にぶん (二分 ) Chia đôi
にぶん 二分 n Chia đôi  
☞  
ふたり (二人) Hai người
ふたり 二人 n Hai người  
☞  
ふたつ (二つ) Hai
ふたつ 二つ n Hai  
☞  
げんし (元始) Gốc
げんし 元始 n Gốc  
☞  
さんじげん (三次元) Ba chiều
さんじげん 三次元 n Ba chiều  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
3864
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910279