Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
けいとう (系統) Hệ thống
けいとう 系統 n Hệ thống  
☞  
けいず (系図) Phả hệ, dòng dõi
けいず 系図 n Phả hệ, dòng dõi  
☞  
けいれつ (系列) Chuỗi, dãy, hệ thống
けいれつ 系列 n Chuỗi, dãy, hệ thống  
☞  
そくはつ (束髪) Buộc tóc lại
そくはつ 束髪 n Buộc tóc lại  
☞  
そくばく (束縛) Gò ép, bó buộc, trói buộc
そくばく 束縛 n Gò ép, bó buộc, trói buộc  
☞  
りょうしょう (領承) Sự ghi nhận
りょうしょう 領承 n Sự ghi nhận  
☞  
けいしょう (継承) Sự kế thừa, kế tiếp
けいしょう 継承 n Sự kế thừa, kế tiếp  
☞  
ふしょう(不承) Phản đối, từ chối
ふしょう 不承 n Phản đối, từ chối  
☞  
らんかく (卵殻) Vỏ trứng
らんかく 卵殻 n Vỏ trứng  
☞  
らんけい(卵形) Hình trái xoan, hình trứng
らんけい 卵形 n Hình trái xoan, hình trứng  
☞  
らんし(卵子) Tế bào trứng
らんし 卵子 n Tế bào trứng  
☞  
われら (我ら) Chúng ta
われら 我ら n Chúng ta  
☞  
わがまま (我侭 ) Ích kỷ, ương ngạnh
わがまま 我侭 n Ích kỷ, ương ngạnh  
☞  
が (我) Tôi, tự tôi, của tôi, chúng tôi
が 我 n Tôi, tự tôi, của tôi, chúng tôi  
☞  
ふくへい (伏兵) Phục kích
ふくへい 伏兵 n Phục kích  
☞  
へいき (兵器) Vũ khí
へいき 兵器 n Vũ khí  
☞  
とうらい (到来) Sự đến nơi
とうらい 到来 n Sự đến nơi  
☞  
いらい(以来) Từ đó, kể từ đó
いらい 以来 n Từ đó, kể từ đó  
☞  
きたる(来る ) Sắp xảy ra, kế tiếp
きたる 来る v Sắp xảy ra, kế tiếp  
☞  
きたす(来す) Đem đến, dẫn đến
きたす 来す v Đem đến, dẫn đến  
☞  
くる (来る) Đến
くる 来る v Đến  
☞  
がくじん (岳人) Người leo núi
がくじん 岳人 n Người leo núi  
☞  
さんがく (山岳) Những dãy núi
さんがく 山岳 n Những dãy núi  
☞  
ふがく (富岳) Núi Phú Sĩ
ふがく 富岳 n Núi Phú Sĩ  
☞  
たけ (岳) Núi cao lớn, cha mẹ vợ
たけ 岳    n Núi cao lớn, cha mẹ vợ  
☞  
する (刷る) In
する 刷る v In  
☞  
すいちょく (垂直) Thẳng đứng
すいちょく 垂直 n Thẳng đứng  
☞  
たれまく (垂幕) Rèm cửa
たれまく 垂幕 n Rèm cửa  
☞  
かすい (下垂 ) Treo xuống, ngã xuống
かすい 下垂 n Treo xuống, ngã xuống  
☞  
たらす (垂らす) Treo, rủ xuống
たらす 垂らす n Treo, rủ xuống  
☞  
たれる (垂れる) Treo, rủ xuống
たれる 垂れる v Treo, rủ xuống  
☞  
ほうけん (奉献) Sự hiến dâng
ほうけん 奉献 n Sự hiến dâng  
☞  
ほうし (奉仕 ) Sự có mặt, dịch vụ
ほうし 奉仕  n Sự có mặt, dịch vụ  
☞  
しんぽう (信奉) Lòng tin
しんぽう 信奉   Lòng tin  
☞  
たてまつる (奉る) Dâng hiến, tôn thờ, hầu hạ
たてまつる 奉る v Dâng hiến, tôn thờ, hầu hạ  
☞  
とうあ(東亜) Phía đông châu Á
とうあ 東亜 n Phía đông châu Á  
☞  
とうほく (東北) Vùng đông bắc
とうほく 東北 n Vùng đông bắc  
☞  
ちゅうとう (中東) Vùng Trung Đông
ちゅうとう 中東 n Vùng Trung Đông  
☞  
たてつく(盾突く) Chống đối, thách thức
たてつく 盾突く v Chống đối, thách thức  
☞  
とつばん (凸版) Bản in nổi
とつばん 凸版 n Bản in nổi  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
3862
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910277