Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ねんまつ(年末) Cuối năm
ねんまつ 年末 n Cuối năm  
☞  
まつだい (末代) Mạt vận, mãi mãi, vĩnh viễn
まつだい 末代 n Mạt vận, mãi mãi, vĩnh viễn  
☞  
すえ (末) Cuối, đỉnh, chót
すえ 末 n Cuối, đỉnh, chót  
☞  
しつぼう (失望) Thất vọng
しつぼう 失望 n Thất vọng  
☞  
しつねんする (失念する) Lãng quên, quên
しつねんする 失念する v Lãng quên, quên  
☞  
しっこう (失効) Vô hiệu, mất hiệu lực
しっこう 失効 n Vô hiệu, mất hiệu lực  
☞  
そんしつ (損失) Tổn thất, thiệt hại
そんしつ 損失 n Tổn thất, thiệt hại  
☞  
みけいけん(未経験) Thiếu kinh nghiệm
みけいけん 未経験 n Thiếu kinh nghiệm  
☞  
まだ (未だ) Vẫn chưa, bên cạnh đó, vẫn
まだ 未だ adv/
a-na
Vẫn chưa, bên cạnh đó, vẫn  
☞  
みぼうじん (未亡人) Góa phụ
みぼうじん 未亡人 n Góa phụ  
☞  
みせいねん (未成年) Vị thành niên, chưa đủ tuổi
みせいねん 未成年 n Vị thành niên, chưa đủ tuổi  
☞  
こうど (后土) Thần đất
こうど 后土 b Thần đất  
☞  
こうぐん(后宮) Hậu cung
こうぐん 后宮 n Hậu cung  
☞  
きさき (后) Hoàng hậu
きさき 后 n Hoàng hậu  
☞  
りじん (吏人 ) Nhân viên công chức
りじん 吏人 n Nhân viên công chức  
☞  
りいん (吏員) Nhân viên công chức
りいん 吏員 n Nhân viên công chức  
☞  
しゅいろ (朱色 ) Màu đỏ
しゅいろ 朱色 n Màu đỏ  
☞  
しゅにく (朱肉) Hộp mực đỏ
しゅにく 朱肉 n Hộp mực đỏ  
☞  
しゅいん (朱印 ) Dấu đỏ
しゅいん 朱印  n Dấu đỏ  
☞  
れっせい (劣勢 ) Sự kém hơn, yếu thế hơn
れっせい 劣勢 n/
a-na
Sự kém hơn, yếu thế hơn  
☞  
れつあく (劣悪) Sự thấp kém, tồi tàn, yếu hơn
れつあく 劣悪 n/
a-na
Sự thấp kém, tồi tàn, yếu hơn  
☞  
れっか (劣化 ) Lão hóa
れっか 劣化 v Lão hóa  
☞  
おとる (劣る) Kém hơn, thấp kém
おとる 劣る v Kém hơn, thấp kém  
☞  
そうてん (争点) Vấn đề tranh cãi
そうてん 争点 n Vấn đề tranh cãi  
☞  
そうだつ (争奪) Chiến tranh, cuộc thi đấu
そうだつ 争奪 n Chiến tranh, cuộc thi đấu  
☞  
ききゅう(危急 ) Nguy cấp, khẩn cấp
ききゅう 危急 n Nguy cấp, khẩn cấp  
☞  
きがい (危害) Nguy hại, có hại
きがい 危害 n Nguy hại, có hại  
☞  
ねんねん (年々) Mỗi năm
ねんねん 年々 adv Mỗi năm  
☞  
しょねん(初年) Năm đầu tiên
しょねん 初年 n Năm đầu tiên  
☞  
としした (年下) Ít tuổi hơn
としした 年下   Ít tuổi hơn  
☞  
としうえ (年上) Nhiều tuổi hơn
としうえ 年上   Nhiều tuổi hơn  
☞  
とし (年) Tuổi, năm
とし 年 n Tuổi, năm  
☞  
れいせい (励声 ) Tiếng hò reo cổ vũ
れいせい 励声    n Tiếng hò reo cổ vũ  
☞  
げきれい (激励) Khích lệ, khuyến khích
げきれい 激励 n Khích lệ, khuyến khích  
☞  
はげむ (励む) Cố gắng, phấn đấu
はげむ 励む v Cố gắng, phấn đấu  
☞  
はげます (励ます) Cổ vũ, khích lệ, động viên
はげます 励ます v Cổ vũ, khích lệ, động viên  
☞  
じゅみょう (寿命) Tuổi thọ, đời
じゅみょう 寿命 n Tuổi thọ, đời  
☞  
じゅが (寿賀) Lời mừng thọ
じゅが 寿賀 n Lời mừng thọ  
☞  
すし(寿司) Món sushi
すし 寿司 n Món sushi  
☞  
ことぶき (寿) Sống thọ, sống lâu, lời chúc thọ
ことぶき 寿 n Sống thọ, sống lâu, lời chúc thọ  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
3840
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910255