Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
くおん (久遠 ) Sự bất diệt, tồn tại mãi mãi
くおん 久遠 n Sự bất diệt, tồn tại mãi mãi  
☞  
ひさしい (久しい) Đã lâu, bao lâu nay
ひさしい 久しい a-i Đã lâu, bao lâu nay  
☞  
きゅうだいてん(及第点) Điểm đỗ, điểm chuẩn
きゅうだいてん 及第点 n Điểm đỗ, điểm chuẩn  
☞  
ついきゅう (追及) Điều tra
ついきゅう 追及 n Điều tra  
☞  
ふきゅう (普及) Phổ cập, phổ biến
ふきゅう 普及 n Phổ cập, phổ biến  
☞  
およぼす (及ぼす) Gây (ảnh hưởng)
およぼす 及ぼす v Gây (ảnh hưởng)  
☞  
およぶ (及ぶ) Đạt đến, lan ra, bằng
およぶ 及ぶ v Đạt đến, lan ra, bằng  
☞  
がんやく (丸薬) Thuốc viên
がんやく 丸薬 n Thuốc viên  
☞  
まるっきり (丸っきり) Hoàn toàn
まるっきり 丸っきり adv Hoàn toàn  
☞  
まるめる (丸める) Cuộn tròn, vo viên
まるめる 丸める v Cuộn tròn, vo viên  
☞  
まるで (丸で ) Hoàn toàn
まるで 丸で adv Hoàn toàn  
☞  
せんねん (千年) Nghìn năm
せんねん 千年 n Nghìn năm  
☞  
せんり (千里) Thiên lý, khoảng cách dài
せんり 千里 n/
adv
Thiên lý, khoảng cách dài  
☞  
せんえんさつ (千円札) Tờ 1000 yên
せんえんさつ 千円札 n Tờ 1000 yên  
☞  
ちぎる (千切る) Cắt nhỏ, băm nhỏ ra
ちぎる 千切る v Cắt nhỏ, băm nhỏ ra  
☞  
ちよ(千世) Nghìn năm, mãi mãi
ちよ 千世 n Nghìn năm, mãi mãi  
☞  
もんめ (匁) 1/10 lạng = 3.75 gram
もんめ 匁 n 1/10 lạng = 3.75 gram  
☞  
いっしょうびん (一升瓶) Bình một thăng
いっしょうびん 一升瓶 n Bình một thăng  
☞  
ます (升) 1/10 đấu = 1.8 lít
ます 升 n 1/10 đấu = 1.8 lít  
☞  
しょうご (正午) Ban ngày
しょうご 正午 n Ban ngày  
☞  
ごすい (午睡) Ngủ trưa, giấc ngủ trưa
ごすい 午睡 n Ngủ trưa, giấc ngủ trưa  
☞  
たんせい(丹誠) Hết lòng, thành tâm
たんせい 丹誠 n Hết lòng, thành tâm  
☞  
たんねん (丹念) Siêng năng, cần cù, cẩn thận
たんねん 丹念 n/
a-na
Siêng năng, cần cù, cẩn thận  
☞  
たんぜん(丹前) Áo bông dày
たんぜん 丹前 n Áo bông dày  
☞  
にいろ (丹色) Màu đất đỏ
にいろ 丹色 n Màu đất đỏ  
☞  
にぬり (丹塗り) Vẽ/sơn màu đỏ
にぬり 丹塗り n Vẽ/sơn màu đỏ  
☞  
に (丹) Đất đỏ
に 丹 n Đất đỏ  
☞  
ふじん (夫人) Phu nhân
ふじん 夫人 n Phu nhân  
☞  
ふうふ (夫婦) Vợ chồng
ふうふ 夫婦 n Vợ chồng  
☞  
おっと (夫) Chồng
おっと 夫 n Chồng  
☞  
せいせん (井泉) Giếng nước
せいせん 井泉 n Giếng nước  
☞  
いど (井戸) Giếng nước
いど 井戸 n Giếng nước  
☞  
しょうりょう (少量) Lượng nhỏ, ít, nhỏ
しょうりょう 少量 n/
a-na
Lượng nhỏ, ít, nhỏ  
☞  
すこしずつ (少しずつ) Từng chút một
すこしずつ 少しずつ adv/
n
Từng chút một  
☞  
きゅうりょう (丘陵) Gò, đống, đồi, ngọn đồi
きゅうりょう 丘陵 n Gò, đống, đồi, ngọn đồi  
☞  
おか(丘) Đồi, ngọn đồi
おか 丘 n Đồi, ngọn đồi  
☞  
せきりょく (斥力) Lực đẩy
せきりょく 斥力 n Lực đẩy  
☞  
ほうがん (包含 ) Bao hàm
ほうがん 包含 n Bao hàm  
      Bao gồm, liên quan  
☞  
ほうい (包囲) Bao vây
ほうい 包囲 n Bao vây  
☞  
つつみがみ(包み紙) Giấy gói
つつみがみ 包み紙 n Giấy gói  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
18
Hôm nay:
4026
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910441