Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
だんすい(断水) Cắt nước
だんすい 断水   Cắt nước 1400
☞  
だんてい (断定) Kết luận
だんてい 断定   Kết luận 1400
      Sự khẳng định, sự kết luận  
☞  
おうだん (横断) Băng qua, nằm ngang
おうだん 横断   Băng qua, nằm ngang 1400
☞  
ことわる(断る) Từ chối, bác bỏ
ことわる 断る   Từ chối, bác bỏ 1400
      cự tuyệt, khước từ  
☞  
すいどうかん(水道管) Ống nước
すいどうかん 水道管   Ống nước 1400
☞  
ほかん (保管) Bảo quản
ほかん 保管   Bảo quản 1400
☞  
くだ (管) Ống
くだ 管  
Ống
1400
☞  
にっき(記入) Nhập vào
にっき 記入  
Nhập vào
1400
☞  
きじ (記事) Ký sự
きじ 記事   Ký sự 1400
☞  
めいしん (迷信) Mê tín
めいしん 迷信   Mê tín 1400
☞  
まいご (迷子) Trẻ lạc
まいご 迷子   Trẻ lạc 1400
☞  
きょうてい(協定) Hiệp định, hiệp ước
きょうてい 協定   Hiệp định, hiệp ước 1400
☞  
きょうかい(協会) Hiệp hội
きょうかい 協会   Hiệp hội 1400
☞  
がんしょ(願書) Đơn đăng ký
がんしょ 願書   Đơn đăng ký 1400
☞  
へいせい(平成) Năm Bình Thành
へいせい 平成   Năm Bình Thành 1400
☞  
へいじつ(平日) Ngày trong tuần, ngày thường
へいじつ 平日   Ngày trong tuần, ngày thường 1400
☞  
へいき (平気(な)) Bình tĩnh
へいき 平気(な)   Bình tĩnh 1400
☞  
びょうどう(平等) Bình đẳng
びょうどう 平等   Bình đẳng 1400
☞  
たいら(平ら(な)) Bằng phẳng
たいら 平ら(な)   Bằng phẳng 1400
☞  
ひらがな (平仮名) Hiragana
ひらがな 平仮名   Hiragana 1400
☞  
けっか(結果) Kết quả
けっか 結果   Kết quả 1401
☞  
むすぶ(結ぶ) Kết nối, buộc lại
むすぶ 結ぶ   Kết nối, buộc lại 1401
☞  
かじつ(果実) Trái cây
かじつ 果実   Trái cây 1401
☞  
はたす (果たす) Hoàn thành
はたす 果たす  
Hoàn thành
1401
☞  
かいふう (開封) Mở seal, mở thư
かいふう 開封   Mở seal, mở thư 1401
☞  
ふうしょ(封書) Lá thư đã dán niêm phong
ふうしょ 封書   Lá thư đã dán niêm phong 1401
☞  
さほう (作法) Cách làm, hành vi
さほう 作法   Cách làm, hành vi 1401
☞  
ほうじん (法人) Pháp nhân
ほうじん 法人   Pháp nhân 1401
☞  
かくじ(各自) Mỗi người, mỗi
かくじ 各自   Mỗi người, mỗi 1401
☞  
かくち (各地) Mọi nơi,Các vùng
かくち 各地   Mọi nơi,Các vùng 1401
☞  
かくい (~各位) Mỗi người trong các bạn/ đến những vị có liên quan
かくい ~各位   Mỗi người trong các bạn/ đến những vị có liên quan 1401
☞  
ちい (地位) Địa vị, vị trí
ちい 地位   Địa vị, vị trí 1401
☞  
い (~位) Thứ/hạng ~
い ~位   Thứ/hạng ~ 1401
☞  
くらい(位) Hạng
くらい 位   Hạng 1401
☞  
どうおんいぎご (同音異義語) Từ đồng âm khác nghĩa
どうおんいぎご 同音異義語   Từ đồng âm khác nghĩa 1401
☞  
いへん (異変) Sự cố, không bình thường
いへん 異変  
Sự cố, không bình thường
1401
☞  
いてん(移転) Di chuyển
いてん 移転   Di chuyển 1401
    v/n Dời, chuyển giao  
☞  
うつる(移る) Di chuyển, chuyển sang (tự động từ)
うつる 移る   Di chuyển, chuyển sang (tự động từ) 1401
    v Dọn nhà, đổi  
☞  
にんむ (任務) Nhiệm vụ
にんむ 任務   Nhiệm vụ 1401
☞  
つとめる (務める) Làm việc, phục vụ
つとめる 務める   Làm việc, phục vụ 1401
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
13
Hôm nay:
3700
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23910115