Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
けいじょう(啓上) Nói với vẻ kính trọng
けいじょう 啓上 v Nói với vẻ kính trọng  
☞  
けいはつ (啓発) Mở mang (kiến thức)
けいはつ 啓発 v Mở mang (kiến thức)  
☞  
いっかつ (一喝 ) Sự la hét, gào thét
いっかつ 一喝  n Sự la hét, gào thét  
☞  
だいかつ (大喝) Hét lớn, gào lớn
だいかつ 大喝 v/n Hét lớn, gào lớn  
☞  
かっぱ (喝破) Sự công bố, nói toạc ra
かっぱ 喝破 n Sự công bố, nói toạc ra  
☞  
どくしょう (独唱 ) Đơn ca
どくしょう 独唱 v/n Đơn ca  
☞  
がっしょう (合唱) Hợp xướng, hát đồng thanh
がっしょう 合唱 v/n Hợp xướng, hát đồng thanh  
☞  
しょうか (唱歌) Xướng ca
しょうか 唱歌 n Xướng ca  
☞  
となえる(唱える) Ca hát, la lớn
となえる 唱える v Ca hát, la lớn  
☞  
ゆうしんろん (唯心論) Chủ nghĩa duy tâm
ゆうしんろん 唯心論 n Chủ nghĩa duy tâm  
☞  
ゆいいち(唯一) Duy nhất
ゆいいち 唯一 adv Duy nhất  
☞  
かんき (喚起 ) Kêu gọi, khơi gợi
かんき 喚起 v Kêu gọi, khơi gợi  
☞  
かんもん (喚問 ) Truyền hỏi, triệu tập
かんもん 喚問 n Truyền hỏi, triệu tập  
☞  
きっさしつ (喫茶室 ) Phòng trà
きっさしつ 喫茶室 n Phòng trà  
☞  
きつえん (喫煙) Hút thuốc
きつえん 喫煙 n Hút thuốc  
☞  
けいえい(経営) Kinh doanh
けいえい 経営 n Kinh doanh  
☞  
いとなむ (営む) Tổ chức, vận hành
いとなむ 営む v Tổ chức, vận hành  
☞  
しし(嗣子) Người thừa kế
しし 嗣子 n Người thừa kế  
☞  
たんがん (嘆願 ) Thỉnh cầu, van xin
たんがん 嘆願 v/n Thỉnh cầu, van xin  
☞  
たんそく (嘆息) Sự thở dài
たんそく 嘆息 n Sự thở dài  
☞  
なげかわしい (嘆かわしい) Thương tiếc
なげかわしい 嘆かわしい a-i Thương tiếc  
☞  
なげく (嘆く) Than, tiếc
なげく 嘆く v Than, tiếc  
☞  
らいめい (雷鳴) Sấm sét
らいめい 雷鳴 n Sấm sét  
☞  
きょうめい (共鳴 ) Sự đồng cảm, cộng hưởng
きょうめい 共鳴 n Sự đồng cảm, cộng hưởng  
☞  
めいどう (鳴動 ) Sự quay mài
めいどう 鳴動   n Sự quay mài  
☞  
しょうくたく (嘱託 ) Giao phó, ủy thác
しょうくたく 嘱託   v/n Giao phó, ủy thác  
☞  
しょくぼう (嘱望) Kỳ vọng, hi vọng
しょくぼう 嘱望 v/n Kỳ vọng, hi vọng  
☞  
きかん (器官) Cơ quan, bộ phận
きかん 器官 n Cơ quan, bộ phận  
☞  
きぐ (器具) Dụng cụ
きぐ 器具 n Dụng cụ  
☞  
きかい (器械) Dụng cụ, công cụ
きかい 器械 n Dụng cụ, công cụ  
☞  
うつわ(器) Đồ chứa, dụng cụ
うつわ 器 n Đồ chứa, dụng cụ  
☞  
ふんむき (噴霧器) Bình xịt, bình phun
ふんむき 噴霧器 n Bình xịt, bình phun  
☞  
ふんすい (ふんすい) Vòi nước
ふんすい ふんすい n Vòi nước  
☞  
ふんしゅつ (噴出) Phun ra, phun trào
ふんしゅつ 噴出 v/n Phun ra, phun trào  
☞  
ふく (噴く ) Xì ra
ふく 噴く v Xì ra  
☞  
いかく (威嚇 ) Dọa dẫm, đe dọa
いかく 威嚇 v/n Dọa dẫm, đe dọa  
☞  
しけいしゅう (死刑囚) Phạm tội tử hình
しけいしゅう 死刑囚 n Phạm tội tử hình  
☞  
じょしゅう (女囚) Nữ tù nhân
じょしゅう 女囚 n Nữ tù nhân  
☞  
しゅうじん(囚人 ) Tù nhân
しゅうじん 囚人  n Tù nhân  
☞  
しさん (四散 ) Ly tán
しさん 四散   v Ly tán  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
10
Hôm nay:
3293
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909708