Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
こうがい(口外) Tiết lộ
こうがい 口外 n Tiết lộ  
☞  
こうしん(口唇) Môi
こうしん 口唇 n Môi  
☞  
ぎけい(義兄 ) Anh vợ, anh rể
ぎけい 義兄     Anh vợ, anh rể  
    n Anh em kết nghĩa  
☞  
ちょうけい (長兄) Anh cả
ちょうけい 長兄 n Anh cả  
☞  
しほう (司法) Bộ máy tư pháp
しほう 司法 n Bộ máy tư pháp  
☞  
しかいしゃ (司会者) Người dẫn chương trình, MC
しかいしゃ 司会者 n Người dẫn chương trình, MC  
☞  
うほう (右方) Bên phải
うほう 右方 n Bên phải  
☞  
ぜっきょう (絶叫) Hò hét, kêu thét, tiếng thét
ぜっきょう 絶叫 v/n Hò hét, kêu thét, tiếng thét  
☞  
きょうかん (叫喚) La hét, hét lên
きょうかん 叫喚 n La hét, hét lên  
☞  
とろ(吐露 ) Bày tỏa suy nghĩ, nói ra
とろ 吐露  v/n Bày tỏa suy nghĩ, nói ra  
☞  
とけつ (吐血) Thổ huyết
とけつ 吐血 v/n Thổ huyết  
☞  
といき(吐息) Thở dài
といき 吐息 n Thở dài  
☞  
はく (吐く ) Nhổ (mửa) ra, ho, thổ lộ
はく 吐く   v Nhổ (mửa) ra, ho, thổ lộ  
☞  
きゅうにゅう (吸入) Hô hấp, hít thở
きゅうにゅう 吸入 n Hô hấp, hít thở  
☞  
きゅういん (吸引) Hấp dẫn, lôi cuốn
きゅういん 吸引 v/n Hấp dẫn, lôi cuốn  
☞  
ぞうてい (贈呈) Đưa tặng, ban tặng
ぞうてい 贈呈 v Đưa tặng, ban tặng  
☞  
しんてい (進呈) Biếu tặng
しんてい 進呈 v Biếu tặng  
☞  
ていじ (呈示) Cuộc triển lãm
ていじ 呈示 n Cuộc triển lãm  
☞  
ぎんしょう (吟唱 ) Sự kể lại, độc tấu
ぎんしょう 吟唱 n Sự kể lại, độc tấu  
☞  
ぎんみ (吟味 ) Nếm thử, giám định
ぎんみ 吟味  n Nếm thử, giám định  
☞  
ぎんえい (吟詠) Ngâm thơ
ぎんえい 吟詠 n Ngâm thơ  
☞  
くんりん (君臨) Trị vì, dẫn đầu
くんりん 君臨 v/n Trị vì, dẫn đầu  
☞  
くんしん (君臣) Chủ tớ
くんしん 君臣 n Chủ tớ  
☞  
くんしゅ(君主) Quân chủ
くんしゅ 君主 n Quân chủ  
☞  
きみ (君) Anh, nhà cầm quyền
きみ 君 n Anh, nhà cầm quyền  
☞  
こくはつ (告発) Sự khởi tố
こくはつ 告発 n Sự khởi tố  
☞  
こくはく (告白) Tỏ tình
こくはく 告白 n Tỏ tình  
☞  
すいめい(吹鳴) Thổi
すいめい 吹鳴 n Thổi  
☞  
こすい(鼓吹 ) Cổ vũ, khích lệ
こすい 鼓吹 v/n Cổ vũ, khích lệ  
☞  
すいそう (吹奏) Chơi nhạc cụ
すいそう 吹奏 v Chơi nhạc cụ  
☞  
こき (呼気) Hơi thở
こき 呼気 n Hơi thở  
☞  
こおう (呼応) Hưởng ứng
こおう 呼応 v/n Hưởng ứng  
☞  
ひんし (品詞) Từ loại
ひんし 品詞 n Từ loại  
☞  
かわく (渇く) Khát, khô cạn
かわく 渇く v Khát, khô cạn  
☞  
ひんしつ (品質) Phẩm chất
ひんしつ 品質 n Phẩm chất  
☞  
きょうさ (教唆) Chủ mưu
きょうさ 教唆 n Chủ mưu  
☞  
そそのかす (唆す) Xúi giục, kéo theo, gợi
そそのかす 唆す v Xúi giục, kéo theo, gợi  
☞  
しょくいん (職員 ) Công chức, viên chức
しょくいん 職員  n Công chức, viên chức  
☞  
てつり (哲理) Triết lý
てつり 哲理 n Triết lý  
☞  
てつがく (哲学 ) Triết học
てつがく 哲学 n Triết học  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
15
Hôm nay:
3283
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909698