Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
あっとう(圧倒) Áp đảo, vượt trội
あっとう 圧倒 v/n Áp đảo, vượt trội  
☞  
てつあつ (血圧) Huyết áp
てつあつ 血圧 n Huyết áp  
☞  
あつりょく (圧力 ) Sức ép, áp lực
あつりょく 圧力 n Sức ép, áp lực  
☞  
かいじん (灰燼 ) Cát bụi, đống hoang tàn
かいじん 灰燼 n Cát bụi, đống hoang tàn  
☞  
りんもう (厘毛 ) Món tiền nhỏ
りんもう 厘毛 n Món tiền nhỏ  
☞  
こうがん (厚顔 ) Trơ tráo, vô liêm sĩ
こうがん 厚顔  a-na Trơ tráo, vô liêm sĩ  
☞  
こうしょう (厚相) Bộ trưởng bộ y tế
こうしょう 厚相 n Bộ trưởng bộ y tế  
☞  
こうじょう (厚情 ) Tình cảm nồng hậu
こうじょう 厚情 n Tình cảm nồng hậu  
☞  
げんそく (原則 ) Nguyên tắc
げんそく 原則  n Nguyên tắc  
☞  
こうげん (高原) Cao nguyên
こうげん 高原 n Cao nguyên  
☞  
はら (原) Cánh đồng, đồng bằng
はら 原 n Cánh đồng, đồng bằng  
☞  
せいれき (西暦) Dương lịch
せいれき 西暦 n Dương lịch  
☞  
べんしょう (弁償) Bồi thường
べんしょう 弁償    n Bồi thường  
☞  
たいわん (台湾) Đài Loan
たいわん 台湾 n Đài Loan  
☞  
さんしょう (参照) Tham khảo
さんしょう 参照 v/n Tham khảo  
☞  
さんか (参加) Tham gia
さんか 参加 v/n Tham gia  
☞  
たいまん (怠慢) Lười, sơ ý
たいまん 怠慢 a-na Lười, sơ ý  
☞  
たいだ (怠惰) Lười biếng, uể oải
たいだ 怠惰 a-na Lười biếng, uể oải  
☞  
おこたる (怠る) Thiếu xót, lầm lỗi
おこたる 怠る n Thiếu xót, lầm lỗi  
☞  
なまける (怠ける) Lười biếng, sơ hở
なまける 怠ける n Lười biếng, sơ hở  
☞  
のうどう (能動) Năng động
のうどう 能動 n Năng động  
☞  
さいのう (才能 ) Tài năng
さいのう 才能 n Tài năng  
☞  
また (又) Lần nữa
また 又 adv Lần nữa  
☞  
ゆうじょう(友情) Tình bạn
ゆうじょう 友情 n Tình bạn  
☞  
ゆうこう (友好) Tình bạn
ゆうこう 友好 n Tình bạn  
☞  
ゆうじん(友人 ) Bạn bè
ゆうじん 友人 n Bạn bè  
☞  
とも (友) Bạn
とも 友 n Bạn  
☞  
そうせい (双生) Song sinh
そうせい 双生 n Song sinh  
☞  
そうがんきょう (双眼鏡) Ống nhòm
そうがんきょう 双眼鏡 n Ống nhòm  
☞  
ふた (双) Đôi, cả hai
ふた 双 n Đôi, cả hai  
☞  
しゅうかく (収穫) Thu hoạch
しゅうかく 収穫 v/n Thu hoạch  
☞  
しゅうし (収支) Thu chi
しゅうし 収支 n Thu chi  
☞  
おさまる(収まる) Nhận được, kết thúc
おさまる 収まる v Nhận được, kết thúc  
☞  
しゅくふ (叔父) Cậu, chú
しゅくふ 叔父 n Cậu, chú  
☞  
しゅくぼ(叔母) Cô dì
しゅくぼ 叔母 n Cô dì  
☞  
じょじゅつ (叙述) Tường thật, miêu tả
じょじゅつ 叙述 n Tường thật, miêu tả  
☞  
じょけい (叙景) Phong cảnh, cảnh vật
じょけい 叙景 n Phong cảnh, cảnh vật  
☞  
じょする (叙する) Bày tỏ, trao huy chương
じょする 叙する v Bày tỏ, trao huy chương  
☞  
そうえん (桑園 ) Dâu tằm
そうえん 桑園 n Dâu tằm  
☞  
こうざ(口座) Tài khoản
こうざ 口座 n Tài khoản  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
3288
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909703