Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
はくぶん (博聞 ) Uyên bác
はくぶん 博聞 a-na Uyên bác  
☞  
はくらんかい(博覧会) Triển lãm, hội chợ triển lãm
はくらんかい 博覧会 n Triển lãm, hội chợ triển lãm  
☞  
さいだん(裁断) Xét xử, quyết định
さいだん 裁断 v/n Xét xử, quyết định  
☞  
さいばんしょ (裁判所) Tòa án
さいばんしょ 裁判所 n Tòa án  
☞  
たつ (裁つ) Cắt xén
たつ 裁つ v Cắt xén  
☞  
さばく (裁く) Phán quyết
さばく 裁く v Phán quyết  
☞  
のせる(載せる) Chất lên đỉnh, xuất bản
のせる 載せる v Chất lên đỉnh, xuất bản  
☞  
のる (載る) Ghi lại, đăng (báo)
のる 載る v Ghi lại, đăng (báo)  
☞  
かんじ (幹事) Điều phối, điều hành
かんじ 幹事 v/n Điều phối, điều hành  
☞  
かんぶ (幹部) Người lãnh đạo
かんぶ 幹部 n Người lãnh đạo  
☞  
みき (幹) Đuôi
みき 幹 n Đuôi  
☞  
じゅんきょ (準拠) Căn cứ, cơ sở
じゅんきょ 準拠 n Căn cứ, cơ sở  
☞  
じょうず(上手) Giỏi
じょうず 上手 a-na Giỏi  
☞  
しんしょう(身上 ) Giá trị, vị trí xã hội
しんしょう 身上 n Giá trị, vị trí xã hội  
☞  
のぼす(上す) Đưa (ra) lên
のぼす 上す v Đưa (ra) lên  
☞  
のぼせる (上せる) Đưa (ra) lên
のぼせる 上せる v Đưa (ra) lên  
☞  
あがる (上がる) Cỡi
あがる 上がる v Cỡi  
☞  
うわ (上) Phần (trên) trước
うわ 上 n Phần (trên) trước  
☞  
うえ (上) Trên
うえ 上 n Trên  
☞  
せんせいじゅつ (占星術 ) Thuật chiêm tinh
せんせいじゅつ 占星術 n Thuật chiêm tinh  
☞  
せんゆう (占有) Tài sản riêng, sự chiếm hữu
せんゆう 占有 n Tài sản riêng, sự chiếm hữu  
☞  
せんしゅ (占守 ) Chiếm lấy
せんしゅ 占守  v Chiếm lấy  
☞  
うらなう (占う ) Bối
うらなう 占う v Bối  
☞  
しめる (占める) Đoạt lấy, giữ
しめる 占める v Đoạt lấy, giữ  
☞  
たっきゅう (卓球) Bóng bàn
たっきゅう 卓球 n Bóng bàn  
☞  
たく (卓) Cái bàn
たく 卓 n Cái bàn  
☞  
ていしゅく (貞淑 ) Hiền thục
ていしゅく 貞淑 a-na Hiền thục  
      Đức hạnh  
☞  
ていそう (貞操) Trinh tiết
ていそう 貞操 n Trinh tiết  
☞  
しょうきゃく (償却) Khấu trừ
しょうきゃく 償却 n Khấu trừ  
☞  
ぼうきゃく (忘却) Lãng quên
ぼうきゃく 忘却 n Lãng quên  
☞  
きゃっか (却下) Loại bỏ, từ chối, không chấp nhận
きゃっか 却下 v/n Loại bỏ, từ chối, không chấp nhận  
☞  
おろし (卸) Sự bán sỉ
おろし 卸 v Sự bán sỉ  
☞  
おろす (卸す) Bán sỉ
おろす 卸す v Bán sỉ  
☞  
やくび(厄日) Ngày đen đuổi
やくび 厄日 n Ngày đen đuổi  
☞  
やくどし(厄年) Năm không may mắn
やくどし 厄年 n Năm không may mắn  
☞  
やっかい (厄介) Điều phiền muộn, phiền muộn
やっかい 厄介 n/
a-na
Điều phiền muộn, phiền muộn  
☞  
はんしゃ (反射) Phản xạ
はんしゃ 反射 v/n Phản xạ  
☞  
はんどう (反動) Phản động
はんどう 反動 n Phản động  
☞  
そらす (反らす) Quay lại
そらす 反らす v Quay lại  
☞  
そる(反る) Quay lại
そる 反る v Quay lại  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
28
Hôm nay:
3085
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909500