Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
タクシー() tắc-xi
タクシー   n  tắc-xi 277
☞  
じてんしゃ (自転車) xe đạp
じてんしゃ 自転車 n  xe đạp 277
☞  
あるいて (歩いて) đi bộ
あるいて 歩いて v đi bộ 277
☞  
ひと(人) người
ひと 人 n  người 277
☞  
ともだち(友達,友だち) bạn, bạn bè
ともだち 友達    bạn, bạn bè 277
☞  
かれ (彼) anh ấy, bạn trai
かれ 彼 n anh ấy, bạn trai 277
☞  
かのじょ(彼女) chị ấy, bạn gái
かのじょ 彼女 n chị ấy, bạn gái 277
☞  
ひとりで (一人で) một mình
ひとりで 一人で   một mình 277
      cô độc  
☞  
せんしゅう(先週) tuần trước
せんしゅう 先週 adv tuần trước 277
☞  
こんしゅう(今週) tuần này
こんしゅう 今週 adv tuần này 277
☞  
らいしゅう(来週)tuần sau
らいしゅう 来週 adv tuần sau 277
☞  
らいしゅう(来週)tuần sau
らいしゅう 来週   tuần sau  
☞  
せんげつ(先月) tháng trước
せんげつ 先月 adv tháng trước 277
☞  
らいげつ(来月) tháng sau
らいげつ 来月 adv tháng sau 277
☞  
きょねん(去年) năm ngoái
きょねん 去年 adv năm ngóai 277
☞  
ことし() năm nay
ことし     năm nay 277
☞  
らいねん(来年) năm sau
らいねん 来年 adv năm sau 277
☞  
がつ(月) tháng
がつ 月   tháng 277
☞  
なんがつ(何月) tháng mấy
なんがつ 何月   tháng mấy 277
☞  
ついたち(1日) ngày mồng 1
         
☞  
ふつか(2日) ngày mồng 2, 2 ngày
ふつか 2日   ngày mồng 2, 2 ngày 277
☞  
みっか(3日) ngày mồng 3, 3 ngày
みっか 3日   ngày mồng 3, 3 ngày 277
☞  
よっか(4日) ngày mồng 4, 4 ngày
よっか 4日   ngày mồng 4, 4 ngày 277
☞  
いつか(5日) ngày mồng 5, 5 ngày
いつか 5日   ngày mồng 5, 5 ngày 277
☞  
むいか(6日) ngày mồng 6, 6 ngày
むいか 6日   ngày mồng 6, 6 ngày 277
☞  
なのか(7日) ngày mồng 7, 7 ngày
なのか 7日   ngày mồng 7, 7 ngày 277
☞  
ようか(8日) ngày mồng 8, 8 ngày
ようか 8日   ngày mồng 8, 8 ngày 277
☞  
ここのか(9日) ngày mồng 9, 9 ngày
ここのか 9日   ngày mồng 9, 9 ngày 277
☞  
とおか(10日) ngày mồng 10, 10 ngày
とおか 10日   ngày mồng 10, 10 ngày 277
☞  
じゅうよっか(14日) ngày 14, 14 ngày
じゅうよっか 14日   ngày 14, 14 ngày 277
☞  
はつか(20日) ngày 20, 20 ngày
はつか 20日   ngày 20, 20 ngày 277
☞  
にじゅうよっか(24日) ngày 24, 24 ngày
にじゅうよっか 24日   ngày 24, 24 ngày 277
☞  
にち(日) ngày -, - ngày
にち 日   ngày -, - ngày 277
☞  
なんにち(何日) ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày
なんにち 何日    ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày 277
☞  
いつ() bao giờ, khi nào
いつ     bao giờ, khi nào 277
☞  
たんじょうび(誕生日) sinh nhật
たんじょうび 誕生日 n sinh nhật 277
☞  
ふつう(普通) tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
ふつう 普通   tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ) 277
☞  
きゅうこう(急行) tàu tốc hành
きゅうこう 急行   tàu tốc hành  
☞  
とっきゅう(特急) tàu tốc hành đặc biệt
とっきゅう 特急   tàu tốc hành đặc biệt 277
☞  
つぎの(次の) tiếp theo
つぎの 次の   tiếp theo 277
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
21
Hôm nay:
2684
Hôm qua:
4699
Toàn bộ:
23903820