Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
じょうじゅん (上旬) Đầu tháng
じょうじゅん 上旬 n Đầu tháng  
☞  
ほくせい (北西) Tây Bắc
ほくせい 北西 n Tây Bắc  
☞  
きた (北) Phía Bắc
きた 北 n Phía Bắc  
☞  
むね (旨) Ý nghĩa, chỉ thị, chân lý
むね 旨 n Ý nghĩa, chỉ thị, chân lý  
☞  
ぎごく(疑獄) Vụ hối lộ, vụ bê bối
ぎごく 疑獄 n Vụ hối lộ, vụ bê bối  
☞  
ぎしん (疑心) Nghi ngờ
ぎしん 疑心 n Nghi ngờ  
☞  
ひってき (匹敵) Đuổi kịp
ひってき 匹敵 v Đuổi kịp  
☞  
ひっぷ (匹夫) Người quê mùa, người thô lỗ
ひっぷ 匹夫 n Người quê mùa, người thô lỗ  
☞  
くやくしょ (区役所) Trụ sở hành chính khu vực
くやくしょ 区役所 n Trụ sở hành chính khu vực  
☞  
くべつ(区別) Phân biệt
くべつ 区別 v/n Phân biệt  
☞  
く (区) Quận
く 区 n Quận  
☞  
きょせい (巨星) Ngôi sao lớn
きょせい 巨星 n Ngôi sao lớn  
☞  
きょじん (巨人) Người khổng lồ
きょじん 巨人 n Người khổng lồ  
☞  
ししょう (師匠) Sự phụ, thầy, bác thợ cả
ししょう 師匠 n Sự phụ, thầy, bác thợ cả  
☞  
めいしょう(名匠) Nghệ nhân
めいしょう 名匠 n Nghệ nhân  
☞  
こうしょう (工匠) Thợ thủ công, thợ máy
こうしょう 工匠 n Thợ thủ công, thợ máy  
☞  
ひとく(秘匿) Giấu kín, che giấu
ひとく 秘匿 v/n Giấu kín, che giấu  
☞  
いんとく (隠匿) Ẩn trốn, che đậy
いんとく 隠匿 v/n Ẩn trốn, che đậy  
☞  
とくめい (匿名) Nặc danh
とくめい 匿名 n Nặc danh  
☞  
とう(十) Mười (10)
とう 十 n Mười (10)  
☞  
と(十) Mười (10)
と 十 n Mười (10)  
☞  
こせき (古跡) Cổ tích
こせき 古跡 n Cổ tích  
☞  
こふう (古風) Cổ kính
こふう 古風 a-na
/n
Cổ kính  
☞  
ふるす (古す) Hao mòn, cũ đi
ふるす 古す v Hao mòn, cũ đi  
☞  
こくめい (克明) Chi tiết, cụ thể
こくめい 克明 a-na
/n
Chi tiết, cụ thể  
☞  
こくふく(克服) Khắc phục
こくふく 克服 v/n Khắc phục  
☞  
こうしん(孝心) Lòng hiếu thảo
こうしん 孝心 n Lòng hiếu thảo  
☞  
こうよう (孝養) Bổn phận làm con
こうよう 孝養 n Bổn phận làm con  
☞  
こうし (孝子) Đứa con có hiếu
こうし 孝子 n Đứa con có hiếu  
☞  
ちょくばい (直売) Việc bán trực tiếp
ちょくばい 直売 n Việc bán trực tiếp  
☞  
ちょっけい (直径 ) Đường kính
ちょっけい 直径 n Đường kính  
☞  
なんべい (南米) Nam Mỹ
なんべい 南米 n Nam Mỹ  
☞  
なんぶ (南部) Miền Nam
なんぶ 南部 n Miền Nam  
☞  
さいばい (栽培) Nuôi, trồng
さいばい 栽培 v Nuôi, trồng  
☞  
しさく(思索) Ngẫm nghĩ
しさく 思索 n Ngẫm nghĩ  
☞  
さくいん (索引) Mục lục
さくいん 索引 n Mục lục  
☞  
しんじつ (真実 ) Chân thực
しんじつ 真実 a-na Chân thực  
☞  
しんけん (真剣) Nghiêm trang, đúng đắn
しんけん 真剣 a-na Nghiêm trang, đúng đắn  
☞  
かんそう (乾草) Cỏ khô
かんそう 乾草 n Cỏ khô  
☞  
かんき (乾季) Mùa khô
かんき 乾季 n Mùa khô  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
24
Hôm nay:
3078
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909493