Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
えんけい(円形) Hình tròn
えんけい 円形 n Hình tròn  
☞  
まるい(円い) Tròn, đầy đủ
まるい 円い a-i Tròn, đầy đủ  
☞  
どうじょう (同情) Cảm thông, đồng cảm
どうじょう 同情 v/n Cảm thông, đồng cảm  
☞  
どうい (同意) Đồng ý
どうい 同意 v/n Đồng ý  
☞  
おなじ (同じ) Cùng, đều
おなじ 同じ a-na Cùng, đều  
☞  
しゅうち (周知) Kiến thức chung
しゅうち 周知 n Kiến thức chung  
☞  
しゅうき (周期) Chu kì
しゅうき 周期 n Chu kì  
☞  
じょうまん (冗漫) Nhàm chán
じょうまん 冗漫 a-na Nhàm chán  
☞  
じょうちょう (冗長) Dư thừa, dài dòng
じょうちょう 冗長 a-na Dư thừa, dài dòng  
☞  
もしゃ(模写) Sao chép
もしゃ 模写 v/n Sao chép  
☞  
しょしゃ (書写) Sự sao chép
しょしゃ 書写 n Sự sao chép  
☞  
うつす (写る) Ghi, sao lại
うつす 写る v Ghi, sao lại  
☞  
うつる (写す) Được chụp
うつる 写す v Được chụp  
☞  
おうかん (王冠) Vương miện
おうかん 王冠 n Vương miện  
☞  
かんむり (冠) Cái mũ, đứng đầu
かんむり 冠 n Cái mũ, đứng đầu          
☞  
ぐんぷく (軍服) Quân phục
ぐんぷく 軍服 n Quân phục  
☞  
ぐんき (軍記 ) Kỉ luật quân đội
ぐんき 軍記 n Kỉ luật quân đội  
☞  
ちょうこう(兆候) Triệu chứng, dấu hiệu
ちょうこう 兆候 n Triệu chứng, dấu hiệu  
☞  
きざす (兆す) Ra dấu
きざす 兆す v Ra dấu  
☞  
きざし (兆し) Dấu hiệu
きざし 兆し n Dấu hiệu  
☞  
ひやかす (冷やかす) Diễu cợt
ひやかす 冷やかす v Diễu cợt  
☞  
さめる (冷める ) Trở nên lạnh
さめる 冷める v Trở nên lạnh  
☞  
ひえる (冷える) Trở nên lạnh
ひえる 冷える v Trở nên lạnh  
☞  
じゅんい (准尉) Chuẩn úy
じゅんい 准尉 n Chuẩn úy  
☞  
じゅんきょういん(准教員) Trợ lý giáo viên
じゅんきょういん 准教員 n Trợ lý giáo viên  
☞  
とうけつ(凍結) Sự đông cứng
とうけつ 凍結 n Sự đông cứng  
☞  
とうにく (凍肉) Thịt đông lạnh
とうにく 凍肉 n Thịt đông lạnh  
☞  
こごえる (凍える) Bị đông lạnh
こごえる 凍える v Bị đông lạnh  
☞  
じゃくてん (弱点) Nhược điểm
じゃくてん 弱点 v Nhược điểm  
☞  
じゃくたい (弱体) Mềm yếu (cơ thể)Yếu kém (đoàn thể)
じゃくたい 弱体 a/n Mềm yếu (cơ thể)Yếu kém (đoàn thể)  
☞  
じゃくねん (弱年) Đàn em
じゃくねん 弱年 v Đàn em  
☞  
よわまる (弱まる) Trở nên yếu
よわまる 弱まる v Trở nên yếu  
☞  
よわる (弱る) Trở nên yếu
よわる 弱る v Trở nên yếu  
☞  
ぎょうこ (凝固) Sự đông lại, ngưng kết
ぎょうこ 凝固 n Sự đông lại, ngưng kết  
☞  
ぎょうけつ (凝結 ) Đặc lại
ぎょうけつ 凝結 v Đặc lại  
☞  
ぎょうし (凝視) Nhìn chằm chằm
ぎょうし 凝視 v/n Nhìn chằm chằm  
☞  
こらす (凝らす) Tập trung, cố gắng, thành tựu
こらす 凝らす v Tập trung, cố gắng, thành tựu  
☞  
こる(凝る ) Đông đặc
こる 凝る v Đông đặc  
☞  
ぼんぞく (凡俗 ) Phàm tục
ぼんぞく 凡俗 n Phàm tục  
☞  
はんれい (凡例) Lời hướng dẫn
はんれい 凡例 n Lời hướng dẫn  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
9
Hôm nay:
3093
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909508