Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
ごふく (呉服 ) Vải vóc
ごふく 呉服 n Vải vóc  
☞  
でし (弟子) Môn đệ, đệ tử
でし 弟子 n Môn đệ, đệ tử  
☞  
ていまい (弟妹) Em trai và em gái
ていまい 弟妹 n Em trai và em gái  
☞  
てんけい (典型) Điển hình
てんけい 典型 n Điển hình  
☞  
てんれい(典礼) Nghi lễ, phép xã giao
てんれい 典礼 n Nghi lễ, phép xã giao  
☞  
へいこう (並行) Tiến hành đồng thời
へいこう 並行 v/n Tiến hành đồng thời  
☞  
へいれつ (並列) Song song, song hành
へいれつ 並列 v/n Song song, song hành  
☞  
なみ (並) Thứ tự
なみ 並 n Thứ tự  
☞  
ならびに (並びに) Và
ならびに 並びに conj Và  
☞  
ぼんさい (盆栽) Cây cảnh
ぼんさい 盆栽 n Cây cảnh  
☞  
ぜんせ (前世) Kiếp trước
ぜんせ 前世 n Kiếp trước  
☞  
ぜんかい (前回) Lần trước
ぜんかい 前回 n Lần trước  
☞  
おう(翁) Ông già
おう 翁 v Ông già  
☞  
えきちゅう (益虫) Côn trùng có lợi
えきちゅう 益虫 n Côn trùng có lợi  
☞  
えきゆう (益友) Bạn tốt, tri kỷ
えきゆう 益友 n Bạn tốt, tri kỷ  
☞  
りえき (利益 ) Lợi nhuận, lãi
りえき 利益 n Lợi nhuận, lãi  
☞  
けんしょく(兼職) Kiêm chức
けんしょく 兼職 n Kiêm chức  
☞  
けんにん (兼任 ) Kiêm nhiệm
けんにん 兼任 n Kiêm nhiệm  
☞  
-かねる (-兼ねる) Không thể
-かねる -兼ねる v Không thể  
☞  
かねる (兼ねる) Gồm, phối hợp
かねる 兼ねる v Gồm, phối hợp  
☞  
ひんぷ (貧富) Giàu nghèo
ひんぷ 貧富 n Giàu nghèo  
☞  
びんみん (貧民) Người nghèo
びんみん 貧民 n Người nghèo  
☞  
びんぼう (貧乏) Bần cùng
びんぼう 貧乏 a-na
/n
Bần cùng  
☞  
ぜんかん (善感) Thiện cảm
ぜんかん 善感 n Thiện cảm  
☞  
よい(善い) Tốt, giỏi
よい 善い a-i Tốt, giỏi  
☞  
そんだい(尊大) Kiêu căng ngạo mạn
そんだい 尊大 a-na Kiêu căng ngạo mạn  
☞  
そんげん (尊厳 ) Tôn nghiêm
そんげん 尊厳 a-na Tôn nghiêm  
☞  
とうとい (尊い) Quí giá
とうとい 尊い a-i Quí giá  
☞  
たっとい(尊い) Quí giá
たっとい 尊い a-i Quí giá  
☞  
とうとぶ (尊ぶ) Quí trọng, quí mến
とうとぶ 尊ぶ n Quí trọng, quí mến  
☞  
たっとぶ (尊ぶ) Quí trọng, quí mến
たっとぶ 尊ぶ v Quí trọng, quí mến  
☞  
じけい(慈恵) Lòng từ bi và tình thương yêu
じけい 慈恵 n Lòng từ bi và tình thương yêu  
☞  
いつくしむ (慈しむ) Thương yêu, làm với từ thiện
いつくしむ 慈しむ v Thương yêu, làm với từ thiện  
☞  
こうりゅう (興隆 ) Phồn vinh, phát đạt
こうりゅう 興隆 n Phồn vinh, phát đạt  
☞  
こうふん (興奮) Hưng phấn, phấn khích
こうふん 興奮 v/n Hưng phấn, phấn khích  
☞  
きょうみ (興味) Hứng thú
きょうみ 興味 n Hứng thú  
☞  
おおす(興す) Làm sống lại
おおす 興す v Làm sống lại  
☞  
おこる(興る) Thịnh vượng
おこる 興る v Thịnh vượng  
☞  
えんたく (円卓) Bàn tròn
えんたく 円卓 n Bàn tròn  
☞  
えんやす (円安) Đồng Yên hạ giá
えんやす 円安 n Đồng Yên hạ giá  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
7
Hôm nay:
2782
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909197