Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
たわら (俵) Cái bao
たわら 俵 n Cái bao  
☞  
じんりん (人倫) Đạo lý làm người
じんりん 人倫 n Đạo lý làm người  
☞  
ふりん (不倫) Không có luân thường đạo lý
ふりん 不倫 a-na Không có luân thường đạo lý  
☞  
りんり (倫理 ) Luân lý
りんり 倫理 n Luân lý  
☞  
きんけん (勤倹) Sự cần kiệm
きんけん 勤倹 n Sự cần kiệm  
☞  
けんやく (倹約) Tiết kiệm
けんやく 倹約 v/n/
a-na
Tiết kiệm  
☞  
せっけん (節倹) Sự tiết kiệm
せっけん 節倹 n Sự tiết kiệm  
☞  
げんぽう (減俸) Sự giảm lương, cắt lương
げんぽう 減俸 n Sự giảm lương, cắt lương  
☞  
ねんぽう (年俸) Lương bổng hàng năm
ねんぽう 年俸 n Lương bổng hàng năm  
☞  
ほうきゅう (俸給 ) Tiền, bổng lộc
ほうきゅう 俸給  n Tiền, bổng lộc  
☞  
そうろう (候) Thời tiết
そうろう 候 n Thời tiết  
☞  
ばいぞう (倍増) Tăng gấp đôi
ばいぞう 倍増 v/n Tăng gấp đôi  
☞  
ばいか(倍加) Gấp đôi
ばいか 倍加 n Gấp đôi  
☞  
はいぶん (俳文) Chi phối
はいぶん 俳文 v Chi phối  
☞  
はいく (俳句) Thơ Haiku
はいく 俳句 n Thơ Haiku  
☞  
はいゆう (俳優) Diễn viên
はいゆう 俳優 n Diễn viên  
☞  
そうここう (倉庫港) Cảng trung chuyển
そうここう 倉庫港 n Cảng trung chuyển  
☞  
そうこ (倉庫) Kho hàng
そうこ 倉庫 n Kho hàng  
☞  
くら (倉) Kho hàng
くら 倉 n Kho hàng  
☞  
とうかく(倒閣) Sự đảo chính, lật đổ chính quyền
とうかく 倒閣 n Sự đảo chính, lật đổ chính quyền  
☞  
とうさん (倒産) Phá sản
とうさん 倒産 v/n Phá sản  
☞  
とうぼく (倒木 ) Cây đổ
とうぼく 倒木 n Cây đổ  
☞  
たおす(倒す) Đánh nhào
たおす 倒す v Đánh nhào  
☞  
こせい (個性) Cá tính, tính cách
こせい 個性 n Cá tính, tính cách  
☞  
しゃくざい (借財) Sự vay tiền, vay nợ
しゃくざい 借財 n Sự vay tiền, vay nợ  
☞  
しゃくや (借家) Nhà cho thuê
しゃくや 借家 n Nhà cho thuê  
☞  
かりる(借りる) Vay mượn, giúp
かりる 借りる n Vay mượn, giúp  
☞  
しゃっきん (借金) Tiền mượn, tiền vay
しゃっきん 借金 n Tiền mượn, tiền vay  
☞  
けんしゅう (研修) Đào tạo, huấn luyện
けんしゅう 研修 n Đào tạo, huấn luyện  
☞  
おさまる (修まる) tự tu sửa mình
おさまる 修まる v tự tu sửa mình  
☞  
おさめる (修める) ôn lại; học ôn lại
おさめる 修める v ôn lại; học ôn lại  
☞  
みってい (密偵) Mật thám
みってい 密偵 n Mật thám  
☞  
ないてい (内偵) Việc điều tra bí mật
ないてい 内偵 n Việc điều tra bí mật  
☞  
ていさつ (偵察) Trinh sát
ていさつ 偵察 n Trinh sát  
☞  
いさい (偉才) Kỳ tài
いさい 偉才 n Kỳ tài  
☞  
いだい (偉大) Vĩ đại, to lớn
いだい 偉大 a-na Vĩ đại, to lớn  
☞  
いじん (偉人) Vĩ nhân
いじん 偉人 n Vĩ nhân  
☞  
ていがく(停学) Đình chỉ học tập
ていがく 停学 n Đình chỉ học tập  
☞  
ぐうすうひ (偶数日) Ngày chẵn
ぐうすうひ 偶数日 n Ngày chẵn  
☞  
ぐうすう (偶数) Số chẵn
ぐうすう 偶数 n Số chẵn  
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
8
Hôm nay:
2788
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23909203