Xin vui lòng không tắt script để các hiệu ứng của website chạy tốt hơn. Xin cám ơn

 
Tra cứu:
Vui lòng đăng nhập để gửi báo lỗi. Nếu bạn chưa có tài khoản đăng nhập, click vào đây để đăng ký.

Tra cứu
Tra cứu từ vựng
Tra cứu theo:
けんとうがつく(見当がつく) đoán
けんとうがつく
見当がつく
s
đoán
2302
☞  
けんとうをつける (見当をつける) nhắm chừng, ước đoán
けんとうをつける
見当をつける
s
nhắm chừng, ước đoán
2302
☞  
めどがつく() nhắm vào, hi vọng
めどがつく
  s
nhắm vào, hi vọng
2302
☞  
めどをつける() đặt mục tiêu
めどをつける
  s
đặt mục tiêu
2302
☞  
けっしんがつく (決心がつく) quyết định đưa ra
けっしんがつく
決心がつく
s
quyết định đưa ra
2302
☞  
けっしんする(決心する) quyết tâm
けっしんする
決心する
v
quyết tâm
2302
☞  
ふくににおいがつく (服ににおいがつく) quần áo bốc mùi
ふくににおいがつく
服ににおいがつく
s
quần áo bốc mùi
2302
☞  
おりめをつける (折り目をつける) tạo nếp gấp
おりめをつける
折り目をつける
s
tạo nếp gấp
2302
☞  
おりめがつく (折り目がつく) có nếp gấp
おりめがつく
折り目がつく
s
có nếp gấp
2302
☞  
あじをつける (味をつける) nêm gia vị
あじをつける
味をつける
s
nêm gia vị
2302
☞  
あじがつく (味がつく) được nêm
あじがつく
味がつく
s
được nêm
2302
☞  
ボールがあたる (ボールが当たる) trúng bóng
ボールがあたる
ボールが当たる
s
trúng bóng
2302
☞  
ボールをあてる (ボールを当てる) đánh trúng
ボールをあてる
ボールを当てる
s
đánh trúng
2302
☞  
こたえがあたる(答えが当たる) trả lời đúng
こたえがあたる
答えが当たる
s
trả lời đúng
2302
☞  
こたえをあてる (答えを当てる) trả lời đúng
こたえをあてる
答えを当てる
s
trả lời đúng
2302
☞  
たからくじがあたる (宝くじが当たる) trúng số
たからくじがあたる
宝くじが当たる
s
trúng số
2302
☞  
ひがあたる(日が当たる) mặt trời mọc
ひがあたる
日が当たる
s
mặt trời mọc
2302
☞  
ひをあてる(日を当てる) chiếu nắng
ひをあてる
日を当てる
s
chiếu nắng
2302
☞  
ひたいにてをあてる (額に手を当てる) đặt tay lên trán
ひたいにてをあてる
額に手を当てる
s
đặt tay lên trán
2302
☞  
めいわくがかかる (迷惑がかかる) bị làm phiền
めいわくがかかる
迷惑がかかる
s
bị làm phiền
2303
☞  
めいわくをかける (迷惑をかける) làm phiền
めいわくをかける
迷惑をかける
s
làm phiền
2303
☞  
たいようにくもりがかかる (太陽に雲がかかる) đám mây chạy trước mặt trời
たいようにくもりがかかる
太陽に雲がかかる
s
đám mây chạy trước mặt trời
2303
☞  
エンジンがかかる () bắt đầu tăng tốc (sự việc tiến triển tốt)
エンジンがかかる
  s
bắt đầu tăng tốc (sự việc tiến triển tốt)
2303
☞  
エンジンをかける () đưa vào quỹ đạo (sự việc tiến triển tốt)
エンジンをかける
  s đưa vào quỹ đạo (sự việc tiến triển tốt) 2303
☞  
ゆうしょうがかかる (優勝がかかる) vô địch (dựa vào kết quả trận đấu nào đó)
ゆうしょうがかかる
優勝がかかる
s vô địch (dựa vào kết quả trận đấu nào đó) 2303
☞  
かべにえをかける (壁に絵をかける) treo tranh lên tường
かべにえをかける
壁に絵をかける
s
treo tranh lên tường
2303
☞  
こしをかける (腰をかける) ngồi xuống
こしをかける
腰をかける
s
ngồi xuống
2303
☞  
はしをかける (橋をかける) bắc cầu
はしをかける
橋をかける
s
bắc cầu
2303
☞  
はしがかかる (橋がかかる) được bắc cầu
はしがかかる
橋がかかる
s
được bắc cầu
2303
☞  
いぬにブラシをかける(犬にブラシをかける) chải lông chó
いぬにブラシをかける
犬にブラシをかける
s
chải lông chó
2303
☞  
うえきにみずをかける(植木に水をかける) tưới nước
うえきにみずをかける
植木に水をかける
s
tưới nước
2303
☞  
たいじゅうをかける (体重をかける) cân trọng lượng
たいじゅうをかける
体重をかける
s
cân trọng lượng
2303
☞  
いのちをかけて、こどもたちをまもる (命をかけて、子どもたちを守る) bảo vệ các con bằng cả sinh mạng
いのちをかけて、こどもたちをまもる
命をかけて、子どもたちを守る
s
bảo vệ các con bằng cả sinh mạng
2303
☞  
ほけんをかける(保険をかける) (mua) bảo hiểm
ほけんをかける
保険をかける
s
(mua) bảo hiểm
2303
☞  
なべを火にかける () bật lửa (nấu)
なべを火にかける
  s
bật lửa (nấu)
2303
☞  
きんメダルをとる(金メダルを取る) đoạt huy chương vàng
きんメダルをとる
金メダルを取る
s
đoạt huy chương vàng
2303
☞  
きろくをとる(記録を取る) nắm giữ kỷ lục, ghi lại
きろくをとる
記録を取る
s
nắm giữ kỷ lục, ghi lại
2303
☞  
ばしょをとる(場所を取る) lấy chỗ, chiếm chỗ
ばしょをとる
場所を取る
s
lấy chỗ, chiếm chỗ
2303
☞  
せきにんをとる (責任を取る) gánh lấy trách nhiệm
せきにんをとる
責任を取る
s
gánh lấy trách nhiệm
2303
☞  
したじゅんびにじかんをとる (下準備に時間を取る) chừa thời gian chuẩn bị trước
したじゅんびにじかんをとる
下準備に時間を取る
s
chừa thời gian chuẩn bị trước
2303
☞  
THÔNG BÁO
Click vào đây đến phiên bản Ver3.0 + Bạn chưa thành viên VIP, vui lòng nâng cấp VIP tại đây

+ Bạn đã là thành viên VIP nhưng không xem được bài học trên trang này, vui lòng thoát ra và đăng nhập lại.

+ Bạn không đăng nhập được vui lòng gởi mail yêu cầu tìm lại User và password đến email của admin: admin@lophoctiengnhat.com

Thống kê online
Thành viên:
0
Khách:
5
Hôm nay:
2310
Hôm qua:
5279
Toàn bộ:
23908725